Dinamo Brest (W) vs Dnepr Mogilev (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dinamo Brest (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Belarus
0 - 1
FT
02/11/2025 05:00
Dnepr Mogilev (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ VĐQG Belarus
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dinamo Brest (W) vs Dnepr Mogilev (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dinamo Brest (W) đang đứng thứ 5 với 51 điểm sau 30 trận.
  • Dnepr Mogilev (W) xếp thứ 3 với 61 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Dnepr Mogilev (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Dinamo Brest (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) Dinamo-BGUFK Minsk (W)
86 30 28 2 0 136 13 123
02 FK Minsk (W) FK Minsk (W)
72 30 23 3 4 167 23 144
03 Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
61 30 18 7 5 72 29 43
04 Lokomotiv Vitebsk (W) Lokomotiv Vitebsk (W)
61 30 19 4 7 66 36 30
05 Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
51 30 15 6 9 68 31 37
06 Energetik-BGU Minsk (W) Energetik-BGU Minsk (W)
45 30 14 3 13 79 42 37
07 Naftan Novopolock(W) Naftan Novopolock(W)
30 30 9 3 18 34 76 -42
08 ABFF U19 (W) ABFF U19 (W)
27 30 6 9 15 29 59 -30
09 Belshina (W) Belshina (W)
22 30 6 4 20 35 116 -81
10 Dyussh Polesgu (W) Dyussh Polesgu (W)
11 30 3 2 25 14 147 -133
11 FC Gomel (W) FC Gomel (W)
6 30 1 3 26 16 144 -128
Đối đầu
09/08/2025 10:00
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
1 - 0
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
BWPL
19/05/2025 09:00
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
0 - 0
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
BWPL
02/11/2024 08:00
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
0 - 3
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
BWPL
24/06/2024 05:00
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
1 - 3
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
BWPL
30/03/2024 09:00
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
1 - 2
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
BWPL
30/09/2023 08:30
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
3 - 0
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
BWPL
Dinamo Brest (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Dnepr Mogilev (W)
4
67%
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W) 6 trận gần nhất
19/10/2025 07:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W) 3 - 1 Dinamo Brest (W) BWPL
11/10/2025 08:30
Energetik-BGU Minsk (W) 1 - 2 Dinamo Brest (W) BWPL
04/10/2025 06:00
Dinamo Brest (W) 1 - 0 Lokomotiv Vitebsk (W) BWPL
21/09/2025 09:00
Dyussh Polesgu (W) 0 - 8 Dinamo Brest (W) BWPL
13/09/2025 08:00
Dinamo Brest (W) 2 - 2 FK Minsk (W) BWPL
06/09/2025 07:00
Dinamo Brest (W) 5 - 0 FC Gomel (W) BWPL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
12/10/2025 06:00
Dnepr Mogilev (W) 9 - 0 Dyussh Polesgu (W) BWPL
04/10/2025 08:00
FC Gomel (W) 0 - 6 Dnepr Mogilev (W) BWPL
26/09/2025 09:00
Dnepr Mogilev (W) 0 - 0 Dinamo-BGUFK Minsk (W) BWPL
20/09/2025 09:00
FK Minsk (W) 4 - 2 Dnepr Mogilev (W) BWPL
06/09/2025 09:00
Dnepr Mogilev (W) 7 - 0 Belshina (W) BWPL
24/08/2025 08:00
Naftan Novopolock(W) 1 - 0 Dnepr Mogilev (W) BWPL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.27
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
72
TB mỗi trận
2.40
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
20 (67%)10 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
23 (77%)7 (23%)
Dinamo Brest (W)

Dinamo Brest (W)

Trận gần đây

Dnepr Mogilev (W)

Dnepr Mogilev (W)

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

/Có

(40%)12 18(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(43%)13 17(57%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo Brest (W) Dinamo Brest (W)
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
Cú sút
Dinamo Brest (W)
Dinamo Brest (W)
Tổng cú sút
1.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)
Tổng cú sút
2.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
64%
KHÁC
Dinamo Brest (W)
Dinamo Brest (W)
30
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
10
Giữ sạch lưới
13
0.43
4.03
121
Phạt góc
163
5.43
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.90
27
Việt vị
16
0.53
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Dinamo Brest (W)
Dinamo Brest (W)
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev (W)
Dnepr Mogilev (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.23
37
Thẻ vàng
39
1.30
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
3.73
112
Số lỗi
89
2.97
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.