Ermis Aradippou vs Olympiada Lympion: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ermis Aradippou
Hạng 10 tại Hạng Nhì Síp (Second Division)
0 - 0
FT
28/01/2023 08:30
Olympiada Lympion
Hạng 16 tại Hạng Nhì Síp (Second Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ermis Aradippou vs Olympiada Lympion trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ermis Aradippou đang đứng thứ 10 với 20 điểm sau 15 trận.
  • Olympiada Lympion xếp thứ 16 với 4 điểm sau 15 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AE Zakakiou AE Zakakiou
31 15 9 4 2 23 9 14
02 Othellos Athienou Othellos Athienou
30 15 10 0 5 23 15 8
03 Ethnikos Achnas FC Ethnikos Achnas FC
29 15 9 2 4 24 19 5
04 PO Ahironas-Onisilos PO Ahironas-Onisilos
27 15 8 3 4 26 13 13
05 Peyia 2014 Peyia 2014
26 15 7 5 3 18 12 6
06 Omonia 29is Maiou Omonia 29is Maiou
25 15 7 4 4 18 12 6
07 Omonia Aradippou Omonia Aradippou
23 15 6 5 4 22 18 4
08 PAEEK PAEEK
22 15 6 4 5 16 16 0
09 MEAP Nisou MEAP Nisou
22 15 7 1 7 13 15 -2
10 Ermis Aradippou Ermis Aradippou
20 15 5 5 5 16 18 -2
11 Dignis Yepsonas Dignis Yepsonas
19 15 5 4 6 26 24 2
12 Xylotympou Xylotympou
18 15 5 3 7 23 28 -5
13 Agia Napa Agia Napa
17 15 5 2 8 18 18 0
14 Anagennisi FC Deryneia Anagennisi FC Deryneia
13 15 3 4 8 17 24 -7
15 Alki Oroklini Alki Oroklini
9 15 2 3 10 10 33 -23
16 Olympiada Lympion Olympiada Lympion
4 15 1 1 13 8 27 -19
Ermis Aradippou Ermis Aradippou 6 trận gần nhất
20/09/2026 23:00
Ermis Aradippou 1 - 2 PAEEK Hạng Nhì Síp (Second Division)
11/09/2026 23:00
Ermis Aradippou 2 - 0 Akritas Chloraka Hạng Nhì Síp (Second Division)
19/08/2026 22:30
Ermis Aradippou 1 - 2 Asil Lysi Giao hữu CLB Quốc tế
14/08/2026 22:00
APEA Akrotiriou 1 - 0 Ermis Aradippou Giao hữu CLB Quốc tế
05/08/2026 22:30
Ermis Aradippou 1 - 2 Ethnikos Achnas FC Giao hữu CLB Quốc tế
28/03/2026 21:00
Ermis Aradippou 2 - 0 AEP Polemidion Cyprus Division 3
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Olympiada Lympion Olympiada Lympion
23/03/2024 20:30
Olympiada Lympion 1 - 0 AEP Polemidion Cyprus Division 3
16/03/2024 20:30
Aspis Pylas 2 - 0 Olympiada Lympion Cyprus Division 3
09/03/2024 20:30
Olympiada Lympion 1 - 1 Kouris Erimi Cyprus Division 3
17/02/2024 20:00
Olympiada Lympion 1 - 0 Ethnikos Assia Cyprus Division 3
03/02/2024 19:30
AEP Polemidion 2 - 1 Olympiada Lympion Cyprus Division 3
20/01/2024 19:30
Kouris Erimi 0 - 0 Olympiada Lympion Cyprus Division 3
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
2.19
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
19 (68%)9 (32%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
11 (41%)16 (59%)
Ermis Aradippou

Ermis Aradippou

Trận gần đây

Olympiada Lympion

Olympiada Lympion

Xỉu /Tài

(64%)18 10(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

Xỉu /Tài

(21%)6 22(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

Xỉu /Tài

(46%)13 15(54%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(48%)13 14(52%)

/Có

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(37%)10 17(63%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ermis Aradippou Ermis Aradippou
Olympiada Lympion Olympiada Lympion
Cú sút
Ermis Aradippou
Ermis Aradippou
Tổng cú sút
8.05 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Olympiada Lympion
Olympiada Lympion
Tổng cú sút
6.85 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Ermis Aradippou
Ermis Aradippou
28
Số trận đã đấu
Olympiada Lympion
Olympiada Lympion
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
9
Giữ sạch lưới
3
0.11
2.39
67
Phạt góc
65
2.41
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Ermis Aradippou
Ermis Aradippou
THẺ PHẠT
Olympiada Lympion
Olympiada Lympion
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
44
Thẻ vàng
39
1.44
0.11
3
Thẻ đỏ
3
0.11
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00