Emmen vs MVV Maastricht: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Emmen
Hạng 4 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
? - ?
08/11/2026 11:45
MVV Maastricht
Hạng 5 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Emmen vs MVV Maastricht trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Emmen đang đứng thứ 4 với 16 điểm sau 9 trận.
  • MVV Maastricht xếp thứ 5 với 16 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
22 9 7 1 1 28 12 16
02 Almere City FC Almere City FC
19 9 6 1 2 19 7 12
03 VVV Venlo VVV Venlo
18 9 6 0 3 23 14 9
04 Emmen Emmen
16 9 5 1 3 19 18 1
05 MVV Maastricht MVV Maastricht
16 9 5 1 3 13 19 -6
06 Roda JC Roda JC
15 9 4 3 2 9 7 2
07 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
14 9 3 5 1 19 12 7
08 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
14 9 4 2 3 15 13 2
09 NAC Breda NAC Breda
14 9 4 2 3 19 19 0
10 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
13 9 4 1 4 22 17 5
11 Volendam Volendam
12 9 4 0 5 20 17 3
12 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
12 9 3 3 3 14 16 -2
13 FC Eindhoven FC Eindhoven
11 9 3 2 4 15 19 -4
14 Helmond Sport Helmond Sport
9 9 2 3 4 15 16 -1
15 FC Oss FC Oss
9 9 3 0 6 12 14 -2
16 Den Bosch Den Bosch
8 9 2 2 5 13 18 -5
17 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
8 9 2 2 5 13 22 -9
18 Dordrecht Dordrecht
8 9 2 2 5 13 24 -11
19 De Graafschap De Graafschap
8 9 2 2 5 11 22 -11
20 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
7 9 2 1 6 15 21 -6
Emmen Emmen 6 trận gần nhất
10/10/2026 01:00
Dordrecht 0 - 3 Emmen Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
04/10/2026 01:00
RKC Waalwijk 1 - 1 Emmen Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
27/09/2026 01:00
Emmen 1 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Eindhoven 3 - 1 Emmen Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
Emmen 1 - 2 De Graafschap Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Emmen 5 - 3 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất MVV Maastricht MVV Maastricht
10/10/2026 01:00
NAC Breda 1 - 0 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
03/10/2026 21:30
FC Oss 4 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
27/09/2026 01:00
MVV Maastricht 2 - 0 Helmond Sport Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
RKC Waalwijk 6 - 1 MVV Maastricht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
MVV Maastricht 0 - 4 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
06/09/2026 21:45
MVV Maastricht 1 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
1.80
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
9 (90%)1 (10%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
8 (80%)2 (20%)
Emmen

Emmen

Trận gần đây

MVV Maastricht

MVV Maastricht

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)4 6(60%)

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

/Có

(60%)6 4(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)6 4(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Emmen Emmen
MVV Maastricht MVV Maastricht
Cú sút
Emmen
Emmen
Tổng cú sút
18.78 TB / trận
Bị chặn
54 tổng
TB 6.00
MVV Maastricht
MVV Maastricht
Tổng cú sút
10.44 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
TB 3.00
Emmen Emmen Đường chuyền MVV Maastricht MVV Maastricht
Tổng đường chuyền
4272
TB 475 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
4219
TB 469 / trận
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Emmen
Emmen
10
Số trận đã đấu
MVV Maastricht
MVV Maastricht
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.30
3
Giữ sạch lưới
2
0.20
6.20
62
Phạt góc
38
3.80
19.00
190
Ném biên
191
19.10
1.30
13
Việt vị
16
1.60
2.30
23
Thủ môn cứu thua
22
2.20
Emmen
Emmen
THẺ PHẠT
MVV Maastricht
MVV Maastricht
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.20
22
Thẻ vàng
10
1.00
0.20
2
Thẻ đỏ
0
0.00
12.50
125
Số lỗi
99
9.90
10.30
103
Tắc bóng
97
9.70