GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Banik Ostrava đang đứng thứ 3 với 64 điểm sau 30 trận.
- Teplice xếp thứ 12 với 34 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Banik Ostrava thắng với xác suất 58%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Banik Ostrava với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Teplice thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-02-22
Banik Ostrava vs Teplice - Prediction & Odds
2025-02-22 11:00
58
23
19
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.55
FT
2-0 0-0
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
22/02/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 78 | 30 | 25 | 3 | 2 | 61 | 11 | 50 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 65 | 30 | 20 | 5 | 5 | 59 | 28 | 31 |
| 03 Banik Ostrava | 64 | 30 | 20 | 4 | 6 | 52 | 26 | 26 |
| 04 Sparta Praha | 62 | 30 | 19 | 5 | 6 | 56 | 33 | 23 |
| 05 Baumit Jablonec | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 47 | 25 | 22 |
| 06 Sigma Olomouc | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 41 | 5 |
| 07 Slovan Liberec | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 45 | 31 | 14 |
| 08 MFK Karvina | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 40 | 52 | -12 |
| 09 Hradec Kralove | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 33 | 31 | 2 |
| 10 Bohemians 1905 | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 32 | 42 | -10 |
| 11 Mlada Boleslav | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 40 | 40 | 0 |
| 12 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 42 | -10 |
| 13 Synot Slovacko | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 25 | 51 | -26 |
| 14 Dukla Prague | 24 | 30 | 5 | 9 | 16 | 23 | 47 | -24 |
| 15 Pardubice | 19 | 30 | 4 | 7 | 19 | 22 | 49 | -27 |
| 16 Dynamo Ceske Budejovice | 5 | 30 | 0 | 5 | 25 | 14 | 78 | -64 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 90 | 5 | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 9 |
| 02 FC Viktoria Plzen | 74 | 5 | 3 | 0 | 2 | 12 | 8 | 4 |
| 03 Banik Ostrava | 71 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 04 Baumit Jablonec | 63 | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 5 |
| 05 Sparta Praha | 63 | 5 | 0 | 1 | 4 | 5 | 11 | -6 |
| 06 Sigma Olomouc | 45 | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 12 | -10 |
| Relegation Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 44 | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 3 | 6 |
| 02 Mlada Boleslav | 41 | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 |
| 03 Synot Slovacko | 38 | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 04 Dukla Prague | 34 | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 |
| 05 Pardubice | 25 | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 |
| 06 Dynamo Ceske Budejovice | 6 | 5 | 0 | 1 | 4 | 2 | 8 | -6 |
Đối đầu
21/09/2024 10:00
Teplice
2 - 3
Banik Ostrava
CZE D1
31/03/2024 09:00
Banik Ostrava
4 - 1
Teplice
CZE D1
22/10/2023 09:00
Teplice
0 - 1
Banik Ostrava
CZE D1
21/05/2023 09:00
Banik Ostrava
2 - 1
Teplice
CZE D1
04/02/2023 10:00
Teplice
0 - 5
Banik Ostrava
CZE D1
20/08/2022 10:00
Banik Ostrava
1 - 2
Teplice
CZE D1
Banik Ostrava
5
83%
Hòa
0
0%
Teplice
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.66
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.17
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.29
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
28 (80%)7 (20%)
In last 35 matches
KhôngCó
28 (80%)7 (20%)
Banik Ostrava
Trận gần đây
Teplice
Under /Over
(63%)22 13(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(74%)26 9(26%)
Under /Over
(40%)14 21(60%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 26(74%)
Under /Over
(46%)16 19(54%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(37%)13 22(63%)
/Yes
(49%)17 18(51%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Banik Ostrava
Teplice
Cú sút
Tổng đường chuyền
13108
Avg. 410 / game
Chính xác
65%
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
11348
Avg. 344 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Banik Ostrava
35
Số trận đã đấu
Teplice
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
14
Clean sheets
10
0.29
6.63
232
Corners
172
4.91
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.17
41
Offsides
43
1.23
3.17
111
GK saves
91
2.60
Banik Ostrava
THẺ PHẠT
Teplice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.37
48
72
2.06
0.06
2
5
0.14
9.51
333
Fouls
459
13.11
13.66
478
Tackles
443
12.66