Emmen
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
2-0
FT
03/06/2023 11:00
NAC Breda
Hạng 6 tại Holland Jupiler League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • NAC Breda xếp thứ 6 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Emmen thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Emmen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NAC Breda thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2023-06-03

Emmen vs NAC Breda - Prediction & Odds

Emmen
Emmen
NAC Breda
NAC Breda
2023-06-03 11:00
53
25
22
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.67
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
20℃~21℃
STANDINGS UP TO 03/06/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
85 38 27 4 7 103 42 61
02 PEC Zwolle PEC Zwolle
85 38 27 4 7 99 43 56
03 Almere City FC Almere City FC
70 38 21 7 10 58 41 17
04 Willem II Willem II
68 38 19 11 8 68 40 28
05 MVV Maastricht MVV Maastricht
59 38 18 5 15 65 65 0
06 NAC Breda NAC Breda
59 38 18 5 15 64 64 0
07 VVV Venlo VVV Venlo
58 38 16 10 12 56 51 5
08 FC Eindhoven FC Eindhoven
58 38 16 10 12 58 54 4
09 SC Telstar SC Telstar
53 38 14 11 13 39 52 -13
10 De Graafschap De Graafschap
52 38 15 7 16 64 54 10
11 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
51 38 14 9 15 60 58 2
12 ADO Den Haag ADO Den Haag
51 38 13 12 13 51 57 -6
13 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
46 38 12 10 16 69 72 -3
14 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
45 38 12 9 17 59 63 -4
15 Roda JC Roda JC
43 38 12 7 19 49 59 -10
16 Helmond Sport Helmond Sport
43 38 11 10 17 39 57 -18
17 FC Oss FC Oss
37 38 10 7 21 45 76 -31
18 Dordrecht Dordrecht
35 38 9 8 21 41 68 -27
19 Den Bosch Den Bosch
35 38 10 5 23 46 85 -39
20 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
28 38 7 7 24 33 65 -32
Đối đầu
22/01/2022 08:30
Emmen Emmen
2 - 0
NAC Breda NAC Breda
HOL D2
17/09/2021 11:00
NAC Breda NAC Breda
1 - 2
Emmen Emmen
HOL D2
20/05/2021 12:00
Emmen Emmen
1 - 1
NAC Breda NAC Breda
HOL D2
29/10/2019 12:45
NAC Breda NAC Breda
3 - 2
Emmen Emmen
HOLC
12/04/2019 11:00
NAC Breda NAC Breda
1 - 1
Emmen Emmen
HOL D1
10/11/2018 10:30
Emmen Emmen
2 - 0
NAC Breda NAC Breda
HOL D1
Emmen
3
50%
Hòa
2
33%
NAC Breda
1
17%
Emmen Emmen 6 trận gần nhất
21/05/2023 05:30
Emmen 1 - 3 Feyenoord HOL D1
14/05/2023 11:00
AZ Alkmaar 5 - 1 Emmen HOL D1
07/05/2023 03:15
Emmen 0 - 3 FC Twente Enschede HOL D1
22/04/2023 09:45
SC Heerenveen 2 - 3 Emmen HOL D1
16/04/2023 11:00
AFC Ajax 3 - 1 Emmen HOL D1
09/04/2023 05:30
Emmen 0 - 0 NEC Nijmegen HOL D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất NAC Breda NAC Breda
27/05/2023 11:00
MVV Maastricht 1 - 4 NAC Breda HOL D2
23/05/2023 12:00
NAC Breda 1 - 0 MVV Maastricht HOL D2
19/05/2023 11:00
SC Telstar 2 - 1 NAC Breda HOL D2
12/05/2023 11:00
NAC Breda 0 - 3 Heracles Almelo HOL D2
07/05/2023 03:15
Almere City FC 0 - 2 NAC Breda HOL D2
29/04/2023 09:45
NAC Breda 4 - 2 Roda JC HOL D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.25
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
69
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (75%)1 (25%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
Emmen

Emmen

Trận gần đây

NAC Breda

NAC Breda

Under /Over

(100%)4 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)38 4(10%)

Under /Over

(25%)1 3(75%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(48%)20 22(52%)

Under /Over

(75%)3 1(25%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(60%)25 17(40%)

/Yes

(50%)2 2(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(69%)29 13(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Emmen Emmen
NAC Breda NAC Breda
Cú sút
Emmen
Emmen
Tổng cú sút
10.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NAC Breda
NAC Breda
Tổng cú sút
10.17 TB / trận
Bị chặn
37 tổng
Avg. 2.85
Emmen Emmen Đường chuyền NAC Breda NAC Breda
Tổng đường chuyền
1317
Avg. 439 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16709
Avg. 408 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Emmen
Emmen
4
Số trận đã đấu
NAC Breda
NAC Breda
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
1
Clean sheets
7
0.17
5.50
22
Corners
208
4.95
26.75
107
Throw-ins
625
14.88
1.50
6
Offsides
77
1.83
1.50
6
GK saves
110
2.62
Emmen
Emmen
THẺ PHẠT
NAC Breda
NAC Breda
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.75
7
Thẻ vàng
67
1.60
0.00
0
Thẻ đỏ
5
0.12
7.25
29
Fouls
428
10.19
13.25
53
Tackles
549
13.07