Dravinja vs Bistrica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dravinja
Hạng 12 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
3 - 1
FT
03/03/2024 10:00
Bistrica
Hạng 7 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dravinja vs Bistrica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dravinja đang đứng thứ 12 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Bistrica xếp thứ 7 với 44 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bistrica với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dravinja thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Primorje NK Primorje
60 30 17 9 4 49 25 24
02 NK Nafta NK Nafta
58 30 18 4 8 55 31 24
03 ND Beltinci ND Beltinci
56 30 17 5 8 49 24 25
04 ND Gorica ND Gorica
53 30 15 8 7 51 28 23
05 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
52 30 15 7 8 52 35 17
06 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
48 30 14 6 10 44 35 9
07 Bistrica Bistrica
44 30 13 5 12 45 46 -1
08 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
37 30 10 7 13 33 49 -16
09 Jadran Dekani Jadran Dekani
36 30 9 9 12 34 37 -3
10 NK Bilje NK Bilje
34 30 9 7 14 44 51 -7
11 Tolmin Tolmin
34 30 8 10 12 34 45 -11
12 Dravinja Dravinja
34 30 9 7 14 29 42 -13
13 Krka Krka
33 30 9 6 15 40 49 -9
14 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
30 30 7 9 14 31 44 -13
15 Tabor Sezana Tabor Sezana
30 30 7 9 14 38 59 -21
16 NK Fuzinar NK Fuzinar
24 30 6 6 18 33 61 -28
Đối đầu
14/08/2023 11:30
Bistrica Bistrica
3 - 0
Dravinja Dravinja
SLO D2
22/05/2021 11:00
Bistrica Bistrica
4 - 1
Dravinja Dravinja
SLO D3
03/10/2020 09:30
Bistrica Bistrica
4 - 2
Dravinja Dravinja
SLO D3
07/09/2019 10:30
Bistrica Bistrica
1 - 1
Dravinja Dravinja
SLO D3
12/05/2019 11:00
Dravinja Dravinja
2 - 1
Bistrica Bistrica
SLO D3
01/09/2018 11:00
Dravinja Dravinja
1 - 1
Bistrica Bistrica
SLO D3
Dravinja
1
17%
Hòa
2
33%
Bistrica
3
50%
Dravinja Dravinja 6 trận gần nhất
17/11/2023 10:00
Krka 2 - 1 Dravinja SLO D2
11/11/2023 09:00
Dravinja 2 - 1 Triglav Gorenjska SLO D2
04/11/2023 09:00
Dravinja 0 - 1 Jadran Dekani SLO D2
29/10/2023 09:00
Dravinja 0 - 1 NK Nafta SLO D2
25/10/2023 09:00
Dravinja 3 - 0 Krka SLO D2
21/10/2023 09:00
NK Rudar Velenje 1 - 0 Dravinja SLO D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Bistrica Bistrica
23/02/2024 11:59
ASK Voitsberg 5 - 1 Bistrica INT CF
13/02/2024 13:30
Bistrica 2 - 0 SV Wildon INT CF
07/02/2024 11:59
Maribor 3 - 0 Bistrica INT CF
03/02/2024 08:00
NK Mura 05 2 - 0 Bistrica INT CF
19/11/2023 08:30
Bistrica 1 - 0 Jadran Dekani SLO D2
13/11/2023 11:00
NK Nafta 3 - 1 Bistrica SLO D2
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
15 (50%)15 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
24 (80%)6 (20%)
Dravinja

Dravinja

Trận gần đây

Bistrica

Bistrica

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)22 8(27%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)16 14(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dravinja Dravinja
Bistrica Bistrica
Cú sút
Dravinja
Dravinja
Tổng cú sút
8.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bistrica
Bistrica
Tổng cú sút
10.83 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dravinja Dravinja Đường chuyền Bistrica Bistrica
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Dravinja
Dravinja
30
Số trận đã đấu
Bistrica
Bistrica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
9
0.30
4.53
136
Phạt góc
125
4.17
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dravinja
Dravinja
THẺ PHẠT
Bistrica
Bistrica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
54
Thẻ vàng
65
2.17
0.13
4
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00