East Riffa
Hạng 11 tại League
2
0-3
FT
09/02/2025 12:00
Al-Muharraq
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • East Riffa đang đứng thứ 11 với 20 điểm sau 22 trận.
  • Al-Muharraq xếp thứ 1 với 51 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al-Muharraq thắng với xác suất 58%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về East Riffa với 1 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Al-Muharraq chưa thắng trận nào, 5 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-02-09

East Riffa vs Al-Muharraq - Prediction & Odds

East Riffa
East Riffa
Al-Muharraq
Al-Muharraq
2025-02-09 12:00
18
24
58
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.50
FT
0-3 0-2
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 09/02/2025
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al-Muharraq Al-Muharraq
51 22 16 3 3 54 17 37
02 Al Khaldiya Al Khaldiya
42 22 13 3 6 40 26 14
03 Sitra Sitra
38 22 10 8 4 33 21 12
04 Al-Riffa Al-Riffa
38 22 11 5 6 39 27 12
05 Al-Shabbab Al-Shabbab
30 22 7 9 6 23 23 0
06 Malkia Malkia
28 22 6 10 6 23 27 -4
07 Al-Ahli(BHR) Al-Ahli(BHR)
27 22 8 3 11 32 35 -3
08 Najma Manama Najma Manama
27 22 7 6 9 29 29 0
09 Bahrain SC Bahrain SC
23 22 6 5 11 27 41 -14
10 Al Ali CSC Al Ali CSC
21 22 5 6 11 24 38 -14
11 East Riffa East Riffa
20 22 4 8 10 21 31 -10
12 Manama Club Manama Club
14 22 2 8 12 16 46 -30
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bahrain SC Bahrain SC
7 3 2 1 0 4 2 2
02 Al Ali CSC Al Ali CSC
4 3 1 1 1 2 2 0
03 Al-Hala Al-Hala
4 3 1 1 1 6 4 2
04 Isa Town Isa Town
1 3 0 1 2 2 6 -4
Đối đầu
08/05/2024 11:59
Al-Muharraq Al-Muharraq
2 - 2
East Riffa East Riffa
BHR D1
18/12/2023 11:59
East Riffa East Riffa
2 - 2
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
14/04/2023 14:45
Al-Muharraq Al-Muharraq
2 - 2
East Riffa East Riffa
BHR D1
20/10/2022 10:40
East Riffa East Riffa
1 - 1
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
24/09/2022 11:45
Al-Muharraq Al-Muharraq
0 - 1
East Riffa East Riffa
BHR FAC
08/04/2022 14:30
East Riffa East Riffa
0 - 0
Al-Muharraq Al-Muharraq
BHR D1
East Riffa
1
17%
Hòa
5
83%
Al-Muharraq
0
0%
East Riffa East Riffa 6 trận gần nhất
16/01/2025 12:00
East Riffa 1 - 1 Al Ali CSC BHR D1
09/01/2025 12:00
Al-Ahli(BHR) 3 - 2 East Riffa BHR D1
15/12/2024 12:00
East Riffa 0 - 0 Al-Riffa BHR D1
08/12/2024 12:00
Manama Club 1 - 0 East Riffa BHR D1
25/11/2024 12:00
East Riffa 0 - 2 Sitra BHR D1
27/10/2024 12:00
Al Khaldiya 2 - 1 East Riffa BHR D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Al-Muharraq Al-Muharraq
17/01/2025 12:00
Al-Muharraq 3 - 2 Al-Ahli(BHR) BHR D1
10/01/2025 12:00
Al-Riffa 2 - 0 Al-Muharraq BHR D1
14/12/2024 12:00
Al-Muharraq 3 - 0 Manama Club BHR D1
07/12/2024 12:00
Sitra 0 - 2 Al-Muharraq BHR D1
23/11/2024 12:00
Al-Muharraq 3 - 1 Al Khaldiya BHR D1
26/10/2024 10:30
Najma Manama 0 - 0 Al-Muharraq BHR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
0.95
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.41
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.45
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
15 (68%)7 (32%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
East Riffa

East Riffa

Trận gần đây

Al-Muharraq

Al-Muharraq

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(18%)4 18(82%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(27%)6 16(73%)

Under /Over

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(59%)13 9(41%)

/Yes

(59%)13 9(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
East Riffa East Riffa
Al-Muharraq Al-Muharraq
Cú sút
East Riffa
East Riffa
Tổng cú sút
7.82 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Al-Muharraq
Al-Muharraq
Tổng cú sút
9.77 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
East Riffa East Riffa Đường chuyền Al-Muharraq Al-Muharraq
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
East Riffa
East Riffa
22
Số trận đã đấu
Al-Muharraq
Al-Muharraq
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
10
0.45
5.05
111
Corners
146
6.64
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
East Riffa
East Riffa
THẺ PHẠT
Al-Muharraq
Al-Muharraq
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.14
47
Thẻ vàng
34
1.55
0.14
3
Thẻ đỏ
3
0.14
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00