Empoli vs Monza: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Empoli
Hạng 17 tại Serie A (Ý)
2
3-0
FT
21/01/2024 10:00
Monza
Hạng 12 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Empoli vs Monza trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Empoli đang đứng thứ 17 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Monza xếp thứ 12 với 45 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monza thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monza với 2 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Empoli thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-01-21

Empoli vs Monza - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Empoli
Empoli
Monza
Monza
2024-01-21 10:00
34
28
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.40
FT
3-0 2-0
-
thời tiết
9℃~10℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/01/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Inter Milan Inter Milan
94 38 29 7 2 89 22 67
02 AC Milan AC Milan
75 38 22 9 7 76 49 27
03 Juventus Juventus
71 38 19 14 5 54 31 23
04 Atalanta Atalanta
69 38 21 6 11 72 42 30
05 Bologna Bologna
68 38 18 14 6 54 32 22
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 65 46 19
07 Lazio Lazio
61 38 18 7 13 49 39 10
08 Fiorentina Fiorentina
60 38 17 9 12 61 46 15
09 Torino Torino
53 38 13 14 11 36 36 0
10 Napoli Napoli
53 38 13 14 11 55 48 7
11 Genoa Genoa
49 38 12 13 13 45 45 0
12 Monza Monza
45 38 11 12 15 39 51 -12
13 Verona Verona
38 38 9 11 18 38 51 -13
14 Lecce Lecce
38 38 8 14 16 32 54 -22
15 Udinese Udinese
37 38 6 19 13 37 53 -16
16 Cagliari Cagliari
36 38 8 12 18 42 68 -26
17 Empoli Empoli
36 38 9 9 20 29 54 -25
18 Frosinone Frosinone
35 38 8 11 19 44 69 -25
19 Sassuolo Sassuolo
30 38 7 9 22 43 75 -32
20 Salernitana Salernitana
17 38 2 11 25 32 81 -49
Đối đầu
26/08/2023 12:30
Monza Monza
2 - 0
Empoli Empoli
ITA D1
04/03/2023 10:00
Monza Monza
2 - 1
Empoli Empoli
ITA D1
15/10/2022 09:00
Empoli Empoli
1 - 0
Monza Monza
ITA D1
06/02/2021 11:00
Monza Monza
1 - 1
Empoli Empoli
ITA D2
03/10/2020 10:15
Empoli Empoli
0 - 0
Monza Monza
ITA D2
Empoli
1
20%
Hòa
2
40%
Monza
2
40%
Empoli Empoli 6 trận gần nhất
13/01/2024 13:00
Verona 2 - 1 Empoli ITA D1
07/01/2024 07:30
Empoli 0 - 3 AC Milan ITA D1
30/12/2023 10:00
Cagliari 0 - 0 Empoli ITA D1
22/12/2023 13:30
Empoli 0 - 2 Lazio ITA D1
16/12/2023 15:45
Torino 1 - 0 Empoli ITA D1
11/12/2023 13:30
Empoli 1 - 1 Lecce ITA D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Monza Monza
13/01/2024 15:45
Monza 1 - 5 Inter Milan ITA D1
06/01/2024 10:00
Frosinone 2 - 3 Monza ITA D1
29/12/2023 13:30
Napoli 0 - 0 Monza ITA D1
22/12/2023 15:45
Monza 0 - 1 Fiorentina ITA D1
17/12/2023 07:30
AC Milan 3 - 0 Monza ITA D1
10/12/2023 10:00
Monza 1 - 0 Genoa ITA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
17 (45%)21 (55%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
24 (63%)14 (37%)
Empoli

Empoli

Trận gần đây

Monza

Monza

Xỉu /Tài

(63%)24 14(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

Xỉu /Tài

(16%)6 32(84%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

/Có

(32%)12 26(68%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Empoli Empoli
Monza Monza
Cú sút
Empoli
Empoli
Tổng cú sút
11.03 TB / trận
Bị chặn
126 tổng
TB 3.41
Monza
Monza
Tổng cú sút
12.05 TB / trận
Bị chặn
136 tổng
TB 3.68
Empoli Empoli Đường chuyền Monza Monza
Tổng đường chuyền
13569
TB 357 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
18325
TB 482 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Empoli
Empoli
38
Số trận đã đấu
Monza
Monza
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.63
176
Phạt góc
170
4.47
20.92
795
Ném biên
610
16.05
2.16
82
Việt vị
40
1.05
3.55
135
Thủ môn cứu thua
142
3.74
Empoli
Empoli
THẺ PHẠT
Monza
Monza
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
86
Thẻ vàng
88
2.32
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.13
13.79
524
Số lỗi
456
12.00
16.39
623
Tắc bóng
565
14.87