2
0-4
FT
01/03/2025 12:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dynamo Ceske Budejovice đang đứng thứ 16 với 5 điểm sau 30 trận.
- Banik Ostrava xếp thứ 3 với 64 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Banik Ostrava thắng với xác suất 64%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Dynamo Ceske Budejovice và Banik Ostrava mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-03-01
Dynamo Ceske Budejovice vs Banik Ostrava - Prediction & Odds
2025-03-01 12:30
16
20
64
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.40
FT
0-4 0-2
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
01/03/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 61 | 11 | 50 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 59 | 28 | 31 |
| 03 Banik Ostrava | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 52 | 26 | 26 |
| 04 Sparta Praha | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 33 | 23 |
| 05 Baumit Jablonec | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 25 | 22 |
| 06 Sigma Olomouc | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 07 Slovan Liberec | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 45 | 31 | 14 |
| 08 MFK Karvina | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 52 | -12 |
| 09 Hradec Kralove | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 33 | 31 | 2 |
| 10 Bohemians 1905 | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 42 | -10 |
| 11 Mlada Boleslav | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 40 | 40 | 0 |
| 12 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 42 | -10 |
| 13 Synot Slovacko | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 25 | 51 | -26 |
| 14 Dukla Prague | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 23 | 47 | -24 |
| 15 Pardubice | 19 | 30 | 4 | 7 | 19 | 22 | 49 | -27 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 5 | 30 | 0 | 5 | 25 | 14 | 78 | -64 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 90 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 74 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 03 Banik Ostrava | 71 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Baumit Jablonec | 63 | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 5 |
| 05 Sparta Praha | 63 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 |
| 06 Sigma Olomouc | 45 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | -10 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 44 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 |
| 02 Mlada Boleslav | 41 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 03 Synot Slovacko | 38 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 04 Dukla Prague | 34 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 |
| 05 Pardubice | 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Dynamo Ceske Budejovice | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 |
Đối đầu
29/09/2024 11:00
Banik Ostrava
2 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
10/02/2024 14:00
Dynamo Ceske Budejovice
3 - 0
Banik Ostrava
CZE D1
26/08/2023 15:59
Banik Ostrava
2 - 0
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
18/03/2023 14:00
Dynamo Ceske Budejovice
2 - 1
Banik Ostrava
CZE D1
01/10/2022 14:00
Banik Ostrava
1 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
05/12/2021 14:00
Banik Ostrava
4 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
CZE D1
Dynamo Ceske Budejovice
3
50%
Hòa
0
0%
Banik Ostrava
3
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
0.46
Thủng lưới
86
TB mỗi trận
2.46
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 35 matches
CóKhông
12 (34%)23 (66%)
In last 35 matches
KhôngCó
28 (80%)7 (20%)
Dynamo Ceske Budejovice
Trận gần đây
Banik Ostrava
Under /Over
(77%)27 8(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(63%)22 13(37%)
Under /Over
(31%)11 24(69%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(40%)14 21(60%)
Under /Over
(51%)18 17(49%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(46%)16 19(54%)
/Yes
(34%)12 23(66%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(49%)17 18(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Ceske Budejovice
Banik Ostrava
Cú sút
Tổng đường chuyền
9831
Avg. 307 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
13108
Avg. 410 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
51%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Dynamo Ceske Budejovice
35
Số trận đã đấu
Banik Ostrava
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
5
Clean sheets
14
0.40
4.29
150
Corners
232
6.63
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.74
61
Offsides
41
1.17
2.97
104
GK saves
111
3.17
Dynamo Ceske Budejovice
THẺ PHẠT
Banik Ostrava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
60
48
1.37
0.14
5
2
0.06
12.14
425
Fouls
333
9.51
13.54
474
Tackles
478
13.66