East Kilbride vs Dumbarton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

East Kilbride
Hạng 1 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
1-1
FT
20/09/2025 10:00
Dumbarton
Hạng 9 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán East Kilbride vs Dumbarton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • East Kilbride đang đứng thứ 1 với 69 điểm sau 36 trận.
  • Dumbarton xếp thứ 9 với 35 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: East Kilbride thắng với xác suất 53%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: East Kilbride và Dumbarton mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-09-20

East Kilbride vs Dumbarton - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

East Kilbride
East Kilbride
Dumbarton
Dumbarton
2025-09-20 10:00
53
23
24
1
2 - 1
2 - 1
3.25
1.64
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
13°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/09/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 East Kilbride East Kilbride
69 36 21 6 9 77 46 31
02 Spartans Spartans
64 36 18 10 8 60 39 21
03 Clyde Clyde
56 36 14 14 8 58 41 17
04 Forfar Athletic Forfar Athletic
50 36 13 11 12 51 47 4
05 Stranraer Stranraer
47 36 12 11 13 46 46 0
06 Elgin City Elgin City
44 36 11 11 14 51 55 -4
07 Annan Athletic Annan Athletic
41 36 10 11 15 47 58 -11
08 Stirling Albion Stirling Albion
38 36 9 11 16 46 63 -17
09 Dumbarton Dumbarton
35 36 10 10 16 47 61 -14
10 Edinburgh City Edinburgh City
24 36 10 9 17 45 72 -27
Đối đầu
13/07/2024 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
East Kilbride East Kilbride
SCO LC
22/06/2021 14:45
East Kilbride East Kilbride
2 - 1
Dumbarton Dumbarton
INT CF
30/06/2018 10:00
East Kilbride East Kilbride
1 - 3
Dumbarton Dumbarton
INT CF
East Kilbride
1
33%
Hòa
1
33%
Dumbarton
1
33%
East Kilbride East Kilbride 6 trận gần nhất
13/09/2025 10:00
Edinburgh City 2 - 2 East Kilbride SCO L2
06/09/2025 10:00
East Kilbride 2 - 4 Hamilton Academical SCO BC
30/08/2025 10:00
East Kilbride 5 - 0 Forfar Athletic SCO L2
26/08/2025 14:45
East Kilbride 3 - 1 Motherwell FC U21 SCO BC
23/08/2025 10:00
Stirling Albion 2 - 3 East Kilbride SCO L2
16/08/2025 10:00
East Kilbride 3 - 1 Stranraer SCO L2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Dumbarton Dumbarton
13/09/2025 10:00
Forfar Athletic 2 - 3 Dumbarton SCO L2
06/09/2025 10:00
East Fife 1 - 1 Dumbarton SCO BC
30/08/2025 10:00
Dumbarton 1 - 2 Edinburgh City SCO L2
26/08/2025 14:45
Dumbarton 1 - 0 Hearts (R) SCO BC
23/08/2025 10:00
Annan Athletic 3 - 4 Dumbarton SCO L2
16/08/2025 10:00
Dumbarton 1 - 1 Elgin City SCO L2
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.69
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
East Kilbride

East Kilbride

Trận gần đây

Dumbarton

Dumbarton

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

/Có

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)25 11(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
East Kilbride East Kilbride
Dumbarton Dumbarton
Cú sút
East Kilbride
East Kilbride
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.07
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
42 tổng
TB 2.00
East Kilbride East Kilbride Đường chuyền Dumbarton Dumbarton
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
East Kilbride
East Kilbride
36
Số trận đã đấu
Dumbarton
Dumbarton
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Giữ sạch lưới
4
0.11
5.92
213
Phạt góc
213
5.92
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.64
95
Thủ môn cứu thua
95
2.64
East Kilbride
East Kilbride
THẺ PHẠT
Dumbarton
Dumbarton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.83
102
Thẻ vàng
61
1.69
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
13.03
469
Số lỗi
400
11.11
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00