Dnipro-1 vs Metalist Kharkiv: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dnipro-1
Hạng 2 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
5 - 0
FT
03/05/2023 06:00
Metalist Kharkiv
Hạng 15 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dnipro-1 vs Metalist Kharkiv trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dnipro-1 đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 30 trận.
  • Metalist Kharkiv xếp thứ 15 với 22 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dnipro-1 với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Metalist Kharkiv chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 69 21 48
02 Dnipro-1 Dnipro-1
67 30 21 4 5 61 27 34
03 Zorya Zorya
67 30 21 4 5 64 31 33
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
60 30 18 6 6 51 25 26
05 FC Vorskla Poltava FC Vorskla Poltava
45 30 13 6 11 38 37 1
06 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
44 30 10 14 6 42 39 3
07 Kryvbas Kryvbas
41 30 12 5 13 26 30 -4
08 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
36 30 10 6 14 23 36 -13
09 Chernomorets Odessa Chernomorets Odessa
35 30 9 8 13 35 40 -5
10 FC Mynai FC Mynai
33 30 8 9 13 22 33 -11
11 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
32 30 7 11 12 31 37 -6
12 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
32 30 6 14 10 23 42 -19
13 Veres Veres
31 30 8 7 15 35 45 -10
14 FC Inhulets Petrove FC Inhulets Petrove
31 30 8 7 15 22 34 -12
15 Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22 30 5 7 18 27 58 -31
16 FC Lviv FC Lviv
13 30 3 4 23 18 52 -34
Đối đầu
25/03/2023 05:00
Dnipro-1 Dnipro-1
3 - 3
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
INT CF
23/10/2022 06:00
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
0 - 1
Dnipro-1 Dnipro-1
UKR D1
Dnipro-1
1
50%
Hòa
1
50%
Metalist Kharkiv
0
0%
Dnipro-1 Dnipro-1 6 trận gần nhất
24/04/2023 06:00
Dnipro-1 3 - 2 Rukh Vynnyky UKR D1
15/04/2023 08:00
Zorya 2 - 1 Dnipro-1 UKR D1
09/04/2023 06:00
Dnipro-1 5 - 2 FC Lviv UKR D1
02/04/2023 07:00
Metalist 1925 Kharkiv 0 - 3 Dnipro-1 UKR D1
25/03/2023 05:00
Dnipro-1 3 - 3 Metalist Kharkiv INT CF
18/03/2023 09:00
Veres 0 - 1 Dnipro-1 UKR D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
22/04/2023 06:00
FC Vorskla Poltava 3 - 2 Metalist Kharkiv UKR D1
15/04/2023 06:00
Metalist Kharkiv 5 - 5 Veres UKR D1
08/04/2023 07:00
FC Shakhtar Donetsk 1 - 0 Metalist Kharkiv UKR D1
01/04/2023 06:00
Metalist Kharkiv 0 - 0 Kolos Kovalyovka UKR D1
25/03/2023 05:00
Dnipro-1 3 - 3 Metalist Kharkiv INT CF
17/03/2023 07:00
Metalist Kharkiv 0 - 0 PFC Oleksandria UKR D1
Thắng
0%
Hòa
67%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
61
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.90
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.93
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
28 (93%)2 (7%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
Dnipro-1

Dnipro-1

Trận gần đây

Metalist Kharkiv

Metalist Kharkiv

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)8 22(73%)

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(50%)15 15(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dnipro-1 Dnipro-1
Metalist Kharkiv Metalist Kharkiv
Cú sút
Dnipro-1
Dnipro-1
Tổng cú sút
11.76 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
Tổng cú sút
5.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Dnipro-1
Dnipro-1
30
Số trận đã đấu
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
5
0.17
6.40
192
Phạt góc
90
3.00
9.07
272
Ném biên
262
8.73
0.00
0
Việt vị
0
0.00
1.53
46
Thủ môn cứu thua
100
3.33
Dnipro-1
Dnipro-1
THẺ PHẠT
Metalist Kharkiv
Metalist Kharkiv
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
57
Thẻ vàng
76
2.53
0.03
1
Thẻ đỏ
8
0.27
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00