E.N.Paralimniou vs Aris Limassol: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

E.N.Paralimniou
Hạng 11 tại Giải VĐQG Síp (First Division)
0 - 1
FT
30/01/2023 13:00
Aris Limassol
Hạng 3 tại Giải VĐQG Síp (First Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán E.N.Paralimniou vs Aris Limassol trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • E.N.Paralimniou đang đứng thứ 11 với 21 điểm sau 26 trận.
  • Aris Limassol xếp thứ 3 với 53 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 APOEL Nicosia APOEL Nicosia
59 26 18 5 3 40 13 27
02 AEK Larnaca AEK Larnaca
57 26 18 3 5 46 21 25
03 Aris Limassol Aris Limassol
53 26 15 8 3 46 20 26
04 AEP Paphos AEP Paphos
50 26 14 8 4 48 20 28
05 Apollon Limassol FC Apollon Limassol FC
44 25 13 5 7 34 27 7
06 Omonia Nicosia FC Omonia Nicosia FC
41 26 13 2 11 37 28 9
07 Nea Salamis Nea Salamis
38 26 12 2 12 27 34 -7
08 AEL Limassol AEL Limassol
35 25 10 5 10 21 20 1
09 Anorthosis Famagusta FC Anorthosis Famagusta FC
33 25 9 6 10 22 27 -5
10 Karmiotissa Polemidion Karmiotissa Polemidion
24 25 6 6 13 22 40 -18
11 E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
21 26 6 3 17 22 38 -16
12 Doxa Katokopias Doxa Katokopias
21 26 5 6 15 18 36 -18
13 Olympiakos Nicosia FC Olympiakos Nicosia FC
16 26 2 10 14 16 40 -24
14 Akritas Chloraka Akritas Chloraka
12 26 3 3 20 15 50 -35
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou 6 trận gần nhất
04/10/2026 21:00
E.N.Paralimniou 0 - 1 Anorthosis Famagusta FC Giao hữu CLB Quốc tế
19/09/2026 23:00
E.N.Paralimniou 0 - 0 Halkanoras Idaliou Hạng Nhì Síp (Second Division)
12/09/2026 23:00
Anagennisi FC Deryneia 0 - 3 E.N.Paralimniou Hạng Nhì Síp (Second Division)
14/08/2026 22:00
E.N.Paralimniou 2 - 3 Akritas Chloraka Giao hữu CLB Quốc tế
08/08/2026 23:00
E.N.Paralimniou 0 - 1 Nea Salamis Giao hữu CLB Quốc tế
17/05/2026 21:00
Krasava ENY Ypsonas FC 0 - 0 E.N.Paralimniou Giải VĐQG Síp (First Division)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Aris Limassol Aris Limassol
03/10/2026 20:00
Aris Limassol 1 - 2 Riga FC Giao hữu CLB Quốc tế
26/09/2026 21:00
Aris Limassol 4 - 2 Omonia 29is Maiou Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 23:00
Aris Limassol 0 - 0 Karmiotissa Polemidion Giải VĐQG Síp (First Division)
15/09/2026 00:00
Krasava ENY Ypsonas FC 0 - 1 Aris Limassol Giải VĐQG Síp (First Division)
08/09/2026 00:00
Aris Limassol 1 - 4 Omonia Nicosia FC Giải VĐQG Síp (First Division)
30/08/2026 00:00
Aris Limassol 2 - 2 Apollon Limassol FC Giải VĐQG Síp (First Division)
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.30
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
1.81
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 40 trận gần nhất
CóKhông
21 (53%)19 (48%)
Trong 40 trận gần nhất
KhôngCó
31 (86%)5 (14%)
E.N.Paralimniou

E.N.Paralimniou

Trận gần đây

Aris Limassol

Aris Limassol

Xỉu /Tài

(65%)26 14(35%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)27 9(25%)

Xỉu /Tài

(25%)10 30(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

Xỉu /Tài

(40%)16 24(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(35%)14 26(65%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)18 18(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
E.N.Paralimniou E.N.Paralimniou
Aris Limassol Aris Limassol
Cú sút
E.N.Paralimniou
E.N.Paralimniou
Tổng cú sút
7.24 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aris Limassol
Aris Limassol
Tổng cú sút
13.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
E.N.Paralimniou
E.N.Paralimniou
40
Số trận đã đấu
Aris Limassol
Aris Limassol
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
11
Giữ sạch lưới
18
0.50
4.13
165
Phạt góc
166
4.61
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.15
6
Việt vị
8
0.22
1.55
62
Thủ môn cứu thua
41
1.14
E.N.Paralimniou
E.N.Paralimniou
THẺ PHẠT
Aris Limassol
Aris Limassol
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.60
104
Thẻ vàng
100
2.78
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
2.00
80
Số lỗi
59
1.64
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00