Drava vs NK Aluminij: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Drava
Hạng 16 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
2 - 3
FT
17/08/2024 11:30
NK Aluminij
Hạng 1 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Drava vs NK Aluminij trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Drava đang đứng thứ 16 với 20 điểm sau 30 trận.
  • NK Aluminij xếp thứ 1 với 64 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Aluminij với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Drava thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Aluminij NK Aluminij
64 30 20 4 6 59 28 31
02 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
63 30 20 3 7 72 33 39
03 ND Gorica ND Gorica
59 30 17 8 5 60 34 26
04 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
55 30 16 7 7 58 31 27
05 Tabor Sezana Tabor Sezana
54 30 14 12 4 57 35 22
06 Bistrica Bistrica
51 30 13 12 5 60 38 22
07 Dravinja Dravinja
45 30 13 6 11 37 36 1
08 Krka Krka
38 30 10 8 12 28 32 -4
09 NK Svoboda Ljubljana NK Svoboda Ljubljana
33 30 8 9 13 34 39 -5
10 ND Beltinci ND Beltinci
33 30 9 6 15 40 48 -8
11 NK Bilje NK Bilje
33 30 8 9 13 35 45 -10
12 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
32 30 7 11 12 27 44 -17
13 Jadran Dekani Jadran Dekani
32 30 9 5 16 32 56 -24
14 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
26 30 5 11 14 28 49 -21
15 Tolmin Tolmin
22 30 6 4 20 26 62 -36
16 Drava Drava
20 30 5 5 20 22 65 -43
Đối đầu
01/05/2016 11:00
NK Aluminij NK Aluminij
8 - 0
Drava Drava
SLO D2
19/03/2016 10:00
Drava Drava
1 - 1
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D2
04/10/2015 09:30
NK Aluminij NK Aluminij
0 - 2
Drava Drava
SLO D2
23/07/2014 11:00
NK Aluminij NK Aluminij
3 - 0
Drava Drava
INT CF
17/04/2011 11:00
NK Aluminij NK Aluminij
5 - 0
Drava Drava
SLO D2
13/11/2010 09:00
Drava Drava
1 - 3
NK Aluminij NK Aluminij
SLO D2
Drava
1
17%
Hòa
1
17%
NK Aluminij
4
67%
Drava Drava 6 trận gần nhất
04/08/2024 11:59
Drava 0 - 4 Al Raed INT CF
31/07/2024 11:30
Drava 0 - 1 Dhamk INT CF
23/03/2024 10:00
Drava 3 - 1 SD Videm SLO D3
09/03/2024 10:00
Drava 3 - 0 Prevalje SLO D3
16/02/2024 15:00
ND Beltinci 1 - 2 Drava INT CF
18/11/2023 09:30
Sampion Celje 0 - 0 Drava SLO D3
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất NK Aluminij NK Aluminij
09/08/2024 12:00
NK Aluminij 2 - 1 Bistrica SLO D2
27/07/2024 11:59
NK Aluminij 3 - 0 Roltek Dob INT CF
24/07/2024 11:59
NK Aluminij 0 - 1 Al-Khaleej INT CF
13/07/2024 04:00
Radomlje 3 - 3 NK Aluminij INT CF
18/05/2024 09:00
NK Aluminij 1 - 3 Domzale SLO D1
11/05/2024 09:00
NK Rogaska 1 - 4 NK Aluminij SLO D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.73
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.17
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.97
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
0.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
14 (47%)16 (53%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Drava

Drava

Trận gần đây

NK Aluminij

NK Aluminij

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(60%)18 12(40%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

/Có

(37%)11 19(63%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)17 13(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Drava Drava
NK Aluminij NK Aluminij
Cú sút
Drava
Drava
Tổng cú sút
6.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Aluminij
NK Aluminij
Tổng cú sút
12.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Drava Drava Đường chuyền NK Aluminij NK Aluminij
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Drava
Drava
30
Số trận đã đấu
NK Aluminij
NK Aluminij
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.17
5
Giữ sạch lưới
10
0.33
2.97
89
Phạt góc
164
5.47
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Drava
Drava
THẺ PHẠT
NK Aluminij
NK Aluminij
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
71
Thẻ vàng
64
2.13
0.03
1
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00