Dravinja vs Bistrica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dravinja
Hạng 7 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
2 - 1
FT
24/05/2025 11:30
Bistrica
Hạng 6 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dravinja vs Bistrica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dravinja đang đứng thứ 7 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Bistrica xếp thứ 6 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Bistrica với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dravinja thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/05/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Aluminij NK Aluminij
64 30 20 4 6 59 28 31
02 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
63 30 20 3 7 72 33 39
03 ND Gorica ND Gorica
59 30 17 8 5 60 34 26
04 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
55 30 16 7 7 58 31 27
05 Tabor Sezana Tabor Sezana
54 30 14 12 4 57 35 22
06 Bistrica Bistrica
51 30 13 12 5 60 38 22
07 Dravinja Dravinja
45 30 13 6 11 37 36 1
08 Krka Krka
38 30 10 8 12 28 32 -4
09 NK Svoboda Ljubljana NK Svoboda Ljubljana
33 30 8 9 13 34 39 -5
10 ND Beltinci ND Beltinci
33 30 9 6 15 40 48 -8
11 NK Bilje NK Bilje
33 30 8 9 13 35 45 -10
12 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
32 30 7 11 12 27 44 -17
13 Jadran Dekani Jadran Dekani
32 30 9 5 16 32 56 -24
14 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
26 30 5 11 14 28 49 -21
15 Tolmin Tolmin
22 30 6 4 20 26 62 -36
16 Drava Drava
20 30 5 5 20 22 65 -43
Đối đầu
16/11/2024 09:00
Bistrica Bistrica
4 - 0
Dravinja Dravinja
SLO D2
03/03/2024 10:00
Dravinja Dravinja
3 - 1
Bistrica Bistrica
SLO D2
14/08/2023 11:30
Bistrica Bistrica
3 - 0
Dravinja Dravinja
SLO D2
22/05/2021 11:00
Bistrica Bistrica
4 - 1
Dravinja Dravinja
SLO D3
03/10/2020 09:30
Bistrica Bistrica
4 - 2
Dravinja Dravinja
SLO D3
07/09/2019 10:30
Bistrica Bistrica
1 - 1
Dravinja Dravinja
SLO D3
Dravinja
1
17%
Hòa
1
17%
Bistrica
4
67%
Dravinja Dravinja 6 trận gần nhất
11/05/2025 11:00
Dravinja 0 - 1 NK Rudar Velenje SLO D2
07/05/2025 13:00
NK Brinje Grosuplje 6 - 0 Dravinja SLO D2
02/05/2025 11:30
Dravinja 2 - 1 ND Beltinci SLO D2
26/04/2025 12:00
ND Gorica 0 - 3 Dravinja SLO D2
19/04/2025 11:00
Dravinja 1 - 1 MNK FC Ljubljana SLO D2
12/04/2025 09:00
NK Aluminij 2 - 1 Dravinja SLO D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Bistrica Bistrica
11/05/2025 11:00
Tolmin 3 - 5 Bistrica SLO D2
08/05/2025 11:00
Bistrica 2 - 1 Krka SLO D2
03/05/2025 11:00
NK Bilje 0 - 0 Bistrica SLO D2
27/04/2025 11:15
Bistrica 0 - 0 Tabor Sezana SLO D2
19/04/2025 11:00
Drava 0 - 4 Bistrica SLO D2
11/04/2025 11:00
Bistrica 2 - 1 NK Svoboda Ljubljana SLO D2
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.23
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
1.27
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
18 (60%)12 (40%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Dravinja

Dravinja

Trận gần đây

Bistrica

Bistrica

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(30%)9 21(70%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(70%)21 9(30%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dravinja Dravinja
Bistrica Bistrica
Cú sút
Dravinja
Dravinja
Tổng cú sút
9.80 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bistrica
Bistrica
Tổng cú sút
9.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dravinja Dravinja Đường chuyền Bistrica Bistrica
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Dravinja
Dravinja
30
Số trận đã đấu
Bistrica
Bistrica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.47
14
Giữ sạch lưới
9
0.30
5.07
152
Phạt góc
144
4.80
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dravinja
Dravinja
THẺ PHẠT
Bistrica
Bistrica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.47
44
Thẻ vàng
52
1.73
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00