2 - 0
FT
31/05/2023 10:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Durban City đang đứng thứ 15 với 30 điểm sau 30 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
31/05/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Mamelodi Sundowns | 70 | 30 | 21 | 7 | 2 | 52 | 13 | 39 |
| 02 Orlando Pirates | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 40 | 21 | 19 |
| 03 Supersport United | 51 | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 22 | 12 |
| 04 Cape Town City | 45 | 30 | 12 | 9 | 9 | 34 | 30 | 4 |
| 05 Kaizer Chiefs | 44 | 30 | 13 | 5 | 12 | 32 | 33 | -1 |
| 06 Stellenbosch FC | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39 | 38 | 1 |
| 07 Sekhukhune United | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 24 | 27 | -3 |
| 08 Moroka Swallows | 40 | 30 | 11 | 7 | 12 | 26 | 33 | -7 |
| 09 Lamontville Golden Arrows | 38 | 30 | 10 | 8 | 12 | 32 | 40 | -8 |
| 10 TS Galaxy | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 28 | 22 | 6 |
| 11 Royal AM | 35 | 30 | 9 | 8 | 13 | 33 | 43 | -10 |
| 12 AmaZulu | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 13 Richards Bay | 33 | 30 | 8 | 9 | 13 | 20 | 30 | -10 |
| 14 Chippa United | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 29 | 44 | -15 |
| 15 Maritzburg United | 30 | 30 | 7 | 9 | 14 | 24 | 40 | -16 |
| 16 Marumo Gallants FC | 29 | 30 | 5 | 14 | 11 | 27 | 34 | -7 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
0 (0%)4 (100%)
In last 34 matches
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
In last 34 matches
KhôngCó
0 (0%)4 (100%)
Durban City
Trận gần đây
Casric Stars
Under /Over
(62%)21 13(38%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(26%)9 25(74%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(25%)1 3(75%)
Under /Over
(24%)8 26(76%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(0%)0 4(100%)
/Yes
(41%)14 20(59%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(0%)0 4(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Durban City
Casric Stars
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Durban City
34
Số trận đã đấu
Casric Stars
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Clean sheets
0
0.00
4.82
164
Corners
26
6.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.59
54
Offsides
2
0.50
1.65
56
GK saves
5
1.25
Durban City
THẺ PHẠT
Casric Stars
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
55
7
1.75
0.03
1
0
0.00
11.85
403
Fouls
22
5.50
0.00
0
Tackles
0
0.00