Duhok
Hạng 7 tại Iraqi Premier League
1
0-0
FT
28/05/2025 12:00
Naft Misan
Hạng 11 tại Iraqi Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Duhok đang đứng thứ 7 với 57 điểm sau 38 trận.
  • Naft Misan xếp thứ 11 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Duhok thắng với xác suất 55%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Duhok với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Naft Misan thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2025-05-28

Duhok vs Naft Misan - Prediction & Odds

Duhok
Duhok
Naft Misan
Naft Misan
2025-05-28 12:00
55
25
20
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.62
FT
0-0 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 28/05/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Shorta Al Shorta
87 38 26 9 3 75 23 52
02 Al Zawraa Al Zawraa
77 38 23 8 7 56 28 28
03 Zakho Zakho
71 38 20 11 7 57 25 32
04 Al Talaba Al Talaba
63 38 18 9 11 40 27 13
05 Al Quwa Al Jawiya Al Quwa Al Jawiya
60 38 17 9 12 51 43 8
06 Al-Naft Al-Naft
59 38 15 14 9 32 27 5
07 Duhok Duhok
57 38 16 9 13 44 42 2
08 Al Karma SC Al Karma SC
56 38 15 11 12 43 35 8
09 Newroz SC(IRQ) Newroz SC(IRQ)
53 38 14 11 13 46 41 5
10 Al Qasim Sport Club Al Qasim Sport Club
52 38 13 13 12 43 43 0
11 Naft Misan Naft Misan
51 38 14 9 15 42 46 -4
12 Arbil Arbil
50 38 15 5 18 49 61 -12
13 AI Kahrabaa AI Kahrabaa
49 38 12 13 13 39 41 -2
14 AL Najaf AL Najaf
46 38 11 13 14 37 36 1
15 Al Karkh Al Karkh
46 38 12 10 16 40 49 -9
16 AL Minaa AL Minaa
43 38 11 10 17 39 44 -5
17 Dyala Dyala
41 38 10 11 17 31 50 -19
18 Naft Al Junoob Naft Al Junoob
33 38 8 9 21 32 55 -23
19 Al-Hudod Al-Hudod
26 38 8 2 28 37 79 -42
20 Karbalaa Karbalaa
22 38 4 10 24 27 65 -38
Đối đầu
20/01/2025 07:30
Naft Misan Naft Misan
0 - 2
Duhok Duhok
IRQ D1
14/07/2024 12:30
Duhok Duhok
2 - 2
Naft Misan Naft Misan
IRQ D1
20/02/2024 07:00
Naft Misan Naft Misan
0 - 3
Duhok Duhok
IRQ D1
09/07/2023 11:00
Naft Misan Naft Misan
1 - 1
Duhok Duhok
INT CF
18/02/2023 07:00
Duhok Duhok
3 - 1
Naft Misan Naft Misan
IRQ D1
19/10/2015 08:00
Naft Misan Naft Misan
2 - 1
Duhok Duhok
IRQ D1
Duhok
3
50%
Hòa
2
33%
Naft Misan
1
17%
Duhok Duhok 6 trận gần nhất
24/05/2025 12:00
Duhok 1 - 3 Al Shorta IRQ D1
19/05/2025 13:30
Al Quwa Al Jawiya 4 - 0 Duhok IRQ D1
14/05/2025 13:30
Duhok 1 - 0 Al Talaba IRQ D1
10/05/2025 12:00
Al Talaba 0 - 0 Duhok IRQ D1
06/05/2025 11:00
Al-Naft 1 - 0 Duhok IRQ D1
01/05/2025 10:30
Naft Al Junoob 0 - 1 Duhok IRQ D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Naft Misan Naft Misan
18/05/2025 11:00
Al-Naft 0 - 0 Naft Misan IRQ D1
13/05/2025 13:30
Naft Misan 0 - 2 Al Zawraa IRQ D1
07/05/2025 11:00
Arbil 3 - 2 Naft Misan IRQ D1
03/05/2025 10:30
Naft Misan 0 - 1 Al Qasim Sport Club IRQ D1
28/04/2025 12:30
Al Talaba 1 - 1 Naft Misan IRQ D1
21/04/2025 10:00
Naft Misan 0 - 1 Dyala IRQ D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.11
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
28 (74%)10 (26%)
In last 38 matches
Không
24 (63%)14 (37%)
Duhok

Duhok

Trận gần đây

Naft Misan

Naft Misan

Under /Over

(58%)22 16(42%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(58%)22 16(42%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)11 27(71%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(24%)9 29(76%)

/Yes

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Duhok Duhok
Naft Misan Naft Misan
Cú sút
Duhok
Duhok
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Naft Misan
Naft Misan
Tổng cú sút
9.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Duhok Duhok Đường chuyền Naft Misan Naft Misan
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Duhok
Duhok
38
Số trận đã đấu
Naft Misan
Naft Misan
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.34
13
Clean sheets
12
0.32
3.13
119
Corners
108
2.84
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.21
8
Offsides
9
0.24
0.00
0
GK saves
0
0.00
Duhok
Duhok
THẺ PHẠT
Naft Misan
Naft Misan
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
48
Thẻ vàng
72
1.89
0.18
7
Thẻ đỏ
5
0.13
1.03
39
Fouls
13
0.34
0.00
0
Tackles
0
0.00