E. M. Mahdia
Hạng 10 tại Group A
1
4-1
FT
13/04/2025 06:30
ES Rades
Hạng 14 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • E. M. Mahdia đang đứng thứ 10 với 31 điểm sau 26 trận.
  • ES Rades xếp thứ 14 với 14 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: E. M. Mahdia thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ES Rades với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. E. M. Mahdia thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
06:30

2025-04-13

E. M. Mahdia vs ES Rades - Prediction & Odds

E. M. Mahdia
E. M. Mahdia
ES Rades
ES Rades
2025-04-13 06:30
59
25
16
1
2 - 1
2 - 1
2.00
1.53
FT
4-1 2-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 13/04/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 A.S.Marsa A.S.Marsa
53 26 15 8 3 40 17 23
02 AS Megrine AS Megrine
52 26 15 7 4 49 23 26
03 Jendouba Sport Jendouba Sport
49 26 14 7 5 38 19 19
04 ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse
36 26 8 12 6 36 28 8
05 CS Korba CS Korba
36 26 9 9 8 22 28 -6
06 CS.Hammam-Lif CS.Hammam-Lif
34 26 8 10 8 25 26 -1
07 Croissant Msaken Croissant Msaken
33 26 7 12 7 18 17 1
08 A.S Ariana A.S Ariana
33 26 10 3 13 33 33 0
09 Kalaa Sport Kalaa Sport
31 26 8 7 11 30 34 -4
10 E. M. Mahdia E. M. Mahdia
31 26 9 4 13 26 37 -11
11 SC Moknine SC Moknine
30 26 7 9 10 27 30 -3
12 Stade Africain Menzel Bourguib Stade Africain Menzel Bourguib
30 26 7 9 10 18 27 -9
13 AS Oued Ellil AS Oued Ellil
27 26 6 9 11 23 32 -9
14 ES Rades ES Rades
14 26 2 8 16 16 50 -34
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 J.S. Kairouanaise J.S. Kairouanaise
54 26 15 9 2 30 11 19
02 AS Kasserine AS Kasserine
50 25 15 5 5 34 17 17
03 Sfax Railways Sfax Railways
44 26 12 8 6 35 22 13
04 Progres Sakiet Eddaier Progres Sakiet Eddaier
42 26 12 6 8 32 24 8
05 Oceano Kerkennah Oceano Kerkennah
41 25 11 8 6 34 21 13
06 Redeyef Redeyef
34 26 10 4 12 24 25 -1
07 CO Sidi Bouzid CO Sidi Bouzid
33 26 8 9 9 28 27 1
08 BS Bouhajla BS Bouhajla
33 26 9 6 11 21 22 -1
09 AS Djelma AS Djelma
32 26 9 5 12 26 26 0
10 Chebba Chebba
30 26 8 6 12 23 30 -7
11 Stade Gabesien Stade Gabesien
30 25 8 6 11 13 21 -8
12 AS Agareb AS Agareb
30 26 7 9 10 23 35 -12
13 Jerba Midoun Jerba Midoun
26 26 6 8 12 15 24 -9
14 Espoir Rogba Espoir Rogba
14 25 3 5 17 19 52 -33
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 A.S.Marsa A.S.Marsa
3 1 1 0 0 3 1 2
02 J.S. Kairouanaise J.S. Kairouanaise
0 1 0 0 1 1 3 -2
Đối đầu
30/11/2024 06:00
ES Rades ES Rades
0 - 1
E. M. Mahdia E. M. Mahdia
TTLd
10/04/2022 05:30
E. M. Mahdia E. M. Mahdia
0 - 3
ES Rades ES Rades
TTLd
19/12/2015 05:30
ES Rades ES Rades
2 - 0
E. M. Mahdia E. M. Mahdia
T C
E. M. Mahdia
1
33%
Hòa
0
0%
ES Rades
2
67%
E. M. Mahdia E. M. Mahdia 6 trận gần nhất
16/03/2025 06:00
CS.Hammam-Lif 3 - 0 E. M. Mahdia TTLd
09/03/2025 06:00
E. M. Mahdia 0 - 0 Croissant Msaken TTLd
02/03/2025 06:00
Kalaa Sport 3 - 1 E. M. Mahdia TTLd
23/02/2025 06:00
Stade Africain Menzel Bourguib 2 - 0 E. M. Mahdia TTLd
16/02/2025 06:00
E. M. Mahdia 2 - 1 A.S Ariana TTLd
09/02/2025 06:00
CS Korba 1 - 0 E. M. Mahdia TTLd
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất ES Rades ES Rades
16/03/2025 06:00
ES Rades 2 - 3 A.S Ariana TTLd
09/03/2025 06:00
CS Korba 1 - 1 ES Rades TTLd
02/03/2025 06:00
Jendouba Sport 2 - 0 ES Rades TTLd
24/02/2025 06:00
ES Rades 0 - 0 CS.Hammam-Lif TTLd
15/02/2025 06:00
Croissant Msaken 1 - 0 ES Rades TTLd
08/02/2025 06:00
ES Rades 1 - 3 Kalaa Sport TTLd
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.62
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
17 (65%)9 (35%)
In last 26 matches
Không
13 (50%)13 (50%)
E. M. Mahdia

E. M. Mahdia

Trận gần đây

ES Rades

ES Rades

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)15 11(42%)

Under /Over

(19%)5 21(81%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(31%)8 18(69%)

Under /Over

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)10 16(62%)

/Yes

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
E. M. Mahdia E. M. Mahdia
ES Rades ES Rades
Cú sút
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia
Tổng cú sút
6.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ES Rades
ES Rades
Tổng cú sút
8.21 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia
26
Số trận đã đấu
ES Rades
ES Rades
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Clean sheets
6
0.23
3.35
87
Corners
86
3.31
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
E. M. Mahdia
E. M. Mahdia
THẺ PHẠT
ES Rades
ES Rades
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.88
49
Thẻ vàng
60
2.31
0.15
4
Thẻ đỏ
3
0.12
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.