Dumbarton vs Peterhead: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dumbarton
Hạng 4 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
1
1-0
FT
02/03/2024 11:00
Peterhead
Hạng 2 tại Hạng Ba Scotland (League Two)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dumbarton vs Peterhead trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dumbarton đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 36 trận.
  • Peterhead xếp thứ 2 với 60 điểm sau 36 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dumbarton thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Peterhead với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dumbarton thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-03-02

Dumbarton vs Peterhead - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dumbarton
Dumbarton
Peterhead
Peterhead
2024-03-02 11:00
42
28
30
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.08
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
4℃~5℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Stenhousemuir Stenhousemuir
68 36 18 14 4 50 31 19
02 Peterhead Peterhead
60 36 16 12 8 58 39 19
03 Spartans Spartans
58 36 15 13 8 53 43 10
04 Dumbarton Dumbarton
57 36 16 9 11 56 44 12
05 East Fife East Fife
44 36 11 11 14 46 47 -1
06 Forfar Athletic Forfar Athletic
42 36 9 15 12 38 45 -7
07 Elgin City Elgin City
40 36 10 10 16 35 59 -24
08 Bonnyrigg Rose Bonnyrigg Rose
39 36 9 12 15 47 48 -1
09 Clyde Clyde
38 36 9 11 16 46 58 -12
10 Stranraer Stranraer
36 36 9 9 18 38 53 -15
Đối đầu
09/01/2024 15:45
Peterhead Peterhead
3 - 1
Dumbarton Dumbarton
SCO L2
23/09/2023 10:00
Dumbarton Dumbarton
0 - 1
Peterhead Peterhead
SCO L2
16/07/2022 10:00
Peterhead Peterhead
0 - 2
Dumbarton Dumbarton
SCO LC
09/04/2022 10:00
Dumbarton Dumbarton
1 - 1
Peterhead Peterhead
SCO L1
26/02/2022 11:20
Peterhead Peterhead
4 - 3
Dumbarton Dumbarton
SCO L1
18/12/2021 11:00
Dumbarton Dumbarton
2 - 3
Peterhead Peterhead
SCO L1
Dumbarton
1
17%
Hòa
1
17%
Peterhead
4
67%
Dumbarton Dumbarton 6 trận gần nhất
17/02/2024 11:00
Clyde 2 - 0 Dumbarton SCO L2
13/02/2024 15:45
Dumbarton 0 - 0 Spartans SCO L2
10/02/2024 11:00
Dumbarton 2 - 2 Forfar Athletic SCO L2
03/02/2024 11:00
Stenhousemuir 1 - 0 Dumbarton SCO L2
27/01/2024 10:00
Elgin City 0 - 1 Dumbarton SCO L2
20/01/2024 13:30
Dumbarton 1 - 4 Glasgow Rangers SCOFAC
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Peterhead Peterhead
20/02/2024 15:45
Peterhead 0 - 0 Bonnyrigg Rose SCO L2
17/02/2024 11:00
Forfar Athletic 3 - 3 Peterhead SCO L2
03/02/2024 11:00
Clyde 1 - 1 Peterhead SCO L2
27/01/2024 11:00
Peterhead 2 - 1 Stenhousemuir SCO L2
20/01/2024 11:00
East Fife 2 - 2 Peterhead SCO L2
13/01/2024 11:00
Stranraer 2 - 0 Peterhead SCO L2
Thắng
17%
Hòa
67%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
44
TB mỗi trận
1.22
Ghi bàn
58
TB mỗi trận
1.61
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
26 (72%)10 (28%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
28 (78%)8 (22%)
Dumbarton

Dumbarton

Trận gần đây

Peterhead

Peterhead

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)14 22(61%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)23 13(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dumbarton Dumbarton
Peterhead Peterhead
Cú sút
Dumbarton
Dumbarton
Tổng cú sút
11.58 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Peterhead
Peterhead
Tổng cú sút
9.89 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dumbarton Dumbarton Đường chuyền Peterhead Peterhead
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Dumbarton
Dumbarton
36
Số trận đã đấu
Peterhead
Peterhead
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.36
13
Giữ sạch lưới
8
0.22
6.03
217
Phạt góc
154
4.28
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dumbarton
Dumbarton
THẺ PHẠT
Peterhead
Peterhead
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
72
Thẻ vàng
93
2.58
0.08
3
Thẻ đỏ
6
0.17
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00