ES Ben Aknoun
Hạng 9 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
1
1-0
FT
18/10/2025 10:00
CS Constantine
Hạng 8 tại Algerian Ligue Professionnelle 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • ES Ben Aknoun đang đứng thứ 9 với 43 điểm sau 30 trận.
  • CS Constantine xếp thứ 8 với 43 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: ES Ben Aknoun thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về CS Constantine với 1 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. ES Ben Aknoun chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-10-18

ES Ben Aknoun vs CS Constantine - Prediction & Odds

ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
CS Constantine
CS Constantine
2025-10-18 10:00
40
30
30
1
1 - 1
1 - 1
2.00
2.24
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
28°C
STANDINGS UP TO 18/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 MC Alger MC Alger
65 30 20 5 5 41 18 23
02 JS Saoura JS Saoura
55 30 16 7 7 40 26 14
03 CR Belouizdad CR Belouizdad
53 30 14 11 5 47 24 23
04 MC Oran MC Oran
49 30 14 7 9 36 31 5
05 JS kabylie JS kabylie
45 30 11 12 7 40 31 9
06 Olympique Akbou Olympique Akbou
45 30 12 9 9 34 31 3
07 USM Khenchela USM Khenchela
44 30 12 8 10 37 37 0
08 CS Constantine CS Constantine
43 30 11 10 9 35 30 5
09 ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
43 30 11 10 9 41 39 2
10 USM Alger USM Alger
39 30 8 15 7 34 29 5
11 ES Setif ES Setif
39 30 10 9 11 33 36 -3
12 MB Rouissat MB Rouissat
36 30 9 9 12 30 35 -5
13 ASO Chlef ASO Chlef
34 30 9 7 14 26 31 -5
14 Paradou AC Paradou AC
24 30 7 3 20 35 54 -19
15 ES Mostaganem ES Mostaganem
19 30 4 7 19 18 52 -34
16 El Bayadh El Bayadh
17 30 2 11 17 17 40 -23
Đối đầu
11/06/2024 11:45
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
0 - 1
CS Constantine CS Constantine
ALG D1
13/04/2024 12:30
CS Constantine CS Constantine
0 - 0
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
ALG CUP
19/01/2024 11:45
CS Constantine CS Constantine
1 - 1
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
ALG D1
ES Ben Aknoun
0
0%
Hòa
2
67%
CS Constantine
1
33%
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun 6 trận gần nhất
04/10/2025 10:00
El Bayadh 1 - 2 ES Ben Aknoun ALG D1
27/09/2025 11:00
ES Ben Aknoun 1 - 1 JS Saoura ALG D1
20/09/2025 11:00
USM Khenchela 1 - 1 ES Ben Aknoun ALG D1
12/09/2025 11:00
ES Ben Aknoun 1 - 0 Paradou AC ALG D1
31/08/2025 12:00
ES Ben Aknoun 1 - 1 JS kabylie ALG D1
21/08/2025 13:00
MC Oran 2 - 1 ES Ben Aknoun ALG D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất CS Constantine CS Constantine
28/09/2025 11:00
CR Belouizdad 2 - 2 CS Constantine ALG D1
19/09/2025 12:45
CS Constantine 2 - 2 ASO Chlef ALG D1
11/09/2025 12:45
ES Setif 2 - 1 CS Constantine ALG D1
05/09/2025 13:00
CS Constantine 2 - 0 MB Rouissat ALG D1
30/08/2025 14:00
ES Mostaganem 2 - 0 CS Constantine ALG D1
22/08/2025 12:00
El Bayadh 0 - 2 CS Constantine ALG D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 30 matches
Không
24 (80%)6 (20%)
In last 30 matches
Không
20 (67%)10 (33%)
ES Ben Aknoun

ES Ben Aknoun

Trận gần đây

CS Constantine

CS Constantine

Under /Over

(70%)21 9(30%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(63%)19 11(37%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(17%)5 25(83%)

Under /Over

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)11 19(63%)

/Yes

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ES Ben Aknoun ES Ben Aknoun
CS Constantine CS Constantine
Cú sút
ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
Tổng cú sút
7.60 TB / trận
Bị chặn
1 tổng
Avg. 1.00
CS Constantine
CS Constantine
Tổng cú sút
8.55 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
30
Số trận đã đấu
CS Constantine
CS Constantine
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
7
Clean sheets
12
0.40
3.83
115
Corners
124
4.13
2.03
61
Throw-ins
0
0.00
0.60
18
Offsides
7
0.23
0.00
0
GK saves
0
0.00
ES Ben Aknoun
ES Ben Aknoun
THẺ PHẠT
CS Constantine
CS Constantine
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.07
62
Thẻ vàng
67
2.23
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
3.30
99
Fouls
94
3.13
0.00
0
Tackles
0
0.00