2
1-6
FT
12/01/2025 10:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dundee United (W) đang đứng thứ 12 với 4 điểm sau 22 trận.
- Motherwell (W) xếp thứ 6 với 32 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Motherwell (W) thắng với xác suất 91%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Motherwell (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dundee United (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-01-12
Dundee United (W) vs Motherwell (W) - Prediction & Odds
2025-01-12 10:00
2
7
91
2
2 - 2
2 - 2
4.00
1.05
FT
1-6 0-4
-
STANDINGS UP TO
12/01/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Glasgow City (W) | 54 | 22 | 17 | 3 | 2 | 90 | 10 | 80 |
| 02 Hibernian (W) | 54 | 22 | 17 | 3 | 2 | 71 | 14 | 57 |
| 03 Glasgow Rangers (W) | 52 | 22 | 16 | 4 | 2 | 112 | 18 | 94 |
| 04 Celtic (W) | 51 | 22 | 16 | 3 | 3 | 82 | 15 | 67 |
| 05 Hearts (W) | 46 | 22 | 14 | 4 | 4 | 73 | 14 | 59 |
| 06 Motherwell (W) | 32 | 22 | 10 | 2 | 10 | 51 | 46 | 5 |
| 07 Partick Thistle (W) | 24 | 22 | 5 | 9 | 8 | 29 | 39 | -10 |
| 08 Aberdeen (W) | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 20 | 81 | -61 |
| 09 Spartans (W) | 17 | 22 | 5 | 2 | 15 | 23 | 58 | -35 |
| 10 Montrose LFC (W) | 14 | 22 | 4 | 2 | 16 | 22 | 82 | -60 |
| 11 Queen\'s Park (W) | 8 | 22 | 2 | 2 | 18 | 10 | 101 | -91 |
| 12 Dundee United (W) | 4 | 22 | 1 | 1 | 20 | 14 | 119 | -105 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Hibernian (W) | 77 | 10 | 7 | 2 | 1 | 19 | 7 | 12 |
| 02 Glasgow City (W) | 74 | 10 | 6 | 2 | 2 | 17 | 8 | 9 |
| 03 Glasgow Rangers (W) | 71 | 10 | 6 | 1 | 3 | 27 | 9 | 18 |
| 04 Celtic (W) | 62 | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 15 | 0 |
| 05 Hearts (W) | 59 | 10 | 4 | 1 | 5 | 18 | 18 | 0 |
| 06 Motherwell (W) | 32 | 10 | 0 | 0 | 10 | 1 | 40 | -39 |
| Relegation Quarterfinals | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Partick Thistle (W) | 42 | 10 | 6 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 |
| 02 Aberdeen (W) | 41 | 10 | 6 | 2 | 2 | 26 | 13 | 13 |
| 03 Montrose LFC (W) | 37 | 10 | 7 | 2 | 1 | 21 | 8 | 13 |
| 04 Spartans (W) | 36 | 10 | 6 | 1 | 3 | 20 | 12 | 8 |
| 05 Queen\'s Park (W) | 12 | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 23 | -17 |
| 06 Dundee United (W) | 7 | 10 | 1 | 0 | 9 | 9 | 27 | -18 |
Đối đầu
13/10/2024 11:00
Motherwell (W)
4 - 1
Dundee United (W)
SCO WPL
19/05/2024 07:00
Dundee United (W)
0 - 1
Motherwell (W)
SCO WPL
14/04/2024 11:00
Motherwell (W)
2 - 1
Dundee United (W)
SCO WPL
17/12/2023 09:00
Dundee United (W)
0 - 1
Motherwell (W)
SCO WPL
15/10/2023 11:00
Motherwell (W)
6 - 0
Dundee United (W)
SCO WPL
07/05/2023 11:00
Dundee United (W)
4 - 2
Motherwell (W)
SCO WPL
Dundee United (W)
1
17%
Hòa
0
0%
Motherwell (W)
5
83%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.72
Thủng lưới
146
TB mỗi trận
4.56
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
86
TB mỗi trận
2.69
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
In last 32 matches
CóKhông
16 (50%)16 (50%)
In last 32 matches
KhôngCó
14 (44%)18 (56%)
Dundee United (W)
Trận gần đây
Motherwell (W)
Under /Over
(91%)29 3(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(88%)28 4(12%)
Under /Over
(78%)25 7(22%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(56%)18 14(44%)
Under /Over
(75%)24 8(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(72%)23 9(28%)
/Yes
(50%)16 16(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(34%)11 21(66%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dundee United (W)
Motherwell (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
39%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dundee United (W)
32
Số trận đã đấu
Motherwell (W)
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
4
0.13
1.34
43
Corners
108
3.38
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dundee United (W)
THẺ PHẠT
Motherwell (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
36
42
1.31
0.06
2
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.