ES Hamam-Sousse vs CS Tabarka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ES Hamam-Sousse
Hạng 4 tại Group A
2 - 0
FT
04/11/2023 09:30
CS Tabarka
Hạng 11 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ES Hamam-Sousse vs CS Tabarka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ES Hamam-Sousse đang đứng thứ 4 với 38 điểm sau 24 trận.
  • CS Tabarka xếp thứ 11 với 24 điểm sau 24 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/11/2023
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jeunesse Sportive Omrane Jeunesse Sportive Omrane
54 24 16 6 2 49 14 35
02 Jendouba Sport Jendouba Sport
50 24 15 5 4 32 16 16
03 CS Korba CS Korba
41 24 11 8 5 32 23 9
04 ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse
38 24 11 5 8 31 26 5
05 CS.Hammam-Lif CS.Hammam-Lif
36 24 10 6 8 35 25 10
06 A.S Ariana A.S Ariana
35 24 11 2 11 27 29 -2
07 J.S. Kairouanaise J.S. Kairouanaise
29 24 6 11 7 22 22 0
08 AS Oued Ellil AS Oued Ellil
28 24 8 4 12 12 24 -12
09 Croissant Msaken Croissant Msaken
25 24 6 7 11 13 21 -8
10 ES Rades ES Rades
24 24 6 6 12 20 32 -12
11 CS Tabarka CS Tabarka
24 24 6 6 12 20 34 -14
12 Kalaa Sport Kalaa Sport
22 24 3 13 8 15 25 -10
13 Sporting Ben Arous Sporting Ben Arous
19 24 4 7 13 14 31 -17
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Esperance Sportive Zarzis Esperance Sportive Zarzis
58 24 18 4 2 43 10 33
02 AS Gabes AS Gabes
51 24 16 3 5 40 16 24
03 Stade Gabesien Stade Gabesien
36 24 10 6 8 25 24 1
04 Chebba Chebba
36 24 9 9 6 23 23 0
05 SC Moknine SC Moknine
35 24 10 5 9 29 27 2
06 E. M. Mahdia E. M. Mahdia
33 24 9 6 9 28 29 -1
07 AS Djelma AS Djelma
31 24 8 7 9 24 27 -3
08 CO Sidi Bouzid CO Sidi Bouzid
30 24 7 9 8 24 26 -2
09 Jerba Midoun Jerba Midoun
30 24 8 6 10 20 26 -6
10 Oceano Kerkennah Oceano Kerkennah
29 24 6 11 7 23 25 -2
11 Espoir Rogba Espoir Rogba
22 24 5 7 12 18 32 -14
12 CO Medenine CO Medenine
21 24 4 9 11 21 30 -9
13 Rejiche Rejiche
13 24 3 4 17 17 40 -23
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jeunesse Sportive Omrane Jeunesse Sportive Omrane
3 1 1 0 0 2 1 1
02 AS Slimane AS Slimane
3 1 1 0 0 1 0 1
03 Jendouba Sport Jendouba Sport
1 1 0 1 0 0 0 0
04 AS Gabes AS Gabes
1 1 0 1 0 0 0 0
05 Esperance Sportive Zarzis Esperance Sportive Zarzis
0 1 0 0 1 1 2 -1
06 A.S.Marsa A.S.Marsa
0 1 0 0 1 0 1 -1
ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse 6 trận gần nhất
28/10/2023 09:30
ES Rades 4 - 3 ES Hamam-Sousse TTLd
21/10/2023 09:30
ES Hamam-Sousse 1 - 0 Kalaa Sport TTLd
15/10/2023 10:00
ES Hamam-Sousse 0 - 1 Jendouba Sport TTLd
08/10/2023 10:00
Sporting Ben Arous 1 - 0 ES Hamam-Sousse TTLd
27/05/2023 11:00
ES Hamam-Sousse 1 - 0 C.A.Bizertin TUN D1
21/05/2023 11:00
Stade tunisien 2 - 1 ES Hamam-Sousse TUN D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất CS Tabarka CS Tabarka
28/10/2023 09:30
CS Tabarka 1 - 3 CS.Hammam-Lif TTLd
21/10/2023 09:30
A.S Ariana 2 - 1 CS Tabarka TTLd
14/10/2023 10:00
AS Oued Ellil 1 - 2 CS Tabarka TTLd
07/10/2023 10:00
CS Tabarka 0 - 2 ES Rades TTLd
01/06/2022 11:00
CS.Hammam-Lif 3 - 0 CS Tabarka T C
12/03/2022 09:00
CS Tabarka 0 - 1 Sporting Ben Arous TTLd
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.29
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.08
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 24 trận gần nhất
CóKhông
16 (67%)8 (33%)
Trong 24 trận gần nhất
KhôngCó
15 (63%)9 (38%)
ES Hamam-Sousse

ES Hamam-Sousse

Trận gần đây

CS Tabarka

CS Tabarka

Xỉu /Tài

(58%)14 10(42%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)17 7(29%)

Xỉu /Tài

(25%)6 18(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)7 17(71%)

Xỉu /Tài

(42%)10 14(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)8 16(67%)

/Có

(42%)10 14(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)12 12(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ES Hamam-Sousse ES Hamam-Sousse
CS Tabarka CS Tabarka
Cú sút
ES Hamam-Sousse
ES Hamam-Sousse
Tổng cú sút
8.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
CS Tabarka
CS Tabarka
Tổng cú sút
5.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
ES Hamam-Sousse
ES Hamam-Sousse
24
Số trận đã đấu
CS Tabarka
CS Tabarka
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
8
Giữ sạch lưới
6
0.25
1.83
44
Phạt góc
12
0.50
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ES Hamam-Sousse
ES Hamam-Sousse
THẺ PHẠT
CS Tabarka
CS Tabarka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.38
33
Thẻ vàng
17
0.71
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00