Dnepr Mogilev (W) vs ABFF U19 (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dnepr Mogilev (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Belarus
3 - 1
FT
17/08/2025 10:00
ABFF U19 (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Belarus
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dnepr Mogilev (W) vs ABFF U19 (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dnepr Mogilev (W) đang đứng thứ 3 với 61 điểm sau 30 trận.
  • ABFF U19 (W) xếp thứ 8 với 27 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về ABFF U19 (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dnepr Mogilev (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 17/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) Dinamo-BGUFK Minsk (W)
86 30 28 2 0 136 13 123
02 FK Minsk (W) FK Minsk (W)
72 30 23 3 4 167 23 144
03 Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
61 30 18 7 5 72 29 43
04 Lokomotiv Vitebsk (W) Lokomotiv Vitebsk (W)
61 30 19 4 7 66 36 30
05 Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
51 30 15 6 9 68 31 37
06 Energetik-BGU Minsk (W) Energetik-BGU Minsk (W)
45 30 14 3 13 79 42 37
07 Naftan Novopolock(W) Naftan Novopolock(W)
30 30 9 3 18 34 76 -42
08 ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
27 30 6 9 15 29 59 -30
09 Belshina (W) Belshina (W)
22 30 6 4 20 35 116 -81
10 Dyussh Polesgu (W) Dyussh Polesgu (W)
11 30 3 2 25 14 147 -133
11 FC Gomel (W) FC Gomel (W)
6 30 1 3 26 16 144 -128
Đối đầu
11/07/2025 10:00
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
1 - 1
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
BWPL
24/04/2025 10:00
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
2 - 0
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
BWPL
20/09/2024 09:00
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
1 - 1
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
BWPL
05/08/2024 10:30
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
0 - 1
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
BWPL
08/05/2024 11:00
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
3 - 0
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
BWPL
19/11/2023 07:00
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
0 - 1
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
BWPL
Dnepr Mogilev (W)
1
17%
Hòa
2
33%
ABFF U19 (W)
3
50%
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W) 6 trận gần nhất
09/08/2025 10:00
Dnepr Mogilev (W) 1 - 0 Dinamo Brest (W) BWPL
04/08/2025 11:00
FK Minsk (W) 5 - 0 Dnepr Mogilev (W) BWPL
30/07/2025 10:30
Dnepr Mogilev (W) 2 - 0 Naftan Novopolock(W) BWPL
26/07/2025 11:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W) 3 - 0 Dnepr Mogilev (W) BWPL
19/07/2025 10:00
Dnepr Mogilev (W) 2 - 1 FC Gomel (W) BWPL
11/07/2025 10:00
ABFF U19 (W) 1 - 1 Dnepr Mogilev (W) BWPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
08/08/2025 12:00
ABFF U19 (W) 0 - 6 Dinamo-BGUFK Minsk (W) BWPL
04/08/2025 08:00
FC Gomel (W) 0 - 3 ABFF U19 (W) BWPL
25/07/2025 10:00
ABFF U19 (W) 0 - 1 Lokomotiv Vitebsk (W) BWPL
21/07/2025 10:30
Energetik-BGU Minsk (W) 4 - 1 ABFF U19 (W) BWPL
11/07/2025 10:00
ABFF U19 (W) 1 - 1 Dnepr Mogilev (W) BWPL
06/07/2025 09:00
Dyussh Polesgu (W) 1 - 1 ABFF U19 (W) BWPL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
17 (57%)13 (43%)
Dnepr Mogilev (W)

Dnepr Mogilev (W)

Trận gần đây

ABFF U19 (W)

ABFF U19 (W)

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
Cú sút
Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)
Tổng cú sút
2.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ABFF U19 (W)
ABFF U19 (W)
Tổng cú sút
1.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
64%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)
30
Số trận đã đấu
ABFF U19 (W)
ABFF U19 (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
6
0.20
5.43
163
Phạt góc
84
2.80
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.53
16
Việt vị
10
0.33
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)
THẺ PHẠT
ABFF U19 (W)
ABFF U19 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.30
39
Thẻ vàng
28
0.93
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
2.97
89
Số lỗi
82
2.73
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.