Elva vs Flora Tallinn II: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Elva
Hạng 8 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
2 - 1
FT
04/03/2023 06:30
Flora Tallinn II
Hạng 3 tại Hạng Nhất Estonia (Esiliiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Elva vs Flora Tallinn II trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Elva đang đứng thứ 8 với 40 điểm sau 36 trận.
  • Flora Tallinn II xếp thứ 3 với 69 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Elva với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Flora Tallinn II thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/03/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Nomme United FC Nomme United
90 36 28 6 2 114 29 85
02 Viimsi MRJK Viimsi MRJK
71 36 21 8 7 67 35 32
03 Flora Tallinn II Flora Tallinn II
69 36 22 3 11 86 53 33
04 Tallinna FC Levadia B Tallinna FC Levadia B
57 36 16 9 11 57 46 11
05 Tabasalu Charma Tabasalu Charma
55 36 18 1 17 81 70 11
06 Tallinna FC Ararat TTU Tallinna FC Ararat TTU
52 36 16 4 16 72 65 7
07 Paide Linnameeskond B Paide Linnameeskond B
41 36 12 5 19 66 82 -16
08 Elva Elva
40 36 12 4 20 45 75 -30
09 Tallinna JK Legion Tallinna JK Legion
21 36 5 6 25 37 97 -60
10 Kohtla Jarve JK Jarve Kohtla Jarve JK Jarve
20 36 6 2 28 50 123 -73
Đối đầu
15/01/2023 11:30
Elva Elva
2 - 1
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
Est WT
29/10/2022 05:30
Elva Elva
1 - 1
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
EST D2
01/09/2022 11:00
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
1 - 4
Elva Elva
EST D2
13/07/2022 11:59
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
0 - 1
Elva Elva
EST D2
14/04/2022 11:59
Elva Elva
1 - 4
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
EST D2
05/02/2022 09:15
Elva Elva
1 - 3
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
Est WT
Elva
3
50%
Hòa
1
17%
Flora Tallinn II
2
33%
Elva Elva 6 trận gần nhất
12/02/2023 11:30
Elva 1 - 4 Tartu JK Maag Tammeka B Est WT
05/02/2023 13:30
Elva 0 - 3 Trans Narva Est WT
29/01/2023 11:30
Elva 0 - 0 JK Tallinna Kalev Est WT
22/01/2023 11:30
Elva 1 - 1 Harju JK Laagri Est WT
15/01/2023 11:30
Elva 2 - 1 Flora Tallinn II Est WT
27/11/2022 07:00
Tallinna JK Legion 0 - 1 Elva EST D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Flora Tallinn II Flora Tallinn II
18/02/2023 11:15
Flora Tallinn II 3 - 2 Kohtla Jarve JK Jarve Est WT
12/02/2023 14:00
Paide Linnameeskond B 1 - 3 Flora Tallinn II Est WT
04/02/2023 04:00
Flora Tallinn II 2 - 1 Tallinna FC Ararat TTU Est WT
28/01/2023 11:30
Flora Tallinn II 1 - 2 FC Nomme United Est WT
21/01/2023 06:25
Tallinna FC Levadia B 2 - 1 Flora Tallinn II Est WT
15/01/2023 11:30
Elva 2 - 1 Flora Tallinn II Est WT
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.21
Thủng lưới
76
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
86
TB mỗi trận
2.39
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
24 (63%)14 (37%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
30 (83%)6 (17%)
Elva

Elva

Trận gần đây

Flora Tallinn II

Flora Tallinn II

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)19 17(47%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

/Có

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(61%)22 14(39%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Elva Elva
Flora Tallinn II Flora Tallinn II
Cú sút
Elva
Elva
Tổng cú sút
11.08 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II
Tổng cú sút
13.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Elva Elva Đường chuyền Flora Tallinn II Flora Tallinn II
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Elva
Elva
38
Số trận đã đấu
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
10
0.28
4.21
160
Phạt góc
193
5.36
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Elva
Elva
THẺ PHẠT
Flora Tallinn II
Flora Tallinn II
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.45
93
Thẻ vàng
83
2.31
0.18
7
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00