Dyala vs Newroz SC(IRQ): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dyala
Hạng 11 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
1 - 1
FT
04/04/2026 10:00
Newroz SC(IRQ)
Hạng 9 tại Giải VĐQG Iraq (Stars League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dyala vs Newroz SC(IRQ) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dyala đang đứng thứ 11 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Newroz SC(IRQ) xếp thứ 9 với 54 điểm sau 38 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Newroz SC(IRQ) với 3 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Dyala chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 04/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
31/01/2026 08:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 1
Dyala Dyala
IRQ SL
20/02/2025 07:30
Dyala Dyala
1 - 4
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
IRQ SL
03/01/2025 07:00
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
2 - 1
Dyala Dyala
IRQ SL
Dyala
0
0%
Hòa
0
0%
Newroz SC(IRQ)
3
100%
Dyala Dyala 6 trận gần nhất
27/03/2026 08:30
Dyala 1 - 2 AL Najaf IRQ SL
23/03/2026 12:30
Arbil 2 - 0 Dyala IRQ SL
18/03/2026 14:00
AL Minaa 1 - 1 Dyala IRQ SL
13/03/2026 14:00
Dyala 0 - 1 Al Quwa Al Jawiya IRQ SL
07/03/2026 14:00
Dyala 0 - 2 AI Kahrabaa IRQ SL
21/02/2026 14:00
Al Shorta 2 - 1 Dyala IRQ SL
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
25/03/2026 08:30
Newroz SC(IRQ) 2 - 1 Al Gharraf IRQ SL
19/03/2026 14:00
Newroz SC(IRQ) 2 - 1 Al Qasim Sport Club IRQ SL
12/03/2026 14:00
Baghdad 0 - 2 Newroz SC(IRQ) IRQ SL
07/03/2026 14:00
Newroz SC(IRQ) 1 - 2 Al Zawraa IRQ SL
02/03/2026 14:00
Duhok 1 - 2 Newroz SC(IRQ) IRQ SL
20/02/2026 14:00
Newroz SC(IRQ) 2 - 0 AL Najaf IRQ SL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.24
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
28 (74%)10 (26%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
29 (76%)9 (24%)
Dyala

Dyala

Trận gần đây

Newroz SC(IRQ)

Newroz SC(IRQ)

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)30 8(21%)

Xỉu /Tài

(16%)6 32(84%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dyala Dyala
Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Cú sút
Dyala
Dyala
Tổng cú sút
9.12 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
TB 1.25
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
Tổng cú sút
9.34 TB / trận
Bị chặn
24 tổng
TB 2.40
Dyala Dyala Đường chuyền Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dyala
Dyala
38
Số trận đã đấu
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Giữ sạch lưới
10
0.26
2.89
110
Phạt góc
156
4.11
7.03
267
Ném biên
264
6.95
0.68
26
Việt vị
14
0.37
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dyala
Dyala
THẺ PHẠT
Newroz SC(IRQ)
Newroz SC(IRQ)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
Thẻ vàng
83
2.18
0.18
7
Thẻ đỏ
7
0.18
5.61
213
Số lỗi
213
5.61
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00