El Sekka El Hadid vs Wadi Degla SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

El Sekka El Hadid
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
X
1-1
FT
20/02/2025 13:00
Wadi Degla SC
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán El Sekka El Hadid vs Wadi Degla SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 36%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Wadi Degla SC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. El Sekka El Hadid thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2025-02-20

El Sekka El Hadid vs Wadi Degla SC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

El Sekka El Hadid
El Sekka El Hadid
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC
2025-02-20 13:00
26
36
38
X
1 - 1
1 - 1
1.75
2.45
FT
1-1 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of El Sekka El Hadid and Wadi Degla SC in the Hạng Nhì Ai Cập football standings for the 2024-2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
26/12/2024 12:00
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
1 - 0
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
EGYCup
28/10/2024 15:00
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
1 - 0
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
EGY D2
24/02/2024 13:00
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
3 - 1
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
EGY D2
24/10/2023 15:30
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
0 - 0
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
EGY D2
17/03/2023 13:00
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
1 - 3
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
EGY D2
24/01/2023 12:00
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
1 - 1
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
INT CF
El Sekka El Hadid
1
17%
Hòa
2
33%
Wadi Degla SC
3
50%
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid 6 trận gần nhất
15/02/2025 13:00
Raya Ghazl SC 0 - 2 El Sekka El Hadid EGY D2
09/02/2025 15:30
El Sekka El Hadid 2 - 1 El Mansoura EGY D2
03/02/2025 12:30
Aswan 1 - 2 El Sekka El Hadid EGY D2
26/01/2025 12:30
Dayrot 1 - 1 El Sekka El Hadid EGY D2
19/01/2025 12:30
El Sekka El Hadid 1 - 0 Suez Montakhab EGY D2
14/01/2025 12:30
El Mokawloon El Arab 1 - 3 El Sekka El Hadid EGY D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Wadi Degla SC Wadi Degla SC
15/02/2025 15:30
Wadi Degla SC 3 - 1 Abo Qair Semads EGY D2
09/02/2025 13:00
Raviena 0 - 1 Wadi Degla SC EGY D2
04/02/2025 12:30
Al Masry 1 - 0 Wadi Degla SC EGYCup
31/01/2025 12:30
Wadi Degla SC 0 - 0 Tanta EGY D2
26/01/2025 12:50
Proxy SC 0 - 0 Wadi Degla SC EGY D2
19/01/2025 12:30
Wadi Degla SC 2 - 0 Raya Ghazl SC EGY D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.81
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.38
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
19 (59%)13 (41%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
18 (62%)11 (38%)
El Sekka El Hadid

El Sekka El Hadid

Trận gần đây

Wadi Degla SC

Wadi Degla SC

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(55%)16 13(45%)

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

Xỉu /Tài

(22%)7 25(78%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(28%)8 21(72%)

/Có

(47%)15 17(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(24%)7 22(76%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
El Sekka El Hadid El Sekka El Hadid
Wadi Degla SC Wadi Degla SC
Cú sút
El Sekka El Hadid
El Sekka El Hadid
Tổng cú sút
7.53 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB 0.00
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC
Tổng cú sút
8.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
El Sekka El Hadid
El Sekka El Hadid
32
Số trận đã đấu
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Giữ sạch lưới
19
0.66
4.28
137
Phạt góc
136
4.69
1.09
35
Ném biên
0
0.00
0.28
9
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
El Sekka El Hadid
El Sekka El Hadid
THẺ PHẠT
Wadi Degla SC
Wadi Degla SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
62
Thẻ vàng
42
1.45
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
0.81
26
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00