Doncaster Rovers Belles (W) vs Middlesbrough (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Doncaster Rovers Belles (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
2
3-0
FT
10/11/2024 10:00
Middlesbrough (W)
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Doncaster Rovers Belles (W) vs Middlesbrough (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Middlesbrough (W) thắng với xác suất 78%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Middlesbrough (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Doncaster Rovers Belles (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
10:00

2024-11-10

Doncaster Rovers Belles (W) vs Middlesbrough (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Doncaster Rovers Belles (W)
Doncaster Rovers Belles (W)
Middlesbrough (W)
Middlesbrough (W)
2024-11-10 10:00
8
14
78
2
3 - 1
3 - 1
3.50
1.14
FT
3-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 10/11/2024
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Doncaster Rovers Belles (W) and Middlesbrough (W) in the Giải Nữ National League (Anh) football standings for the 2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
20/01/2019 10:00
Middlesbrough (W) Middlesbrough (W)
6 - 1
Doncaster Rovers Belles (W) Doncaster Rovers Belles (W)
ENG WNPL
09/09/2018 09:00
Doncaster Rovers Belles (W) Doncaster Rovers Belles (W)
0 - 2
Middlesbrough (W) Middlesbrough (W)
ENG WNPL
Doncaster Rovers Belles (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Middlesbrough (W)
2
100%
Doncaster Rovers Belles (W) Doncaster Rovers Belles (W) 6 trận gần nhất
03/11/2024 09:00
St Helens Town (W) 2 - 1 Doncaster Rovers Belles (W) ENG FA WC
27/10/2024 10:00
Fylde LFC (W) 1 - 0 Doncaster Rovers Belles (W) ENLW
08/09/2024 09:00
Doncaster Rovers Belles (W) 3 - 2 Barnsley LFC (W) ENLW
05/05/2024 09:00
Barnsley LFC (W) 3 - 2 Doncaster Rovers Belles (W) ENLW
03/04/2024 14:45
Doncaster Rovers Belles (W) 3 - 0 Hull City (W) ENLW
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Middlesbrough (W) Middlesbrough (W)
03/11/2024 09:00
Wythenshawe FC (W) 0 - 3 Middlesbrough (W) ENG FA WC
27/10/2024 10:00
Middlesbrough (W) 3 - 0 Durham Cestria (W) ENLW
20/10/2024 09:00
Middlesbrough (W) 1 - 0 West Bromwich WFC (W) ENG WPR LC
16/10/2024 14:45
Middlesbrough (W) 3 - 0 York City (W) ENLW
29/09/2024 09:10
Middlesbrough (W) 2 - 0 Leeds United FC (W) ENG WPR LC
25/09/2024 14:45
Middlesbrough (W) 3 - 0 York City (W) ENLW
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
1.83
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
6
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
CóKhông
10 (83%)2 (17%)
Trong 12 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Doncaster Rovers Belles (W)

Doncaster Rovers Belles (W)

Trận gần đây

Middlesbrough (W)

Middlesbrough (W)

Xỉu /Tài

(83%)10 2(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

Xỉu /Tài

(42%)5 7(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(22%)2 7(78%)

Xỉu /Tài

(75%)9 3(25%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

/Có

(67%)8 4(33%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(22%)2 7(78%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Doncaster Rovers Belles (W) Doncaster Rovers Belles (W)
Middlesbrough (W) Middlesbrough (W)
Cú sút
Doncaster Rovers Belles (W)
Doncaster Rovers Belles (W)
Tổng cú sút
8.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Middlesbrough (W)
Middlesbrough (W)
Tổng cú sút
16.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Doncaster Rovers Belles (W)
Doncaster Rovers Belles (W)
12
Số trận đã đấu
Middlesbrough (W)
Middlesbrough (W)
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
3
Giữ sạch lưới
6
0.67
3.17
38
Phạt góc
54
6.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Doncaster Rovers Belles (W)
Doncaster Rovers Belles (W)
THẺ PHẠT
Middlesbrough (W)
Middlesbrough (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
12
Thẻ vàng
7
0.78
0.08
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00