Dordrecht vs SC Telstar: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dordrecht
Hạng 18 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
0 - 0
FT
21/01/2023 11:30
SC Telstar
Hạng 9 tại Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dordrecht vs SC Telstar trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dordrecht đang đứng thứ 18 với 35 điểm sau 38 trận.
  • SC Telstar xếp thứ 9 với 53 điểm sau 38 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/01/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Heracles Almelo Heracles Almelo
85 38 27 4 7 103 42 61
02 PEC Zwolle PEC Zwolle
85 38 27 4 7 99 43 56
03 Almere City FC Almere City FC
70 38 21 7 10 58 41 17
04 Willem II Willem II
68 38 19 11 8 68 40 28
05 MVV Maastricht MVV Maastricht
59 38 18 5 15 65 65 0
06 NAC Breda NAC Breda
59 38 18 5 15 64 64 0
07 VVV Venlo VVV Venlo
58 38 16 10 12 56 51 5
08 FC Eindhoven FC Eindhoven
58 38 16 10 12 58 54 4
09 SC Telstar SC Telstar
53 38 14 11 13 39 52 -13
10 De Graafschap De Graafschap
52 38 15 7 16 64 54 10
11 AZ Alkmaar (Youth) AZ Alkmaar (Youth)
51 38 14 9 15 60 58 2
12 ADO Den Haag ADO Den Haag
51 38 13 12 13 51 57 -6
13 Jong Ajax (Youth) Jong Ajax (Youth)
46 38 12 10 16 69 72 -3
14 Jong PSV Eindhoven (Youth) Jong PSV Eindhoven (Youth)
45 38 12 9 17 59 63 -4
15 Roda JC Roda JC
43 38 12 7 19 49 59 -10
16 Helmond Sport Helmond Sport
43 38 11 10 17 39 57 -18
17 FC Oss FC Oss
37 38 10 7 21 45 76 -31
18 Dordrecht Dordrecht
35 38 9 8 21 41 68 -27
19 Den Bosch Den Bosch
35 38 10 5 23 46 85 -39
20 FC Utrecht (Youth) FC Utrecht (Youth)
28 38 7 7 24 33 65 -32
Dordrecht Dordrecht 6 trận gần nhất
26/09/2026 02:00
Dordrecht 3 - 2 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
19/09/2026 01:00
FC Oss 3 - 0 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 01:00
FC Eindhoven 2 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 21:30
Dordrecht 3 - 6 AZ Alkmaar (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Dordrecht 0 - 1 Roda JC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất SC Telstar SC Telstar
20/09/2026 19:30
AZ Alkmaar 1 - 0 SC Telstar Eredivisie (Hà Lan)
13/09/2026 19:30
SC Heerenveen 0 - 0 SC Telstar Eredivisie (Hà Lan)
09/09/2026 23:45
FC Twente Enschede 1 - 0 SC Telstar Eredivisie (Hà Lan)
06/09/2026 19:30
SC Telstar 2 - 2 SC Cambuur Eredivisie (Hà Lan)
30/08/2026 21:45
SC Telstar 0 - 4 AFC Ajax Eredivisie (Hà Lan)
15/08/2026 01:00
SC Telstar 1 - 3 Sparta Rotterdam Eredivisie (Hà Lan)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
27 (71%)11 (29%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
26 (68%)12 (32%)
Dordrecht

Dordrecht

Trận gần đây

SC Telstar

SC Telstar

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(61%)23 15(39%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(26%)10 28(74%)

Xỉu /Tài

(47%)18 20(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(53%)20 18(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(45%)17 21(55%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dordrecht Dordrecht
SC Telstar SC Telstar
Cú sút
Dordrecht
Dordrecht
Tổng cú sút
9.43 TB / trận
Bị chặn
26 tổng
TB 2.00
SC Telstar
SC Telstar
Tổng cú sút
9.46 TB / trận
Bị chặn
33 tổng
TB 2.75
Dordrecht Dordrecht Đường chuyền SC Telstar SC Telstar
Tổng đường chuyền
14658
TB 396 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14322
TB 387 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Dordrecht
Dordrecht
38
Số trận đã đấu
SC Telstar
SC Telstar
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
13
0.34
3.89
148
Phạt góc
177
4.66
11.63
442
Ném biên
483
12.71
2.21
84
Việt vị
74
1.95
4.47
170
Thủ môn cứu thua
99
2.61
Dordrecht
Dordrecht
THẺ PHẠT
SC Telstar
SC Telstar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.16
82
Thẻ vàng
49
1.29
0.13
5
Thẻ đỏ
2
0.05
13.42
510
Số lỗi
459
12.08
13.63
518
Tắc bóng
359
9.45