East Fife vs Dumbarton: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

East Fife
Hạng 5 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
2
3-2
FT
09/03/2024 11:00
Dumbarton
Hạng 4 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán East Fife vs Dumbarton trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • East Fife đang đứng thứ 5 với 44 điểm sau 36 trận.
  • Dumbarton xếp thứ 4 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dumbarton thắng với xác suất 39%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dumbarton với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. East Fife thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2024-03-09

East Fife vs Dumbarton - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

East Fife
East Fife
Dumbarton
Dumbarton
2024-03-09 11:00
35
26
39
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.22
FT
3-2 1-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stenhousemuir Stenhousemuir
68 36 18 14 4 50 31 19
02 Peterhead Peterhead
60 36 16 12 8 58 39 19
03 Spartans Spartans
58 36 15 13 8 53 43 10
04 Dumbarton Dumbarton
57 36 16 9 11 56 44 12
05 East Fife East Fife
44 36 11 11 14 46 47 -1
06 Forfar Athletic Forfar Athletic
42 36 9 15 12 38 45 -7
07 Elgin City Elgin City
40 36 10 10 16 35 59 -24
08 Bonnyrigg Rose Bonnyrigg Rose
39 36 9 12 15 47 48 -1
09 Clyde Clyde
38 36 9 11 16 46 58 -12
10 Stranraer Stranraer
36 36 9 9 18 38 53 -15
Đối đầu
06/01/2024 11:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 2
East Fife East Fife
SCO L2
11/11/2023 11:00
East Fife East Fife
0 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
02/09/2023 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 0
East Fife East Fife
SCO L2
22/04/2023 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 0
East Fife East Fife
SCO L2
18/02/2023 11:00
East Fife East Fife
2 - 0
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
24/12/2022 09:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 0
East Fife East Fife
SCO L2
East Fife
2
33%
Hòa
0
0%
Dumbarton
4
67%
East Fife East Fife 6 trận gần nhất
24/02/2024 11:00
East Fife 1 - 1 Forfar Athletic SCO L2
17/02/2024 11:00
Bonnyrigg Rose 0 - 2 East Fife SCO L2
10/02/2024 11:00
East Fife 1 - 1 Stenhousemuir SCO L2
03/02/2024 11:00
Elgin City 1 - 0 East Fife SCO L2
30/01/2024 15:45
East Fife 0 - 3 Spartans SCO L2
27/01/2024 11:00
Stranraer 0 - 1 East Fife SCO L2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Dumbarton Dumbarton
24/02/2024 10:00
Dumbarton 2 - 1 Stranraer SCO L2
17/02/2024 11:00
Clyde 2 - 0 Dumbarton SCO L2
13/02/2024 15:45
Dumbarton 0 - 0 Spartans SCO L2
10/02/2024 11:00
Dumbarton 2 - 2 Forfar Athletic SCO L2
03/02/2024 11:00
Stenhousemuir 1 - 0 Dumbarton SCO L2
27/01/2024 10:00
Elgin City 0 - 1 Dumbarton SCO L2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.28
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
25 (69%)11 (31%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
26 (72%)10 (28%)
East Fife

East Fife

Trận gần đây

Dumbarton

Dumbarton

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

/Có

(50%)18 18(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)16 20(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
East Fife East Fife
Dumbarton Dumbarton
Cú sút
East Fife
East Fife
Tổng cú sút
9.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
East Fife East Fife Đường chuyền Dumbarton Dumbarton
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
East Fife
East Fife
36
Số trận đã đấu
Dumbarton
Dumbarton
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
9
Giữ sạch lưới
13
0.36
4.72
170
Phạt góc
217
6.03
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
East Fife
East Fife
THẺ PHẠT
Dumbarton
Dumbarton
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.69
61
Thẻ vàng
72
2.00
0.00
0
Thẻ đỏ
3
0.08
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00