Etoile Metlaoui vs C.A.Bizertin: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Etoile Metlaoui
Hạng 13 tại Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
? - ?
12/12/2026 09:30
C.A.Bizertin
Hạng 8 tại Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Etoile Metlaoui vs C.A.Bizertin trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Etoile Metlaoui đang đứng thứ 13 với 3 điểm sau 4 trận.
  • C.A.Bizertin xếp thứ 8 với 7 điểm sau 4 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Club Africain Club Africain
9 3 3 0 0 3 0 3
02 Esperance Sportive de Tunis Esperance Sportive de Tunis
9 4 3 0 1 7 6 1
03 Sifakesi Sifakesi
8 4 2 2 0 6 3 3
04 Progres Sakiet Eddaier Progres Sakiet Eddaier
8 4 2 2 0 4 1 3
05 U.S.Monastir U.S.Monastir
8 4 2 2 0 7 5 2
06 US Ben Guerdane US Ben Guerdane
8 4 2 2 0 7 5 2
07 Jeunesse Sportive Omrane Jeunesse Sportive Omrane
7 4 2 1 1 5 4 1
08 C.A.Bizertin C.A.Bizertin
7 4 2 1 1 3 3 0
09 Stade tunisien Stade tunisien
4 3 1 1 1 5 4 1
10 ES du Sahel ES du Sahel
4 4 1 1 2 5 6 -1
11 A.S.Marsa A.S.Marsa
4 4 1 1 2 2 3 -1
12 Esperance Sportive Zarzis Esperance Sportive Zarzis
3 4 1 0 3 3 5 -2
13 Etoile Metlaoui Etoile Metlaoui
3 4 1 0 3 2 4 -2
14 Olympique de Beja Olympique de Beja
2 4 0 2 2 3 5 -2
15 ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse
1 4 0 1 3 1 5 -4
16 CS.Hammam-Lif CS.Hammam-Lif
0 4 0 0 4 0 4 -4
Etoile Metlaoui Etoile Metlaoui 6 trận gần nhất
11/10/2026 20:30
Etoile Metlaoui 1 - 2 Stade tunisien Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
13/09/2026 22:00
Jeunesse Sportive Omrane 1 - 0 Etoile Metlaoui Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
06/09/2026 22:30
Etoile Metlaoui 1 - 0 ES Hamam-Sousse Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
30/08/2026 22:30
ES du Sahel 2 - 1 Etoile Metlaoui Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
23/08/2026 22:30
Etoile Metlaoui 0 - 1 Club Africain Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
15/08/2026 18:00
C.A.Bizertin 0 - 0 Etoile Metlaoui Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất C.A.Bizertin C.A.Bizertin
10/10/2026 20:30
C.A.Bizertin 0 - 0 U.S.Monastir Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
20/09/2026 22:00
Sifakesi 2 - 0 C.A.Bizertin Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
05/09/2026 22:30
C.A.Bizertin 1 - 1 Olympique de Beja Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
30/08/2026 22:30
CS.Hammam-Lif 0 - 1 C.A.Bizertin Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
23/08/2026 22:30
C.A.Bizertin 1 - 0 A.S.Marsa Giải VĐQG Tunisia (Ligue Professionnelle 1)
15/08/2026 18:00
C.A.Bizertin 0 - 0 Etoile Metlaoui Giao hữu CLB Quốc tế
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
3
TB mỗi trận
0.60
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (60%)2 (40%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
Etoile Metlaoui

Etoile Metlaoui

Trận gần đây

C.A.Bizertin

C.A.Bizertin

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(0%)0 5(100%)

/Có

(40%)2 3(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(20%)1 4(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Etoile Metlaoui Etoile Metlaoui
C.A.Bizertin C.A.Bizertin
Cú sút
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui
Tổng cú sút
7.25 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui
5
Số trận đã đấu
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Giữ sạch lưới
3
0.60
2.40
12
Phạt góc
31
6.20
2.40
12
Ném biên
59
11.80
0.00
0
Việt vị
6
1.20
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Etoile Metlaoui
Etoile Metlaoui
THẺ PHẠT
C.A.Bizertin
C.A.Bizertin
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
5
Thẻ vàng
13
2.60
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.40
3.20
16
Số lỗi
47
9.40
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00