Dyala vs Baghdad: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dyala
Hạng 11 tại Iraqi Premier League
1
1-4
FT
19/05/2026 14:30
Baghdad
Hạng 18 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dyala vs Baghdad trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dyala đang đứng thứ 11 với 49 điểm sau 38 trận.
  • Baghdad xếp thứ 18 với 32 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dyala thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Baghdad với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Dyala thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
14:30

2026-05-19

Dyala vs Baghdad - Prediction & Odds

Dyala
Dyala
Baghdad
Baghdad
2026-05-19 14:30
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.00
FT
1-4 0-2
-
thời tiết
31°C
STANDINGS UP TO 19/05/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
89 38 27 8 3 62 28 34
02 Al Shorta Al Shorta
80 38 24 8 6 69 32 37
03 Arbil Arbil
80 38 23 11 4 60 30 30
04 Al Zawraa Al Zawraa
66 38 17 15 6 50 32 18
05 Al Karma SC Al Karma SC
65 38 17 14 7 53 26 27
06 Al Talaba Al Talaba
65 38 18 11 9 53 38 15
07 Al Karkh Al Karkh
60 38 16 12 10 51 41 10
08 Zakho Zakho
56 38 15 11 12 51 43 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
54 38 16 6 16 48 47 1
10 Duhok Duhok
50 38 13 11 14 44 45 -1
11 Dyala Dyala
49 38 13 10 15 40 42 -2
12 Al-Naft Al-Naft
48 38 11 15 12 33 34 -1
13 Mosul FC Mosul FC
47 38 11 14 13 46 49 -3
14 Al Gharraf Al Gharraf
44 38 11 11 16 40 43 -3
15 Naft Misan Naft Misan
43 38 11 10 17 48 57 -9
16 AL Minaa AL Minaa
40 38 9 13 16 38 47 -9
17 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
38 37 11 5 21 44 56 -12
18 Baghdad Baghdad
32 38 8 8 22 43 71 -28
19 AL Najaf AL Najaf
23 37 6 5 26 31 68 -37
20 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
6 38 0 6 32 21 96 -75
Đối đầu
13/09/2025 15:00
Baghdad Baghdad
1 - 2
Dyala Dyala
IRQ SL
25/06/2010 14:00
Baghdad Baghdad
1 - 0
Dyala Dyala
IRQ SL
30/03/2010 12:00
Dyala Dyala
1 - 4
Baghdad Baghdad
IRQ SL
Dyala
1
33%
Hòa
0
0%
Baghdad
2
67%
Dyala Dyala 6 trận gần nhất
15/05/2026 17:00
Dyala 0 - 2 Al Shorta IRQ SL
11/05/2026 17:00
Zakho 1 - 2 Dyala IRQ SL
06/05/2026 14:30
Al Gharraf 0 - 0 Dyala IRQ SL
01/05/2026 14:00
Dyala 0 - 1 Al Talaba IRQ SL
26/04/2026 16:30
Dyala 1 - 4 Mosul FC IRQ SL
22/04/2026 16:30
Al Zawraa 2 - 0 Dyala IRQ SL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Baghdad Baghdad
15/05/2026 14:30
Baghdad 0 - 1 AI Kahrabaa IRQ SL
11/05/2026 14:30
Al Karkh 2 - 1 Baghdad IRQ SL
07/05/2026 15:00
AL Najaf 1 - 1 Baghdad IRQ SL
02/05/2026 14:00
Baghdad 2 - 2 Al Qasim Sport Club IRQ SL
26/04/2026 16:30
Baghdad 2 - 2 Al Zawraa IRQ SL
21/04/2026 16:30
AL Minaa 4 - 0 Baghdad IRQ SL
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.05
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
73
TB mỗi trận
1.83
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
28 (70%)12 (30%)
Dyala

Dyala

Trận gần đây

Baghdad

Baghdad

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(80%)32 8(20%)

Under /Over

(16%)6 32(84%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(40%)16 24(60%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(43%)17 23(57%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(65%)26 14(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dyala Dyala
Baghdad Baghdad
Cú sút
Dyala
Dyala
Tổng cú sút
9.12 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 1.25
Baghdad
Baghdad
Tổng cú sút
9.84 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 1.88
Dyala Dyala Đường chuyền Baghdad Baghdad
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Dyala
Dyala
38
Số trận đã đấu
Baghdad
Baghdad
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
3
0.08
2.89
110
Corners
138
3.45
7.03
267
Throw-ins
404
10.10
0.68
26
Offsides
16
0.40
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dyala
Dyala
THẺ PHẠT
Baghdad
Baghdad
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.55
97
Thẻ vàng
87
2.18
0.18
7
Thẻ đỏ
7
0.18
5.61
213
Fouls
248
6.20
0.00
0
Tackles
0
0.00