East Kilbride vs Annan Athletic: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

East Kilbride
Hạng 1 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
1-3
FT
20/12/2025 11:00
Annan Athletic
Hạng 7 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán East Kilbride vs Annan Athletic trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • East Kilbride đang đứng thứ 1 với 69 điểm sau 36 trận.
  • Annan Athletic xếp thứ 7 với 41 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: East Kilbride thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Annan Athletic với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. East Kilbride chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2025-12-20

East Kilbride vs Annan Athletic - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

East Kilbride
East Kilbride
Annan Athletic
Annan Athletic
2025-12-20 11:00
57
22
21
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.53
FT
1-3 1-2
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 East Kilbride East Kilbride
69 36 21 6 9 77 46 31
02 Spartans Spartans
64 36 18 10 8 60 39 21
03 Clyde Clyde
56 36 14 14 8 58 41 17
04 Forfar Athletic Forfar Athletic
50 36 13 11 12 51 47 4
05 Stranraer Stranraer
47 36 12 11 13 46 46 0
06 Elgin City Elgin City
44 36 11 11 14 51 55 -4
07 Annan Athletic Annan Athletic
41 36 10 11 15 47 58 -11
08 Stirling Albion Stirling Albion
38 36 9 11 16 46 63 -17
09 Dumbarton Dumbarton
35 36 10 10 16 47 61 -14
10 Edinburgh City Edinburgh City
24 36 10 9 17 45 72 -27
Đối đầu
27/09/2025 10:00
Annan Athletic Annan Athletic
3 - 1
East Kilbride East Kilbride
SCO L2
23/08/2022 14:45
East Kilbride East Kilbride
1 - 1
Annan Athletic Annan Athletic
SCO BC
East Kilbride
0
0%
Hòa
1
50%
Annan Athletic
1
50%
East Kilbride East Kilbride 6 trận gần nhất
13/12/2025 11:00
Dumbarton 2 - 0 East Kilbride SCO L2
09/12/2025 15:45
East Kilbride 1 - 4 Stranraer SCO BC
06/12/2025 11:00
Forfar Athletic 0 - 3 East Kilbride SCO L2
22/11/2025 11:00
East Kilbride 1 - 1 Edinburgh City SCO L2
15/11/2025 11:00
Stranraer 1 - 3 East Kilbride SCO L2
11/11/2025 15:45
East Kilbride 2 - 0 Celtic U21 SCO BC
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Annan Athletic Annan Athletic
13/12/2025 11:00
Annan Athletic 3 - 1 Forfar Athletic SCO L2
09/12/2025 15:45
Stenhousemuir 2 - 0 Annan Athletic SCO BC
06/12/2025 11:00
Annan Athletic 1 - 1 Spartans SCO L2
29/11/2025 11:00
Annan Athletic 4 - 0 Buckie Thistle FC SCOFAC
22/11/2025 11:00
Clyde 1 - 0 Annan Athletic SCO L2
15/11/2025 11:00
Annan Athletic 1 - 1 Edinburgh City SCO L2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
47
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.61
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
32 (89%)4 (11%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
East Kilbride

East Kilbride

Trận gần đây

Annan Athletic

Annan Athletic

Xỉu /Tài

(92%)33 3(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(64%)23 13(36%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)17 19(53%)

/Có

(61%)22 14(39%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
East Kilbride East Kilbride
Annan Athletic Annan Athletic
Cú sút
East Kilbride
East Kilbride
Tổng cú sút
13.50 TB / trận
Bị chặn
43 tổng
TB 3.07
Annan Athletic
Annan Athletic
Tổng cú sút
9.49 TB / trận
Bị chặn
45 tổng
TB 2.14
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
East Kilbride
East Kilbride
36
Số trận đã đấu
Annan Athletic
Annan Athletic
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Giữ sạch lưới
7
0.19
5.92
213
Phạt góc
182
5.06
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
2.64
95
Thủ môn cứu thua
68
1.89
East Kilbride
East Kilbride
THẺ PHẠT
Annan Athletic
Annan Athletic
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.83
102
Thẻ vàng
78
2.17
0.14
5
Thẻ đỏ
3
0.08
13.03
469
Số lỗi
360
10.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00