Dunajska Streda vs Budapest Honved: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dunajska Streda
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
1-2
FT
14/11/2025 09:00
Budapest Honved
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dunajska Streda vs Budapest Honved trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Budapest Honved thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dunajska Streda với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Budapest Honved thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2025-11-14

Dunajska Streda vs Budapest Honved - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dunajska Streda
Dunajska Streda
Budapest Honved
Budapest Honved
2025-11-14 09:00
33
25
42
2
2 - 2
2 - 2
3.25
2.08
FT
1-2 1-1
-
thời tiết
9°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Dunajska Streda and Budapest Honved in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
27/03/2015 11:10
Budapest Honved Budapest Honved
0 - 2
Dunajska Streda Dunajska Streda
INT CF
26/06/2013 11:00
Budapest Honved Budapest Honved
1 - 2
Dunajska Streda Dunajska Streda
INT CF
04/02/2012 08:00
Budapest Honved Budapest Honved
1 - 2
Dunajska Streda Dunajska Streda
INT CF
29/06/2011 11:00
Budapest Honved Budapest Honved
1 - 1
Dunajska Streda Dunajska Streda
INT CF
10/07/2010 11:25
Dunajska Streda Dunajska Streda
0 - 3
Budapest Honved Budapest Honved
INT CF
13/01/2010 11:59
Budapest Honved Budapest Honved
3 - 0
Dunajska Streda Dunajska Streda
INT CF
Dunajska Streda
3
50%
Hòa
1
17%
Budapest Honved
2
33%
Dunajska Streda Dunajska Streda 6 trận gần nhất
08/11/2025 10:30
MFK Ruzomberok 0 - 1 Dunajska Streda SVK D1
05/11/2025 08:30
FC Artmedia Petrzalka 0 - 2 Dunajska Streda SVK Cup
01/11/2025 13:00
Dunajska Streda 3 - 1 FK Kosice SVK D1
25/10/2025 09:30
Michalovce 2 - 4 Dunajska Streda SVK D1
19/10/2025 12:00
Dunajska Streda 1 - 2 MSK Zilina SVK D1
09/10/2025 10:00
Ujpesti 2 - 3 Dunajska Streda INT CF
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Budapest Honved Budapest Honved
09/11/2025 12:00
Budapest Honved 0 - 0 Szeged Csanad HUN D2E
02/11/2025 12:00
SOROKSAR 0 - 1 Budapest Honved HUN D2E
30/10/2025 15:00
Debrecin VSC 1 - 1 Budapest Honved HUN Cup
26/10/2025 12:00
Budapest Honved 5 - 2 Mezokovesd Zsory HUN D2E
19/10/2025 11:00
Kozarmisleny SE 2 - 1 Budapest Honved HUN D2E
11/10/2025 06:00
Budapest Honved 3 - 2 Radnik Bijeljina INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
19
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.25
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
10 (83%)2 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
9 (75%)3 (25%)
Dunajska Streda

Dunajska Streda

Trận gần đây

Budapest Honved

Budapest Honved

Xỉu /Tài

(83%)10 2(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)10 2(17%)

Xỉu /Tài

(58%)7 5(42%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

Xỉu /Tài

(17%)2 10(83%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)4 8(67%)

/Có

(58%)7 5(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)5 7(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dunajska Streda Dunajska Streda
Budapest Honved Budapest Honved
Cú sút
Dunajska Streda
Dunajska Streda
Tổng cú sút
10.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Budapest Honved
Budapest Honved
Tổng cú sút
6.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Dunajska Streda
Dunajska Streda
12
Số trận đã đấu
Budapest Honved
Budapest Honved
12
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
5
Giữ sạch lưới
4
0.33
2.92
35
Phạt góc
19
1.58
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.42
5
Việt vị
5
0.42
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dunajska Streda
Dunajska Streda
THẺ PHẠT
Budapest Honved
Budapest Honved
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
10
Thẻ vàng
3
0.25
0.08
1
Thẻ đỏ
1
0.08
4.50
54
Số lỗi
51
4.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00