Durham Wildcats LFC (W)
Hạng 10 tại English FA Women's Premier League
2
3-0
FT
12/10/2025 07:00
Nottingham Forest (W)
Hạng 7 tại English FA Women's Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Durham Wildcats LFC (W) đang đứng thứ 10 với 22 điểm sau 22 trận.
  • Nottingham Forest (W) xếp thứ 7 với 30 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nottingham Forest (W) thắng với xác suất 48%.
trận yêu thích
07:00

2025-10-12

Durham Wildcats LFC (W) vs Nottingham Forest (W) - Prediction & Odds

Durham Wildcats LFC (W)
Durham Wildcats LFC (W)
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
2025-10-12 07:00
26
26
48
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.82
FT
3-0 3-0
-
thời tiết
12°C
STANDINGS UP TO 12/10/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Birmingham (W) Birmingham (W)
44 22 14 2 6 46 24 22
02 CrystalPalace (W) CrystalPalace (W)
44 22 13 5 4 44 26 18
03 Charlton (W) Charlton (W)
42 22 12 6 4 31 21 10
04 Bristol Academy (W) Bristol Academy (W)
37 22 11 4 7 47 31 16
05 Southampton (W) Southampton (W)
35 22 10 5 7 44 26 18
06 Newcastle (W) Newcastle (W)
33 22 8 9 5 32 25 7
07 Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
30 22 9 3 10 27 35 -8
08 Sunderland (W) Sunderland (W)
24 22 6 6 10 28 35 -7
09 Ipswich Town (W) Ipswich Town (W)
23 22 6 5 11 26 42 -16
10 Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
22 22 5 7 10 27 35 -8
11 Sheffield United (W) Sheffield United (W)
18 22 4 6 12 21 43 -22
12 Portsmouth (W) Portsmouth (W)
14 22 4 2 16 23 53 -30
Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W) 6 trận gần nhất
05/10/2025 09:00
Bristol Academy (W) 2 - 1 Durham Wildcats LFC (W) ENG LCHW
28/09/2025 07:00
Durham Wildcats LFC (W) 1 - 1 CrystalPalace (W) ENG LCHW
24/09/2025 14:00
Durham Wildcats LFC (W) 1 - 1 Sheffield United (W) ENG CWCUP
19/09/2025 14:00
Sunderland (W) 2 - 1 Durham Wildcats LFC (W) ENG LCHW
14/09/2025 07:00
Durham Wildcats LFC (W) 1 - 2 Charlton (W) ENG LCHW
07/09/2025 09:00
Portsmouth (W) 0 - 2 Durham Wildcats LFC (W) ENG LCHW
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
05/10/2025 09:00
Nottingham Forest (W) 4 - 1 Portsmouth (W) ENG LCHW
27/09/2025 13:00
Bristol Academy (W) 1 - 2 Nottingham Forest (W) ENG LCHW
24/09/2025 14:40
Nottingham Forest (W) 2 - 1 Newcastle (W) ENG CWCUP
21/09/2025 09:00
Nottingham Forest (W) 1 - 2 CrystalPalace (W) ENG LCHW
14/09/2025 09:00
Ipswich Town (W) 0 - 1 Nottingham Forest (W) ENG LCHW
07/09/2025 09:00
Nottingham Forest (W) 1 - 2 Newcastle (W) ENG LCHW
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.59
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
Không
19 (86%)3 (14%)
In last 22 matches
Không
16 (73%)6 (27%)
Durham Wildcats LFC (W)

Durham Wildcats LFC (W)

Trận gần đây

Nottingham Forest (W)

Nottingham Forest (W)

Under /Over

(91%)20 2(9%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(77%)17 5(23%)

Under /Over

(32%)7 15(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(45%)10 12(55%)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(36%)8 14(64%)

/Yes

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Durham Wildcats LFC (W) Durham Wildcats LFC (W)
Nottingham Forest (W) Nottingham Forest (W)
Cú sút
Durham Wildcats LFC (W)
Durham Wildcats LFC (W)
Tổng cú sút
8.18 TB / trận
Bị chặn
27 tổng
Avg. 1.69
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
Tổng cú sút
12.77 TB / trận
Bị chặn
64 tổng
Avg. 3.37
Tổng đường chuyền
7478
Avg. 340 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
10591
Avg. 481 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Durham Wildcats LFC (W)
Durham Wildcats LFC (W)
22
Số trận đã đấu
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.18
4
Clean sheets
5
0.23
3.59
79
Corners
109
4.95
28.32
623
Throw-ins
553
25.14
1.86
41
Offsides
46
2.09
3.50
77
GK saves
56
2.55
Durham Wildcats LFC (W)
Durham Wildcats LFC (W)
THẺ PHẠT
Nottingham Forest (W)
Nottingham Forest (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
26
Thẻ vàng
30
1.36
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.09
9.32
205
Fouls
198
9.00
15.55
342
Tackles
388
17.64