2
0-3
FT
17/05/2025 15:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dynamo Ceske Budejovice đang đứng thứ 16 với 5 điểm sau 30 trận.
- Teplice xếp thứ 12 với 34 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Teplice thắng với xác suất 44%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Teplice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dynamo Ceske Budejovice thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-05-17
Dynamo Ceske Budejovice vs Teplice - Prediction & Odds
2025-05-17 15:00
30
26
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.05
FT
0-3 0-1
-
10℃~11℃
STANDINGS UP TO
17/05/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 61 | 11 | 50 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 59 | 28 | 31 |
| 03 Banik Ostrava | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 52 | 26 | 26 |
| 04 Sparta Praha | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 33 | 23 |
| 05 Baumit Jablonec | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 25 | 22 |
| 06 Sigma Olomouc | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 07 Slovan Liberec | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 45 | 31 | 14 |
| 08 MFK Karvina | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 52 | -12 |
| 09 Hradec Kralove | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 33 | 31 | 2 |
| 10 Bohemians 1905 | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 42 | -10 |
| 11 Mlada Boleslav | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 40 | 40 | 0 |
| 12 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 42 | -10 |
| 13 Synot Slovacko | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 25 | 51 | -26 |
| 14 Dukla Prague | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 23 | 47 | -24 |
| 15 Pardubice | 19 | 30 | 4 | 7 | 19 | 22 | 49 | -27 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 5 | 30 | 0 | 5 | 25 | 14 | 78 | -64 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 90 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 74 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 03 Banik Ostrava | 71 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Baumit Jablonec | 63 | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 5 |
| 05 Sparta Praha | 63 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 |
| 06 Sigma Olomouc | 45 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | -10 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 44 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 |
| 02 Mlada Boleslav | 41 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 03 Synot Slovacko | 38 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 04 Dukla Prague | 34 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 |
| 05 Pardubice | 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Dynamo Ceske Budejovice | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 |
Đối đầu
13/04/2025 11:00
Dynamo Ceske Budejovice
1 - 1
Teplice
CZE D1
10/11/2024 12:00
Teplice
5 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
20/04/2024 15:59
Teplice
2 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
11/11/2023 14:00
Dynamo Ceske Budejovice
0 - 1
Teplice
CZE D1
09/04/2023 14:00
Dynamo Ceske Budejovice
0 - 3
Teplice
CZE D1
15/10/2022 14:00
Teplice
0 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
Dynamo Ceske Budejovice
1
17%
Hòa
2
33%
Teplice
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
86
TB mỗi trận
2.46
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
12 (34%)23 (66%)
In last 35 matches
KhôngCó
28 (80%)7 (20%)
Dynamo Ceske Budejovice
Trận gần đây
Teplice
Under /Over
(77%)27 8(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)26 9(26%)
Under /Over
(31%)11 24(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 26(74%)
Under /Over
(51%)18 17(49%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)13 22(63%)
/Yes
(34%)12 23(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dynamo Ceske Budejovice
Teplice
Cú sút
Tổng đường chuyền
9831
Avg. 307 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
11348
Avg. 344 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dynamo Ceske Budejovice
35
Số trận đã đấu
Teplice
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
10
0.29
4.29
150
Corners
172
4.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.74
61
Offsides
43
1.23
2.97
104
GK saves
91
2.60
Dynamo Ceske Budejovice
THẺ PHẠT
Teplice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
60
72
2.06
0.14
5
5
0.14
12.14
425
Fouls
459
13.11
13.54
474
Tackles
443
12.66