Energie Cottbus vs Hannover 96: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Energie Cottbus
Hạng 7 tại Bundesliga 2 (Đức)
2
3-1
FT
09/08/2026 07:40
Hannover 96
Hạng 10 tại Bundesliga 2 (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Energie Cottbus vs Hannover 96 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Energie Cottbus đang đứng thứ 7 với 8 điểm sau 6 trận.
  • Hannover 96 xếp thứ 10 với 7 điểm sau 6 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Hannover 96 thắng với xác suất 45%.
trận yêu thích
07:40

2026-08-09

Energie Cottbus vs Hannover 96 - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Energie Cottbus
Energie Cottbus
Hannover 96
Hannover 96
2026-08-09 07:40
30
25
45
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.98
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
25℃~26℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/08/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hertha Berlin Hertha Berlin
18 6 6 0 0 17 7 10
02 Nurnberg Nurnberg
16 6 5 1 0 16 6 10
03 Heidenheimer Heidenheimer
13 6 4 1 1 14 12 2
04 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
11 6 3 2 1 15 8 7
05 Kaiserslautern Kaiserslautern
11 6 3 2 1 6 4 2
06 Magdeburg Magdeburg
10 6 3 1 2 11 9 2
07 Energie Cottbus Energie Cottbus
8 6 2 2 2 14 13 1
08 St. Pauli St. Pauli
7 6 1 4 1 8 8 0
09 VfL Bochum VfL Bochum
7 6 2 1 3 5 6 -1
10 Hannover 96 Hannover 96
7 6 2 1 3 7 9 -2
11 VfL Osnabruck VfL Osnabruck
7 6 2 1 3 9 12 -3
12 Greuther Furth Greuther Furth
6 6 1 3 2 9 11 -2
13 Arminia Bielefeld Arminia Bielefeld
5 6 1 2 3 10 12 -2
14 Karlsruher SC Karlsruher SC
5 6 1 2 3 6 12 -6
15 Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig
4 6 1 1 4 12 13 -1
16 Holstein Kiel Holstein Kiel
4 6 0 4 2 7 10 -3
17 Dynamo Dresden Dynamo Dresden
4 6 1 1 4 8 14 -6
18 Darmstadt Darmstadt
4 6 1 1 4 5 13 -8
Energie Cottbus Energie Cottbus 6 trận gần nhất
03/10/2026 18:30
Lech Poznan 2 - 2 Energie Cottbus Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 18:30
Energie Cottbus 1 - 1 St. Pauli Bundesliga 2 (Đức)
13/09/2026 18:30
Karlsruher SC 0 - 3 Energie Cottbus Bundesliga 2 (Đức)
05/09/2026 18:00
VfL Wolfsburg 4 - 4 Energie Cottbus Bundesliga 2 (Đức)
29/08/2026 18:00
Energie Cottbus 3 - 4 Greuther Furth Bundesliga 2 (Đức)
22/08/2026 18:00
Energie Cottbus 0 - 2 Augsburg Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hannover 96 Hannover 96
03/10/2026 18:00
Hannover 96 2 - 0 SC Verl Giao hữu CLB Quốc tế
20/09/2026 18:30
Hannover 96 2 - 1 VfL Bochum Bundesliga 2 (Đức)
11/09/2026 23:30
Nurnberg 2 - 1 Hannover 96 Bundesliga 2 (Đức)
04/09/2026 23:30
Hannover 96 2 - 2 Karlsruher SC Bundesliga 2 (Đức)
30/08/2026 18:30
Darmstadt 0 - 1 Hannover 96 Bundesliga 2 (Đức)
22/08/2026 20:30
SV Hemelingen 1 - 9 Hannover 96 Cúp Quốc gia Đức (DFB-Pokal)
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
2.17
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Energie Cottbus

Energie Cottbus

Trận gần đây

Hannover 96

Hannover 96

Xỉu /Tài

(100%)6 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

Xỉu /Tài

(67%)4 2(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(17%)1 5(83%)

/Có

(67%)4 2(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)4 2(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Energie Cottbus Energie Cottbus
Hannover 96 Hannover 96
Cú sút
Energie Cottbus
Energie Cottbus
Tổng cú sút
17.50 TB / trận
Bị chặn
29 tổng
TB 4.83
Hannover 96
Hannover 96
Tổng cú sút
16.33 TB / trận
Bị chặn
28 tổng
TB 4.67
Tổng đường chuyền
2679
TB 447 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
2860
TB 477 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Energie Cottbus
Energie Cottbus
6
Số trận đã đấu
Hannover 96
Hannover 96
6
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
1
Giữ sạch lưới
1
0.17
7.83
47
Phạt góc
30
5.00
21.67
130
Ném biên
107
17.83
2.00
12
Việt vị
25
4.17
3.83
23
Thủ môn cứu thua
30
5.00
Energie Cottbus
Energie Cottbus
THẺ PHẠT
Hannover 96
Hannover 96
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
12
Thẻ vàng
13
2.17
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
13.50
81
Số lỗi
68
11.33
7.33
44
Tắc bóng
51
8.50