Eibar
Hạng 8 tại Spanish Segunda Division
1
3-1
FT
01/03/2026 16:00
Cadiz
Hạng 18 tại Spanish Segunda Division
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Eibar đang đứng thứ 8 với 67 điểm sau 42 trận.
  • Cadiz xếp thứ 18 với 43 điểm sau 42 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Eibar thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Cadiz với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Eibar thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
16:00

2026-03-01

Eibar vs Cadiz - Prediction & Odds

Eibar
Eibar
Cadiz
Cadiz
2026-03-01 16:00
50
28
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.78
FT
3-1 2-0
-
thời tiết
14℃~15℃
STANDINGS UP TO 01/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Racing Santander Racing Santander
82 42 25 7 10 90 61 29
02 Deportivo La Coruna Deportivo La Coruna
77 42 22 11 9 65 44 21
03 Almeria Almeria
74 42 22 8 12 81 63 18
04 Malaga Malaga
73 42 21 10 11 75 52 23
05 Las Palmas Las Palmas
73 42 20 13 9 57 40 17
06 Castellon Castellon
72 42 20 12 10 70 51 19
07 Burgos Burgos
72 42 20 12 10 48 33 15
08 Eibar Eibar
67 42 19 10 13 52 40 12
09 Cordoba Cordoba
61 42 17 10 15 57 61 -4
10 Sporting Gijon Sporting Gijon
61 42 18 7 17 60 54 6
11 AD Ceuta AD Ceuta
61 42 17 10 15 51 63 -12
12 Albacete Albacete
59 42 16 11 15 56 55 1
13 Andorra FC Andorra FC
58 42 16 10 16 62 54 8
14 Granada CF Granada CF
48 42 12 12 18 50 56 -6
15 Real Sociedad B Real Sociedad B
47 42 12 11 19 52 61 -9
16 Leganes Leganes
46 42 11 13 18 43 51 -8
17 Real Valladolid Real Valladolid
46 42 12 10 20 44 57 -13
18 Cadiz Cadiz
43 42 11 10 21 41 61 -20
19 Mirandes Mirandes
40 42 10 10 22 47 69 -22
20 SD Huesca SD Huesca
38 42 9 11 22 41 63 -22
21 Cultural Leonesa Cultural Leonesa
37 42 9 10 23 39 68 -29
22 Real Zaragoza Real Zaragoza
36 42 8 12 22 35 59 -24
Đối đầu
13/09/2025 10:15
Cadiz Cadiz
1 - 0
Eibar Eibar
SPA D2
31/03/2025 14:30
Cadiz Cadiz
0 - 0
Eibar Eibar
SPA D2
23/10/2024 13:00
Eibar Eibar
1 - 0
Cadiz Cadiz
SPA D2
06/03/2021 13:30
Cadiz Cadiz
1 - 0
Eibar Eibar
SPA D1
30/10/2020 16:00
Eibar Eibar
0 - 2
Cadiz Cadiz
SPA D1
08/03/2008 13:30
Eibar Eibar
1 - 0
Cadiz Cadiz
SPA D2
Eibar
2
33%
Hòa
1
17%
Cadiz
3
50%
Eibar Eibar 6 trận gần nhất
21/02/2026 11:15
Deportivo La Coruna 1 - 0 Eibar SPA D2
15/02/2026 11:15
Eibar 2 - 1 Racing Santander SPA D2
07/02/2026 13:30
Real Zaragoza 1 - 1 Eibar SPA D2
01/02/2026 11:15
Eibar 1 - 0 Sporting Gijon SPA D2
25/01/2026 11:15
Eibar 1 - 0 Almeria SPA D2
19/01/2026 15:30
Granada CF 0 - 0 Eibar SPA D2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Cadiz Cadiz
14/02/2026 11:15
Burgos 1 - 1 Cadiz SPA D2
08/02/2026 11:15
Cadiz 1 - 2 Almeria SPA D2
01/02/2026 13:30
SD Huesca 1 - 0 Cadiz SPA D2
24/01/2026 16:00
Cadiz 1 - 2 Granada CF SPA D2
18/01/2026 13:30
Albacete 1 - 0 Cadiz SPA D2
09/01/2026 15:30
Cadiz 3 - 2 Sporting Gijon SPA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 42 matches
Không
31 (74%)11 (26%)
In last 42 matches
Không
27 (64%)15 (36%)
Eibar

Eibar

Trận gần đây

Cadiz

Cadiz

Under /Over

(62%)26 16(38%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)28 14(33%)

Under /Over

(24%)10 32(76%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)14 28(67%)

Under /Over

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)18 24(57%)

/Yes

(45%)19 23(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(48%)20 22(52%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Eibar Eibar
Cadiz Cadiz
Cú sút
Eibar
Eibar
Tổng cú sút
11.24 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 2.90
Cadiz
Cadiz
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
91 tổng
Avg. 2.46
Eibar Eibar Đường chuyền Cadiz Cadiz
Tổng đường chuyền
17603
Avg. 429 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
15156
Avg. 370 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Eibar
Eibar
42
Số trận đã đấu
Cadiz
Cadiz
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
18
Clean sheets
11
0.26
4.24
178
Corners
183
4.36
18.43
774
Throw-ins
818
19.48
1.69
71
Offsides
83
1.98
2.83
119
GK saves
128
3.05
Eibar
Eibar
THẺ PHẠT
Cadiz
Cadiz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.43
102
Thẻ vàng
110
2.62
0.07
3
Thẻ đỏ
4
0.10
13.26
557
Fouls
562
13.38
10.12
425
Tackles
370
8.81