Domazlice vs Slavia Prague C: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Domazlice
Hạng 2 tại Group A
1
4-3
FT
01/05/2026 11:00
Slavia Prague C
Hạng 7 tại Group A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Domazlice vs Slavia Prague C trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Domazlice đang đứng thứ 2 với 69 điểm sau 32 trận.
  • Slavia Prague C xếp thứ 7 với 46 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Domazlice thắng với xác suất 59%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Domazlice với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Slavia Prague C chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2026-05-01

Domazlice vs Slavia Prague C - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Domazlice
Domazlice
Slavia Prague C
Slavia Prague C
2026-05-01 11:00
59
21
20
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.47
FT
4-3 1-2
-
thời tiết
20°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/05/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
05/10/2025 04:15
Slavia Prague C Slavia Prague C
1 - 2
Domazlice Domazlice
CZE CFL
Domazlice
1
100%
Hòa
0
0%
Slavia Prague C
0
0%
Domazlice Domazlice 6 trận gần nhất
25/04/2026 04:15
SK Motorlet Praha 1 - 0 Domazlice CZE CFL
18/04/2026 11:00
Domazlice 3 - 2 FC Pisek CZE CFL
11/04/2026 04:15
Loko Vltavin 1 - 0 Domazlice CZE CFL
04/04/2026 04:00
FK Pribram B 0 - 4 Domazlice CZE CFL
28/03/2026 10:00
Domazlice 5 - 1 Admira Praha CZE CFL
21/03/2026 05:15
Sokol Hostoun 0 - 0 Domazlice CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Slavia Prague C Slavia Prague C
26/04/2026 11:00
Slavia Prague C 1 - 2 Admira Praha CZE CFL
17/04/2026 11:00
Sokol Hostoun 1 - 1 Slavia Prague C CZE CFL
04/04/2026 04:30
Ceske Budejovice B 3 - 1 Slavia Prague C CZE CFL
28/03/2026 10:00
Slavia Prague C 0 - 1 Aritma Praha CZE CFL
22/03/2026 10:00
Taborsko B 1 - 4 Slavia Prague C CZE CFL
14/03/2026 06:00
Slavia Prague C 1 - 4 FK Kraluv Dvur CZE CFL
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
80
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.69
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Domazlice

Domazlice

Trận gần đây

Slavia Prague C

Slavia Prague C

Xỉu /Tài

(88%)28 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(50%)16 16(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

Xỉu /Tài

(78%)25 7(22%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

/Có

(63%)20 12(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Domazlice Domazlice
Slavia Prague C Slavia Prague C
Cú sút
Domazlice
Domazlice
Tổng cú sút
13.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Slavia Prague C
Slavia Prague C
Tổng cú sút
8.97 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Domazlice
Domazlice
32
Số trận đã đấu
Slavia Prague C
Slavia Prague C
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Giữ sạch lưới
8
0.25
6.66
213
Phạt góc
144
4.50
0.00
0
Ném biên
18
0.56
1.06
34
Việt vị
5
0.16
0.44
14
Thủ môn cứu thua
14
0.44
Domazlice
Domazlice
THẺ PHẠT
Slavia Prague C
Slavia Prague C
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.19
70
Thẻ vàng
63
1.97
0.06
2
Thẻ đỏ
1
0.03
3.75
120
Số lỗi
38
1.19
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00