GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dukla Prague đang đứng thứ 14 với 23 điểm sau 30 trận.
- Teplice xếp thứ 13 với 29 điểm sau 30 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dukla Prague thắng với xác suất 41%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dukla Prague với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Teplice thắng 1 trận, 3 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2025-10-04
Dukla Prague vs Teplice - Prediction & Odds
2025-10-04 13:00
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.17
FT
1-3 1-1
-
8℃~9℃
STANDINGS UP TO
04/10/2025
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 71 | 30 | 21 | 8 | 1 | 63 | 23 | 40 |
| 02 AC Sparta Prague | 63 | 30 | 19 | 6 | 5 | 60 | 33 | 27 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 50 | 34 | 16 |
| 04 Baumit Jablonec | 51 | 30 | 15 | 6 | 9 | 41 | 33 | 8 |
| 05 Hradec Kralove | 49 | 30 | 14 | 7 | 9 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Slovan Liberec | 46 | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 30 | 13 |
| 07 Sigma Olomouc | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 34 | 34 | 0 |
| 08 Pardubice | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 46 | -7 |
| 09 MFK Karvina | 39 | 30 | 12 | 3 | 15 | 43 | 51 | -8 |
| 10 Bohemians 1905 | 36 | 30 | 10 | 6 | 14 | 26 | 35 | -9 |
| 11 Mlada Boleslav | 35 | 30 | 8 | 11 | 11 | 44 | 52 | -8 |
| 12 Tescoma Zlin | 34 | 30 | 9 | 7 | 14 | 37 | 48 | -11 |
| 13 | 29 | 30 | 6 | 11 | 13 | 29 | 38 | -9 |
| 14 Dukla Prague | 23 | 30 | 4 | 11 | 15 | 20 | 42 | -22 |
| 15 Synot Slovacko | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 26 | 45 | -19 |
| 16 Banik Ostrava | 22 | 30 | 5 | 7 | 18 | 25 | 45 | -20 |
| Championship Round | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Slavia Praha | 80 | 4 | 3 | 0 | 1 | 11 | 5 | 6 |
| 02 AC Sparta Prague | 73 | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 1 | 5 |
| 03 FC Viktoria Plzen | 63 | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 |
| 04 Hradec Kralove | 56 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 |
| 05 Baumit Jablonec | 55 | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 |
| 06 Slovan Liberec | 46 | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 9 | -7 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 | 42 | 5 | 4 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 |
| 02 Tescoma Zlin | 41 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 |
| 03 Mlada Boleslav | 40 | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 5 | 0 |
| 04 Synot Slovacko | 30 | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 |
| 05 Banik Ostrava | 29 | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 4 | 3 |
| 06 Dukla Prague | 26 | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | -6 |
Đối đầu
27/04/2025 11:00
Teplice
2 - 2
Dukla Prague
CZE D1
08/03/2025 12:30
Dukla Prague
1 - 1
Teplice
CZE D1
05/10/2024 14:00
Teplice
1 - 1
Dukla Prague
CZE D1
04/02/2024 13:00
Teplice
5 - 0
Dukla Prague
INT CF
22/07/2022 15:00
Dukla Prague
4 - 1
Teplice
INT CF
16/07/2021 12:30
Teplice
1 - 2
Dukla Prague
INT CF
Dukla Prague
2
33%
Hòa
3
50%
Teplice
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.66
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.46
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 35 matches
CóKhông
17 (49%)18 (51%)
In last 35 matches
KhôngCó
25 (71%)10 (29%)
Dukla Prague
Trận gần đây
Teplice
Under /Over
(77%)27 8(23%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(66%)23 12(34%)
Under /Over
(37%)13 22(63%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)9 26(74%)
Under /Over
(26%)9 26(74%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(43%)15 20(57%)
/Yes
(40%)14 21(60%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(51%)18 17(49%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dukla Prague
Teplice
Cú sút
Tổng đường chuyền
10185
Avg. 300 / game
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
9903
Avg. 291 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
42%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dukla Prague
35
Số trận đã đấu
Teplice
35
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
7
Clean sheets
12
0.34
3.46
121
Corners
134
3.83
22.03
771
Throw-ins
828
23.66
1.34
47
Offsides
54
1.54
3.11
109
GK saves
103
2.94
Dukla Prague
THẺ PHẠT
Teplice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.26
79
70
2.00
0.09
3
7
0.20
13.14
460
Fouls
496
14.17
8.40
294
Tackles
306
8.74