1
0-1
FT
01/03/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo Bucuresti đang đứng thứ 4 với 39 điểm sau 10 trận.
- Arges xếp thứ 6 với 32 điểm sau 10 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dinamo Bucuresti thắng với xác suất 52%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Arges với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Bucuresti thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2026-03-01
Dinamo Bucuresti vs Arges - Prediction & Odds
2026-03-01 16:00
52
27
21
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.76
FT
0-1 0-0
-
6℃~7℃
STANDINGS UP TO
01/03/2026
| Championship Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CS Universitatea Craiova | 50 | 10 | 6 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 |
| 02 Universitaea Cluj | 46 | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 11 | 2 |
| 03 CFR Cluj | 43 | 10 | 4 | 4 | 2 | 8 | 7 | 1 |
| 04 Dinamo Bucuresti | 39 | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 |
| 05 Rapid Bucuresti | 34 | 10 | 1 | 3 | 6 | 8 | 14 | -6 |
| 06 Arges | 32 | 10 | 1 | 4 | 5 | 6 | 10 | -4 |
| Playoffs | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 UTA Arad | 39 | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 7 | 7 |
| 02 FCSB | 37 | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 9 | 4 |
| 03 FC Otelul Galati | 35 | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 15 | 2 |
| 04 FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 33 | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 8 | 3 |
| 05 FC Botosani | 33 | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 17 | -4 |
| 06 Hermannstadt | 25 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 | 10 | 3 |
| 07 Farul Constanta | 25 | 9 | 1 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 |
| 08 Petrolul Ploiesti | 25 | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 |
| 09 FC Unirea 2004 Slobozia | 22 | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 13 | -2 |
| 10 Metaloglobus | 16 | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 | 14 | -4 |
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 CS Universitatea Craiova | 60 | 30 | 17 | 9 | 4 | 53 | 27 | 26 |
| 02 Rapid Bucuresti | 56 | 30 | 16 | 8 | 6 | 47 | 30 | 17 |
| 03 Universitaea Cluj | 54 | 30 | 16 | 6 | 8 | 48 | 27 | 21 |
| 04 CFR Cluj | 53 | 30 | 15 | 8 | 7 | 49 | 40 | 9 |
| 05 Dinamo Bucuresti | 52 | 30 | 14 | 10 | 6 | 42 | 28 | 14 |
| 06 Arges | 50 | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 9 |
| 07 FCSB | 46 | 30 | 13 | 7 | 10 | 48 | 40 | 8 |
| 08 UTA Arad | 43 | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | -5 |
| 09 FC Botosani | 42 | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 8 |
| 10 FC Otelul Galati | 41 | 30 | 11 | 8 | 11 | 39 | 32 | 7 |
| 11 Farul Constanta | 37 | 30 | 10 | 7 | 13 | 39 | 37 | 2 |
| 12 Petrolul Ploiesti | 32 | 30 | 7 | 11 | 12 | 24 | 31 | -7 |
| 13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 32 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | -28 |
| 14 FC Unirea 2004 Slobozia | 25 | 30 | 7 | 4 | 19 | 27 | 46 | -19 |
| 15 Hermannstadt | 23 | 30 | 5 | 8 | 17 | 29 | 50 | -21 |
| 16 Metaloglobus | 12 | 30 | 2 | 6 | 22 | 25 | 66 | -41 |
Đối đầu
24/10/2025 17:30
Arges
1 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
04/07/2025 14:30
Arges
2 - 0
Dinamo Bucuresti
INT CF
03/06/2023 18:00
Arges
4 - 2
Dinamo Bucuresti
ROM D1
29/05/2023 17:00
Dinamo Bucuresti
6 - 1
Arges
ROM D1
21/01/2022 18:00
Arges
2 - 1
Dinamo Bucuresti
ROM D1
26/10/2021 18:00
Dinamo Bucuresti
1 - 2
Arges
ROMC
Dinamo Bucuresti
1
17%
Hòa
1
17%
Arges
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
1.37
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
38
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 41 matches
CóKhông
33 (80%)8 (20%)
In last 41 matches
KhôngCó
28 (70%)12 (30%)
Dinamo Bucuresti
Trận gần đây
Arges
Under /Over
(73%)30 11(27%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(58%)23 17(42%)
Under /Over
(22%)9 32(78%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(23%)9 31(77%)
Under /Over
(44%)18 23(56%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(28%)11 29(72%)
/Yes
(56%)23 18(44%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(38%)15 25(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Bucuresti
Arges
Cú sút
Tổng đường chuyền
19735
Avg. 493 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
59%
Tổng đường chuyền
11874
Avg. 304 / game
Chính xác
68%
Kiểm soát bóng
43%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dinamo Bucuresti
41
Số trận đã đấu
Arges
40
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
13
Clean sheets
17
0.43
5.39
221
Corners
184
4.60
21.56
884
Throw-ins
1067
26.68
2.22
91
Offsides
53
1.33
2.44
100
GK saves
97
2.43
Dinamo Bucuresti
THẺ PHẠT
Arges
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.02
83
95
2.38
0.07
3
3
0.08
10.80
443
Fouls
516
12.90
9.07
372
Tackles
364
9.10