Enppi vs Talaea EI-Gaish: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Enppi
Hạng 15 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
? - ?
16/12/2026 14:00
Talaea EI-Gaish
Hạng 9 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Enppi vs Talaea EI-Gaish trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Enppi đang đứng thứ 15 với 4 điểm sau 5 trận.
  • Talaea EI-Gaish xếp thứ 9 với 7 điểm sau 5 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/12/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pyramids FC Pyramids FC
15 5 5 0 0 9 1 8
02 Zamalek Zamalek
13 5 4 1 0 8 1 7
03 Al Ahly SC Al Ahly SC
13 5 4 1 0 9 3 6
04 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
12 5 4 0 1 10 3 7
05 Modern Sport FC Modern Sport FC
10 5 3 1 1 7 4 3
06 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
10 5 3 1 1 6 3 3
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
7 5 2 1 2 6 5 1
08 Petrojet Petrojet
7 5 2 1 2 8 8 0
09 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
7 5 2 1 2 5 5 0
10 ZED FC ZED FC
7 5 2 1 2 4 5 -1
11 Olympic El Qanal Olympic El Qanal
6 5 1 3 1 5 5 0
12 Al Masry Al Masry
6 5 2 0 3 5 7 -2
13 NBE SC NBE SC
6 5 2 0 3 4 7 -3
14 Wadi Degla SC Wadi Degla SC
5 5 1 2 2 4 5 -1
15 Enppi Enppi
4 5 1 1 3 6 9 -3
16 Smouha SC Smouha SC
4 5 1 1 3 1 4 -3
17 Abo Qair Semads Abo Qair Semads
3 5 1 0 4 1 8 -7
18 El Gouna FC El Gouna FC
2 5 0 2 3 3 6 -3
19 Asyut Petroleum Asyut Petroleum
2 5 0 2 3 1 5 -4
20 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
1 5 0 1 4 1 9 -8
Enppi Enppi 6 trận gần nhất
18/09/2026 00:00
Enppi 1 - 2 Pyramids FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
10/09/2026 00:00
Enppi 2 - 1 ZED FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
01/09/2026 21:00
Ghazl El Mahallah 0 - 0 Enppi Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
28/08/2026 21:00
Enppi 1 - 3 Wadi Degla SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
24/08/2026 00:00
Al Ahly SC 3 - 2 Enppi Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
09/06/2026 00:30
Al Masry 3 - 0 Enppi Egypt League Cup
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
14/09/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
07/09/2026 21:00
Olympic El Qanal 1 - 1 Talaea EI-Gaish Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
01/09/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 ZED FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
27/08/2026 00:00
Petrojet 2 - 3 Talaea EI-Gaish Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
22/08/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 1 - 0 El Mokawloon El Arab Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
28/05/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 2 Wadi Degla SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
1.20
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (80%)1 (20%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (60%)2 (40%)
Enppi

Enppi

Trận gần đây

Talaea EI-Gaish

Talaea EI-Gaish

Xỉu /Tài

(80%)4 1(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(40%)2 3(60%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

Xỉu /Tài

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(20%)1 4(80%)

/Có

(80%)4 1(20%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)2 3(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Enppi Enppi
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
Cú sút
Enppi
Enppi
Tổng cú sút
10.40 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
TB 3.00
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
Tổng cú sút
11.00 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Enppi Enppi Đường chuyền Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
Tổng đường chuyền
1561
TB 312 / trận
Chính xác
73%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
1746
TB 349 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Enppi
Enppi
5
Số trận đã đấu
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Giữ sạch lưới
1
0.20
3.60
18
Phạt góc
16
3.20
19.20
96
Ném biên
103
20.60
1.00
5
Việt vị
12
2.40
3.00
15
Thủ môn cứu thua
11
2.20
Enppi
Enppi
THẺ PHẠT
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.40
7
Thẻ vàng
13
2.60
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.60
11.60
58
Số lỗi
49
9.80
10.20
51
Tắc bóng
45
9.00