Empoli vs Carrarese: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Empoli
Hạng 15 tại Serie B (Ý)
1
2-2
FT
28/09/2025 13:30
Carrarese
Hạng 12 tại Serie B (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Empoli vs Carrarese trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Empoli đang đứng thứ 15 với 41 điểm sau 38 trận.
  • Carrarese xếp thứ 12 với 44 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Empoli thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Empoli với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Carrarese chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
13:30

2025-09-28

Empoli vs Carrarese - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Empoli
Empoli
Carrarese
Carrarese
2025-09-28 13:30
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.02
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
22℃~23℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
01/08/2012 15:00
Carrarese Carrarese
0 - 2
Empoli Empoli
INT CF
Empoli
1
100%
Hòa
0
0%
Carrarese
0
0%
Empoli Empoli 6 trận gần nhất
21/09/2025 11:15
Pescara 4 - 0 Empoli ITA D2
14/09/2025 13:30
Empoli 1 - 1 Spezia ITA D2
29/08/2025 14:30
A.C. Reggiana 1919 3 - 1 Empoli ITA D2
23/08/2025 13:00
Empoli 3 - 1 Padova ITA D2
15/08/2025 12:00
Empoli 1 - 1 A.C. Reggiana 1919 ITA Cup
05/08/2025 12:30
Empoli 0 - 0 Sassuolo INT CF
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Carrarese Carrarese
21/09/2025 09:00
Carrarese 3 - 4 Avellino ITA D2
13/09/2025 11:15
Catanzaro 1 - 1 Carrarese ITA D2
31/08/2025 13:00
Carrarese 0 - 0 Padova ITA D2
24/08/2025 13:00
Spezia 0 - 2 Carrarese ITA D2
18/08/2025 14:45
Udinese 2 - 0 Carrarese ITA Cup
14/08/2025 12:00
Camaiore Calcio 0 - 2 Carrarese INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.42
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
Empoli

Empoli

Trận gần đây

Carrarese

Carrarese

Xỉu /Tài

(76%)29 9(24%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)28 10(26%)

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)11 27(71%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

/Có

(61%)23 15(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)18 20(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Empoli Empoli
Carrarese Carrarese
Cú sút
Empoli
Empoli
Tổng cú sút
12.24 TB / trận
Bị chặn
127 tổng
TB 3.34
Carrarese
Carrarese
Tổng cú sút
13.37 TB / trận
Bị chặn
143 tổng
TB 3.86
Empoli Empoli Đường chuyền Carrarese Carrarese
Tổng đường chuyền
13680
TB 360 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
15137
TB 398 / trận
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Empoli
Empoli
38
Số trận đã đấu
Carrarese
Carrarese
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
7
Giữ sạch lưới
12
0.32
4.82
183
Phạt góc
214
5.63
19.63
746
Ném biên
735
19.34
1.42
54
Việt vị
42
1.11
2.84
108
Thủ môn cứu thua
95
2.50
Empoli
Empoli
THẺ PHẠT
Carrarese
Carrarese
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
84
Thẻ vàng
88
2.32
0.13
5
Thẻ đỏ
1
0.03
15.97
607
Số lỗi
500
13.16
8.32
316
Tắc bóng
346
9.11