GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Durban City đang đứng thứ 4 với 46 điểm sau 30 trận.
- Casric Stars xếp thứ 7 với 43 điểm sau 30 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
15/09/2023
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Richards Bay | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 5 |
| 02 Pretoria Univ | 5 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 0 |
| 03 Baroka FC | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | -5 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Magesi | 57 | 30 | 16 | 9 | 5 | 45 | 28 | 17 |
| 02 Pretoria Univ | 49 | 30 | 12 | 13 | 5 | 30 | 22 | 8 |
| 03 Baroka FC | 47 | 30 | 12 | 11 | 7 | 37 | 28 | 9 |
| 04 Maritzburg United | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 38 | 26 | 12 |
| 05 JDR Stars | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 33 | 30 | 3 |
| 06 Upington City | 44 | 30 | 11 | 11 | 8 | 38 | 32 | 6 |
| 07 Casric Stars | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 46 | 39 | 7 |
| 08 Hungry Lions | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 36 | 32 | 4 |
| 09 Orbit College | 39 | 30 | 11 | 6 | 13 | 30 | 40 | -10 |
| 10 Black Leopards | 37 | 30 | 11 | 4 | 15 | 31 | 38 | -7 |
| 11 Marumo Gallants FC | 36 | 30 | 9 | 9 | 12 | 30 | 36 | -6 |
| 12 Venda | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 27 | 34 | -7 |
| 13 | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 33 | 36 | -3 |
| 14 Pretoria Callies | 34 | 30 | 8 | 10 | 12 | 31 | 35 | -4 |
| 15 NB La Masia | 31 | 30 | 6 | 13 | 11 | 23 | 33 | -10 |
| 16 Platinum City | 25 | 30 | 5 | 10 | 15 | 22 | 41 | -19 |
Đối đầu
10/06/2023 09:00
Casric Stars
0 - 2
Maritzburg United
SAPL D1
31/05/2023 13:30
Maritzburg United
2 - 0
Casric Stars
SAPL D1
Durban City
0
0%
Hòa
0
0%
Casric Stars
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
0.87
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.30
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 30 matches
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
In last 30 matches
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
Durban City
Trận gần đây
Casric Stars
Under /Over
(60%)18 12(40%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(70%)21 9(30%)
Under /Over
(20%)6 24(80%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(33%)10 20(67%)
Under /Over
(37%)11 19(63%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)13 17(57%)
/Yes
(37%)11 19(63%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Durban City
Casric Stars
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Durban City
30
Số trận đã đấu
Casric Stars
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Clean sheets
9
0.30
3.07
92
Corners
65
2.17
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Durban City
THẺ PHẠT
Casric Stars
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
22
0.73
0.00
0
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00