Estrela da Amadora vs FC Arouca: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Estrela da Amadora
Hạng 14 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
1
1-4
FT
28/12/2023 16:15
FC Arouca
Hạng 7 tại Primeira Liga (Bồ Đào Nha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Estrela da Amadora vs FC Arouca trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Estrela da Amadora đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • FC Arouca xếp thứ 7 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Estrela da Amadora thắng với xác suất 37%.
trận yêu thích
16:15

2023-12-28

Estrela da Amadora vs FC Arouca - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
FC Arouca
FC Arouca
2023-12-28 16:15
37
27
36
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.43
FT
1-4 1-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Sporting CP Sporting CP
90 34 29 3 2 96 29 67
02 Benfica Benfica
80 34 25 5 4 77 28 49
03 FC Porto FC Porto
72 34 22 6 6 63 27 36
04 Sporting Braga Sporting Braga
68 34 21 5 8 71 50 21
05 Vitoria Guimaraes Vitoria Guimaraes
63 34 19 6 9 52 38 14
06 Moreirense Moreirense
55 34 16 7 11 36 35 1
07 FC Arouca FC Arouca
46 34 13 7 14 54 50 4
08 FC Famalicao FC Famalicao
42 34 10 12 12 37 41 -4
09 Casa Pia AC Casa Pia AC
38 34 10 8 16 38 50 -12
10 SC Farense SC Farense
37 34 10 7 17 46 51 -5
11 Rio Ave Rio Ave
37 34 6 19 9 38 43 -5
12 Gil Vicente Gil Vicente
36 34 9 9 16 42 52 -10
13 Estoril Estoril
33 34 9 6 19 49 58 -9
14 Estrela da Amadora Estrela da Amadora
33 34 7 12 15 33 53 -20
15 Boavista FC Boavista FC
32 34 7 11 16 39 62 -23
16 Portimonense Portimonense
32 34 8 8 18 39 72 -33
17 Vizela Vizela
26 34 5 11 18 36 66 -30
18 GD Chaves GD Chaves
23 34 5 8 21 31 72 -41
Estrela da Amadora Estrela da Amadora 6 trận gần nhất
15/12/2023 16:15
SC Farense 0 - 0 Estrela da Amadora POR D1
10/12/2023 11:30
Estrela da Amadora 3 - 1 Boavista FC POR D1
02/12/2023 11:30
Rio Ave 1 - 1 Estrela da Amadora POR D1
24/11/2023 15:30
Vizela 1 - 1 Estrela da Amadora POR CN
11/11/2023 14:00
Estrela da Amadora 0 - 1 Moreirense POR D1
05/11/2023 16:30
Sporting CP 3 - 2 Estrela da Amadora POR D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất FC Arouca FC Arouca
16/12/2023 14:00
FC Arouca 3 - 0 Gil Vicente POR D1
10/12/2023 14:00
FC Arouca 2 - 2 Rio Ave POR D1
03/12/2023 16:30
Boavista FC 0 - 4 FC Arouca POR D1
26/11/2023 16:00
FC Arouca 1 - 1 Boavista FC POR CN
12/11/2023 14:00
FC Arouca 0 - 1 Sporting Braga POR D1
06/11/2023 16:15
SC Farense 2 - 0 FC Arouca POR D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Estrela da Amadora

Estrela da Amadora

Trận gần đây

FC Arouca

FC Arouca

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(50%)17 17(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Estrela da Amadora Estrela da Amadora
FC Arouca FC Arouca
Cú sút
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
Tổng cú sút
10.94 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
TB 2.57
FC Arouca
FC Arouca
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
133 tổng
TB 3.91
Tổng đường chuyền
13003
TB 382 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
15782
TB 464 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
34
Số trận đã đấu
FC Arouca
FC Arouca
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
5
0.15
5.29
180
Phạt góc
145
4.26
23.68
805
Ném biên
746
21.94
2.38
81
Việt vị
54
1.59
2.88
98
Thủ môn cứu thua
104
3.06
Estrela da Amadora
Estrela da Amadora
THẺ PHẠT
FC Arouca
FC Arouca
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.24
76
Thẻ vàng
81
2.38
0.21
7
Thẻ đỏ
6
0.18
12.32
419
Số lỗi
458
13.47
17.00
578
Tắc bóng
528
15.53