0 - 1
FT
17/05/2025 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- ES Hamam-Sousse đang đứng thứ 4 với 36 điểm sau 26 trận.
- ES Rades xếp thứ 14 với 14 điểm sau 26 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về ES Hamam-Sousse với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. ES Rades thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/05/2025
| Group A | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 53 | 26 | 15 | 8 | 3 | 40 | 17 | 23 |
| 02 AS Megrine | 52 | 26 | 15 | 7 | 4 | 49 | 23 | 26 |
| 03 Jendouba Sport | 49 | 26 | 14 | 7 | 5 | 38 | 19 | 19 |
| 04 ES Hamam-Sousse | 36 | 26 | 8 | 12 | 6 | 36 | 28 | 8 |
| 05 CS Korba | 36 | 26 | 9 | 9 | 8 | 22 | 28 | -6 |
| 06 CS.Hammam-Lif | 34 | 26 | 8 | 10 | 8 | 25 | 26 | -1 |
| 07 Croissant Msaken | 33 | 26 | 7 | 12 | 7 | 18 | 17 | 1 |
| 08 A.S Ariana | 33 | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 | 33 | 0 |
| 09 Kalaa Sport | 31 | 26 | 8 | 7 | 11 | 30 | 34 | -4 |
| 10 E. M. Mahdia | 31 | 26 | 9 | 4 | 13 | 26 | 37 | -11 |
| 11 SC Moknine | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 27 | 30 | -3 |
| 12 Stade Africain Menzel Bourguib | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 18 | 27 | -9 |
| 13 AS Oued Ellil | 27 | 26 | 6 | 9 | 11 | 23 | 32 | -9 |
| 14 ES Rades | 14 | 26 | 2 | 8 | 16 | 16 | 50 | -34 |
| Group B | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 J.S. Kairouanaise | 54 | 26 | 15 | 9 | 2 | 30 | 11 | 19 |
| 02 AS Kasserine | 50 | 25 | 15 | 5 | 5 | 34 | 17 | 17 |
| 03 Sfax Railways | 44 | 26 | 12 | 8 | 6 | 35 | 22 | 13 |
| 04 Progres Sakiet Eddaier | 42 | 26 | 12 | 6 | 8 | 32 | 24 | 8 |
| 05 Oceano Kerkennah | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 34 | 21 | 13 |
| 06 Redeyef | 34 | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 25 | -1 |
| 07 CO Sidi Bouzid | 33 | 26 | 8 | 9 | 9 | 28 | 27 | 1 |
| 08 BS Bouhajla | 33 | 26 | 9 | 6 | 11 | 21 | 22 | -1 |
| 09 AS Djelma | 32 | 26 | 9 | 5 | 12 | 26 | 26 | 0 |
| 10 Chebba | 30 | 26 | 8 | 6 | 12 | 23 | 30 | -7 |
| 11 Stade Gabesien | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 13 | 21 | -8 |
| 12 AS Agareb | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 23 | 35 | -12 |
| 13 Jerba Midoun | 26 | 26 | 6 | 8 | 12 | 15 | 24 | -9 |
| 14 Espoir Rogba | 14 | 25 | 3 | 5 | 17 | 19 | 52 | -33 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 A.S.Marsa | 3 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 |
| 02 J.S. Kairouanaise | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | -2 |
Đối đầu
29/12/2024 06:00
ES Rades
2 - 6
ES Hamam-Sousse
TTLd
03/03/2024 06:30
ES Hamam-Sousse
1 - 1
ES Rades
TTLd
28/10/2023 06:30
ES Rades
4 - 3
ES Hamam-Sousse
TTLd
03/04/2021 06:00
ES Rades
2 - 0
ES Hamam-Sousse
TTLd
27/02/2021 06:00
ES Hamam-Sousse
1 - 0
ES Rades
TTLd
02/03/2019 06:00
ES Hamam-Sousse
1 - 0
ES Rades
TTLd
ES Hamam-Sousse
3
50%
Hòa
1
17%
ES Rades
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
In last 26 matches
KhôngCó
13 (50%)13 (50%)
ES Hamam-Sousse
Trận gần đây
ES Rades
Under /Over
(73%)19 7(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)15 11(42%)
Under /Over
(27%)7 19(73%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(31%)8 18(69%)
Under /Over
(42%)11 15(58%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(38%)10 16(62%)
/Yes
(54%)14 12(46%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
ES Hamam-Sousse
ES Rades
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
ES Hamam-Sousse
26
Số trận đã đấu
ES Rades
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
6
0.23
5.35
139
Corners
86
3.31
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ES Hamam-Sousse
THẺ PHẠT
ES Rades
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.12
55
60
2.31
0.08
2
3
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00