Diosgyori VTK (W)
Hạng 9 tại Hungary Womens Division 1 League
2
2-3
FT
04/04/2026 09:00
Gyori Dozsa (W)
Hạng 4 tại Hungary Womens Division 1 League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Diosgyori VTK (W) đang đứng thứ 9 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Gyori Dozsa (W) xếp thứ 4 với 45 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Gyori Dozsa (W) thắng với xác suất 74%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Gyori Dozsa (W) với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Diosgyori VTK (W) chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-04-04

Diosgyori VTK (W) vs Gyori Dozsa (W) - Prediction & Odds

Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
Gyori Dozsa (W)
Gyori Dozsa (W)
2026-04-04 09:00
13
13
74
2
3 - 1
3 - 1
3.75
1.20
FT
2-3 1-0
-
thời tiết
19°C
STANDINGS UP TO 04/04/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC (W) Ferencvarosi TC (W)
59 22 19 2 1 76 14 62
02 Puskas Akademia (W) Puskas Akademia (W)
51 21 16 3 2 70 15 55
03 MTK Hungaria FC (W) MTK Hungaria FC (W)
48 22 15 3 4 56 19 37
04 Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
45 22 14 3 5 57 21 36
05 Szetomeharry (W) Szetomeharry (W)
33 22 10 3 9 41 39 2
06 Ujpesti (W) Ujpesti (W)
30 22 9 3 10 36 40 -4
07 Budapest Honved Woman\'s Budapest Honved Woman\'s
29 22 7 8 7 39 28 11
08 Pecsi MFC (W) Pecsi MFC (W)
25 22 7 4 11 27 48 -21
09 Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
19 22 6 1 15 28 64 -36
10 Victoria Boys (W) Victoria Boys (W)
14 21 3 5 13 20 48 -28
11 Szekszard UFC (W) Szekszard UFC (W)
12 22 3 3 16 19 75 -56
12 Budaorsi SC (W) Budaorsi SC (W)
7 22 1 4 17 22 80 -58
Đối đầu
11/10/2025 08:00
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
3 - 1
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
HUN WD1
01/03/2025 08:00
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
2 - 2
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
HUN WD1
31/08/2024 10:00
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
2 - 4
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
HUN WD1
02/03/2024 09:00
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
2 - 0
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
HUN WD1
26/08/2023 07:00
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
3 - 6
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
HUN WD1
15/04/2023 09:00
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
0 - 4
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
HUN WD1
Diosgyori VTK (W)
0
0%
Hòa
1
17%
Gyori Dozsa (W)
5
83%
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W) 6 trận gần nhất
01/04/2026 06:00
MTK Hungaria FC (W) 0 - 2 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
28/03/2026 13:00
Budapest Honved Woman's 3 - 1 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
21/03/2026 09:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 2 Puskas Akademia (W) HUN WD1
18/03/2026 09:00
Diosgyori VTK (W) 1 - 1 Budapest Honved Woman's HUN WCup
13/03/2026 11:00
Szetomeharry (W) 1 - 0 Diosgyori VTK (W) HUN WD1
21/02/2026 08:00
Diosgyori VTK (W) 0 - 6 Ferencvarosi TC (W) HUN WD1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
01/04/2026 08:00
Gyori Dozsa (W) 3 - 2 Budapest Honved Woman's HUN WD1
28/03/2026 09:00
Puskas Akademia (W) 1 - 0 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
18/03/2026 09:00
Ferencvarosi TC (W) 2 - 0 Gyori Dozsa (W) HUN WCup
14/03/2026 09:00
Ferencvarosi TC (W) 1 - 0 Gyori Dozsa (W) HUN WD1
21/02/2026 08:00
Gyori Dozsa (W) 7 - 0 Budaorsi SC (W) HUN WD1
14/02/2026 06:00
Gyori Dozsa (W) 3 - 2 Pecsi MFC (W) HUN WCup
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
28
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
64
TB mỗi trận
2.91
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.50
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.92
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 22 matches
Không
16 (73%)6 (27%)
In last 22 matches
Không
20 (83%)4 (17%)
Diosgyori VTK (W)

Diosgyori VTK (W)

Trận gần đây

Gyori Dozsa (W)

Gyori Dozsa (W)

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)17 7(29%)

Under /Over

(64%)14 8(36%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)10 14(58%)

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(54%)13 11(46%)

/Yes

(64%)14 8(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)10 14(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Diosgyori VTK (W) Diosgyori VTK (W)
Gyori Dozsa (W) Gyori Dozsa (W)
Cú sút
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Gyori Dozsa (W)
Gyori Dozsa (W)
Tổng cú sút
14.62 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
59%
KHÁC
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
22
Số trận đã đấu
Gyori Dozsa (W)
Gyori Dozsa (W)
24
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
11
0.46
4.45
98
Corners
126
5.25
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.95
21
Offsides
22
0.92
0.00
0
GK saves
0
0.00
Diosgyori VTK (W)
Diosgyori VTK (W)
THẺ PHẠT
Gyori Dozsa (W)
Gyori Dozsa (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.86
41
Thẻ vàng
24
1.00
0.14
3
Thẻ đỏ
1
0.04
5.27
116
Fouls
90
3.75
0.00
0
Tackles
0
0.00