Enppi vs Zamalek: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Enppi
Hạng 9 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
2 - 1
FT
27/10/2023 13:00
Zamalek
Hạng 3 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Enppi vs Zamalek trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Enppi đang đứng thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Zamalek xếp thứ 3 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Enppi và Zamalek mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Đối đầu
12/03/2023 13:00
Zamalek Zamalek
0 - 2
Enppi Enppi
EGY D1
02/11/2022 13:00
Enppi Enppi
1 - 1
Zamalek Zamalek
EGY D1
10/05/2022 15:00
Zamalek Zamalek
0 - 2
Enppi Enppi
EGY D1
14/01/2022 08:30
Zamalek Zamalek
0 - 0
Enppi Enppi
EGY LC
26/10/2021 14:00
Zamalek Zamalek
2 - 0
Enppi Enppi
EGY D1
14/05/2021 15:00
Zamalek Zamalek
3 - 1
Enppi Enppi
EGY D1
Enppi
2
33%
Hòa
2
33%
Zamalek
2
33%
Enppi Enppi 6 trận gần nhất
21/10/2023 11:59
Enppi 3 - 1 NBE SC EGY D1
08/10/2023 11:59
Pyramids FC 1 - 0 Enppi EGY D1
04/10/2023 14:00
Al Ahly SC 3 - 0 Enppi EGYCup
27/09/2023 09:00
Enppi 0 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
20/09/2023 09:00
El Daklyeh 1 - 0 Enppi EGY D1
15/07/2023 11:59
Enppi 1 - 0 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Zamalek Zamalek
21/10/2023 11:59
Zamalek 5 - 1 Smouha SC EGY D1
07/10/2023 11:59
NBE SC 1 - 2 Zamalek EGY D1
30/09/2023 11:59
Zamalek 4 - 1 Arta Solar FC CAF Cup
25/09/2023 11:59
Zamalek 1 - 1 El Mokawloon El Arab EGY D1
21/09/2023 11:59
Pyramids FC 2 - 2 Zamalek EGY D1
16/09/2023 09:00
Arta Solar FC 2 - 0 Zamalek CAF Cup
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Enppi

Enppi

Trận gần đây

Zamalek

Zamalek

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Enppi Enppi
Zamalek Zamalek
Cú sút
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
9.97 TB / trận
Bị chặn
51 tổng
TB 2.22
Zamalek
Zamalek
Tổng cú sút
11.79 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Enppi Enppi Đường chuyền Zamalek Zamalek
Tổng đường chuyền
9744
TB 314 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
43%
Tổng đường chuyền
15386
TB 513 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Enppi
Enppi
34
Số trận đã đấu
Zamalek
Zamalek
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.68
159
Phạt góc
170
5.00
1.56
53
Ném biên
58
1.71
1.88
64
Việt vị
82
2.41
2.50
85
Thủ môn cứu thua
81
2.38
Enppi
Enppi
THẺ PHẠT
Zamalek
Zamalek
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.76
60
Thẻ vàng
57
1.68
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
9.41
320
Số lỗi
289
8.50
11.82
402
Tắc bóng
359
10.56