Dynamo Ceske Budejovice U19 vs Teplice U19: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dynamo Ceske Budejovice U19
Hạng 9 tại Giải U19 Séc
? - ?
07/11/2026 09:00
Teplice U19
Hạng 8 tại Giải U19 Séc
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dynamo Ceske Budejovice U19 vs Teplice U19 trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dynamo Ceske Budejovice U19 đang đứng thứ 9 với 11 điểm sau 7 trận.
  • Teplice U19 xếp thứ 8 với 16 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Hradec Kralove U19 Hradec Kralove U19
18 10 5 3 2 23 11 12
02 Banik Ostrava U19 Banik Ostrava U19
18 8 6 0 2 16 16 0
03 Dukla Praha U19 Dukla Praha U19
17 9 5 2 2 22 15 7
04 Viktoria Plzen U19 Viktoria Plzen U19
16 7 5 1 1 21 5 16
05 Opava U19 Opava U19
16 8 5 1 2 25 15 10
06 Sigma Olomouc U19 Sigma Olomouc U19
16 8 5 1 2 24 18 6
07 Mlada Boleslav U19 Mlada Boleslav U19
16 9 5 1 3 21 15 6
08 Teplice U19 Teplice U19
16 9 5 1 3 23 21 2
09 Dynamo Ceske Budejovice U19 Dynamo Ceske Budejovice U19
11 7 3 2 2 20 14 6
10 Brno U19 Brno U19
11 9 3 2 4 20 22 -2
11 Sparta Praha U19 Sparta Praha U19
10 8 3 1 4 18 16 2
12 Slovacko U19 Slovacko U19
10 9 3 1 5 18 23 -5
13 Pardubice U19 Pardubice U19
8 11 2 2 7 17 28 -11
14 MFK Karvina U19 MFK Karvina U19
6 9 2 0 7 10 28 -18
15 Tescoma Zlin U19 Tescoma Zlin U19
4 9 1 1 7 14 32 -18
16 Slavia Praha U19 Slavia Praha U19
3 8 0 3 5 9 22 -13
Dynamo Ceske Budejovice U19 Dynamo Ceske Budejovice U19 6 trận gần nhất
03/10/2026 16:00
Dynamo Ceske Budejovice U19 1 - 1 Sparta Praha U19 Giải U19 Séc
19/09/2026 16:00
Dynamo Ceske Budejovice U19 4 - 1 Pardubice U19 Giải U19 Séc
12/09/2026 16:00
Hradec Kralove U19 2 - 1 Dynamo Ceske Budejovice U19 Giải U19 Séc
09/09/2026 15:00
Opava U19 4 - 2 Dynamo Ceske Budejovice U19 Giải Trẻ Séc
05/09/2026 18:00
Dynamo Ceske Budejovice U19 7 - 2 Sigma Olomouc U19 Giải U19 Séc
29/08/2026 16:00
Slavia Praha U19 3 - 3 Dynamo Ceske Budejovice U19 Giải U19 Séc
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Teplice U19 Teplice U19
19/09/2026 15:30
Teplice U19 0 - 5 Opava U19 Giải U19 Séc
16/09/2026 16:00
Teplice U19 1 - 1 Slavia Praha U19 Giải U19 Séc
12/09/2026 16:00
Mlada Boleslav U19 5 - 3 Teplice U19 Giải U19 Séc
29/08/2026 16:00
Sparta Praha U19 1 - 2 Teplice U19 Giải U19 Séc
26/08/2026 15:30
Teplice U19 6 - 2 Slovacko U19 Giải U19 Séc
22/08/2026 15:30
Tescoma Zlin U19 0 - 3 Teplice U19 Giải U19 Séc
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
20
TB mỗi trận
2.86
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
2.56
Thủng lưới
21
TB mỗi trận
2.33
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 7 trận gần nhất
CóKhông
6 (86%)1 (14%)
Trong 7 trận gần nhất
KhôngCó
8 (89%)1 (11%)
Dynamo Ceske Budejovice U19

Dynamo Ceske Budejovice U19

Trận gần đây

Teplice U19

Teplice U19

Xỉu /Tài

(100%)7 0(0%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)9 0(0%)

Xỉu /Tài

(43%)3 4(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

Xỉu /Tài

(86%)6 1(14%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

/Có

(86%)6 1(14%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(78%)7 2(22%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Ceske Budejovice U19 Dynamo Ceske Budejovice U19
Teplice U19 Teplice U19
Cú sút
Dynamo Ceske Budejovice U19
Dynamo Ceske Budejovice U19
Tổng cú sút
15.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Teplice U19
Teplice U19
Tổng cú sút
15.22 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dynamo Ceske Budejovice U19
Dynamo Ceske Budejovice U19
7
Số trận đã đấu
Teplice U19
Teplice U19
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
1
0.11
7.00
49
Phạt góc
64
7.11
24.14
169
Ném biên
191
21.22
2.29
16
Việt vị
12
1.33
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dynamo Ceske Budejovice U19
Dynamo Ceske Budejovice U19
THẺ PHẠT
Teplice U19
Teplice U19
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.57
11
Thẻ vàng
16
1.78
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
8.86
62
Số lỗi
94
10.44
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00