Elfsborg vs Halmstads: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Elfsborg
Hạng 2 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
6 - 1
FT
03/05/2023 12:00
Halmstads
Hạng 12 tại Allsvenskan (Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Elfsborg vs Halmstads trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Elfsborg đang đứng thứ 2 với 64 điểm sau 30 trận.
  • Halmstads xếp thứ 12 với 36 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Halmstads với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Elfsborg thắng 2 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo FF Malmo FF
64 30 20 4 6 62 27 35
02 Elfsborg Elfsborg
64 30 20 4 6 59 26 33
03 Hacken Hacken
57 30 18 3 9 69 39 30
04 Djurgardens Djurgardens
50 30 15 5 10 41 36 5
05 IFK Varnamo IFK Varnamo
45 30 14 3 13 37 34 3
06 Kalmar Kalmar
45 30 13 6 11 35 40 -5
07 Hammarby Hammarby
44 30 11 11 8 41 39 2
08 IK Sirius FK IK Sirius FK
42 30 12 6 12 51 44 7
09 IFK Norrkoping FK IFK Norrkoping FK
41 30 12 5 13 45 45 0
10 Mjallby AIF Mjallby AIF
41 30 12 5 13 32 34 -2
11 AIK Solna AIK Solna
36 30 9 9 12 34 38 -4
12 Halmstads Halmstads
36 30 9 9 12 30 44 -14
13 IFK Goteborg IFK Goteborg
34 30 8 10 12 33 37 -4
14 Brommapojkarna Brommapojkarna
33 30 10 3 17 40 53 -13
15 Degerfors IF Degerfors IF
26 30 7 5 18 30 62 -32
16 Varbergs BoIS FC Varbergs BoIS FC
15 30 3 6 21 26 67 -41
Đối đầu
24/03/2023 09:00
Halmstads Halmstads
0 - 0
Elfsborg Elfsborg
INT CF
25/03/2022 07:30
Halmstads Halmstads
0 - 4
Elfsborg Elfsborg
INT CF
21/11/2021 09:00
Halmstads Halmstads
0 - 1
Elfsborg Elfsborg
SWE D1
17/05/2021 11:30
Elfsborg Elfsborg
2 - 3
Halmstads Halmstads
SWE D1
02/04/2021 07:00
Elfsborg Elfsborg
0 - 1
Halmstads Halmstads
INT CF
23/03/2019 08:00
Halmstads Halmstads
1 - 0
Elfsborg Elfsborg
INT CF
Elfsborg
2
33%
Hòa
1
17%
Halmstads
3
50%
Elfsborg Elfsborg 6 trận gần nhất
22/04/2023 10:30
Degerfors IF 1 - 2 Elfsborg SWE D1
15/04/2023 08:00
Elfsborg 5 - 0 Brommapojkarna SWE D1
10/04/2023 08:00
Varbergs BoIS FC 0 - 0 Elfsborg SWE D1
03/04/2023 12:10
Elfsborg 0 - 2 Hacken SWE D1
24/03/2023 09:00
Halmstads 0 - 0 Elfsborg INT CF
18/03/2023 07:00
Elfsborg 1 - 1 Degerfors IF INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Halmstads Halmstads
23/04/2023 08:00
Kalmar 2 - 0 Halmstads SWE D1
16/04/2023 10:30
Halmstads 2 - 0 Djurgardens SWE D1
08/04/2023 08:00
Degerfors IF 3 - 1 Halmstads SWE D1
02/04/2023 10:40
Halmstads 2 - 1 AIK Solna SWE D1
24/03/2023 09:00
Halmstads 0 - 0 Elfsborg INT CF
18/03/2023 06:00
Halmstads 1 - 1 IFK Varnamo INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
24 (80%)6 (20%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
18 (60%)12 (40%)
Elfsborg

Elfsborg

Trận gần đây

Halmstads

Halmstads

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)21 9(30%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Elfsborg Elfsborg
Halmstads Halmstads
Cú sút
Elfsborg
Elfsborg
Tổng cú sút
14.87 TB / trận
Bị chặn
77 tổng
TB 4.28
Halmstads
Halmstads
Tổng cú sút
9.93 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 2.39
Elfsborg Elfsborg Đường chuyền Halmstads Halmstads
Tổng đường chuyền
11853
TB 395 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
11365
TB 379 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
40%
KHÁC
Elfsborg
Elfsborg
30
Số trận đã đấu
Halmstads
Halmstads
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
9
0.30
5.67
170
Phạt góc
135
4.50
5.83
175
Ném biên
159
5.30
2.07
62
Việt vị
48
1.60
2.73
82
Thủ môn cứu thua
105
3.50
Elfsborg
Elfsborg
THẺ PHẠT
Halmstads
Halmstads
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.93
58
Thẻ vàng
50
1.67
0.07
2
Thẻ đỏ
3
0.10
16.47
494
Số lỗi
315
10.50
16.03
481
Tắc bóng
411
13.70