2
1-2
FT
27/01/2024 18:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 8 với 25 điểm sau 9 trận.
- Rapid Bucuresti xếp thứ 6 với 32 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Rapid Bucuresti thắng với xác suất 46%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Dinamo Bucuresti và Rapid Bucuresti mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-01-27
Dinamo Bucuresti vs Rapid Bucuresti - Prediction & Odds
2024-01-27 18:00
26
28
46
2
1 - 1
1 - 1
2.25
1.98
FT
1-2 1-1
-
4℃~5℃
STANDINGS UP TO
27/01/2024
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 49 | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 |
| 02 CFR Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 14 | 5 |
| 03 CS Universitatea Craiova | 44 | 10 | 6 | 1 | 3 | 18 | 14 | 4 |
| 04 Farul Constanta | 36 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 20 | -1 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 34 | 10 | 3 | 3 | 4 | 17 | 17 | 0 |
| 06 Rapid Bucuresti | 32 | 10 | 1 | 1 | 8 | 13 | 22 | -9 |
| Relegation Quarter | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 37 | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 11 | 4 |
| 02 FC Otelul Galati | 36 | 9 | 6 | 1 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 03 Hermannstadt | 34 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 7 | 6 |
| 04 Universitaea Cluj | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 10 | 2 |
| 05 Petrolul Ploiesti | 29 | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 14 | -6 |
| 06 CSM Politehnica Iasi | 27 | 9 | 3 | 1 | 5 | 7 | 8 | -1 |
| 07 FC Botosani | 25 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 Dinamo Bucuresti | 25 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 12 | -2 |
| 09 FC Voluntari | 24 | 9 | 2 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 |
| 10 Universitatea Craiova | 22 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Steaua Bucuresti | 64 | 30 | 19 | 7 | 4 | 53 | 28 | 25 |
| 02 Rapid Bucuresti | 55 | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 | 32 | 23 |
| 03 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 54 | 29 | 25 |
| 04 CS Universitatea Craiova | 49 | 30 | 13 | 10 | 7 | 47 | 38 | 9 |
| 05 Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 43 | 30 | 12 | 7 | 11 | 43 | 34 | 9 |
| 06 Farul Constanta | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 37 | 38 | -1 |
| 07 Universitaea Cluj | 42 | 30 | 10 | 12 | 8 | 35 | 38 | -3 |
| 08 Hermannstadt | 40 | 30 | 9 | 13 | 8 | 36 | 31 | 5 |
| 09 UTA Arad | 40 | 30 | 10 | 10 | 10 | 36 | 43 | -7 |
| 10 Petrolul Ploiesti | 35 | 30 | 7 | 14 | 9 | 29 | 32 | -3 |
| 11 FC Otelul Galati | 34 | 30 | 6 | 16 | 8 | 31 | 36 | -5 |
| 12 CSM Politehnica Iasi | 33 | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 | 44 | -11 |
| 13 Universitatea Craiova | 31 | 30 | 9 | 4 | 17 | 43 | 50 | -7 |
| 14 Dinamo Bucuresti | 29 | 30 | 8 | 5 | 17 | 22 | 41 | -19 |
| 15 FC Voluntari | 28 | 30 | 6 | 10 | 14 | 31 | 49 | -18 |
| 16 FC Botosani | 21 | 30 | 3 | 12 | 15 | 30 | 52 | -22 |
Đối đầu
01/09/2023 18:30
Rapid Bucuresti
4 - 0
Dinamo Bucuresti
ROM D1
13/03/2022 18:30
Rapid Bucuresti
3 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
26/02/2022 18:30
Rapid Bucuresti
1 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
23/10/2021 17:30
Dinamo Bucuresti
1 - 1
Rapid Bucuresti
ROM D1
04/06/2020 08:00
Dinamo Bucuresti
1 - 0
Rapid Bucuresti
INT CF
11/04/2015 15:59
Dinamo Bucuresti
2 - 0
Rapid Bucuresti
ROM D1
Dinamo Bucuresti
2
33%
Hòa
2
33%
Rapid Bucuresti
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
0.83
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
1.70
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 41 matches
CóKhông
24 (59%)17 (41%)
In last 41 matches
KhôngCó
32 (80%)8 (20%)
Dinamo Bucuresti
Trận gần đây
Rapid Bucuresti
Under /Over
(63%)26 15(37%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)32 8(20%)
Under /Over
(32%)13 28(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(45%)18 22(55%)
Under /Over
(22%)9 32(78%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(48%)19 21(52%)
/Yes
(37%)15 26(63%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)25 15(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti
Rapid Bucuresti
Cú sút
Tổng đường chuyền
16798
Avg. 431 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
16004
Avg. 410 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Bucuresti
41
Số trận đã đấu
Rapid Bucuresti
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
12
Clean sheets
13
0.33
4.07
167
Corners
186
4.65
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.63
67
Offsides
51
1.28
2.71
111
GK saves
125
3.13
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Rapid Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.34
96
74
1.85
0.05
2
3
0.08
12.54
514
Fouls
494
12.35
14.22
583
Tackles
743
18.58