1 - 1
FT
28/08/2024 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dinamo-BGUFK Minsk (W) đang đứng thứ 1 với 83 điểm sau 30 trận.
- Energetik-BGU Minsk (W) xếp thứ 3 với 71 điểm sau 30 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Dinamo-BGUFK Minsk (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Energetik-BGU Minsk (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/08/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Dinamo-BGUFK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 205 | 11 | 194 |
| 02 FK Minsk (W) | 83 | 30 | 27 | 2 | 1 | 193 | 6 | 187 |
| 03 Energetik-BGU Minsk (W) | 71 | 30 | 23 | 2 | 5 | 156 | 18 | 138 |
| 04 Lokomotiv Vitebsk (W) | 53 | 30 | 17 | 2 | 11 | 100 | 41 | 59 |
| 05 ABFF U19 (W) | 52 | 28 | 16 | 4 | 8 | 103 | 37 | 66 |
| 06 Dnepr Mogilev (W) | 47 | 30 | 15 | 2 | 13 | 107 | 61 | 46 |
| 07 Dinamo Brest (W) | 37 | 30 | 12 | 1 | 17 | 67 | 58 | 9 |
| 08 Bobruichanka Bobruisk (W) | 30 | 30 | 9 | 3 | 18 | 43 | 101 | -58 |
| 09 FC Gomel (W) | 16 | 30 | 5 | 1 | 24 | 16 | 169 | -153 |
| 10 Dyussh Polesgu (W) | 9 | 30 | 3 | 0 | 27 | 16 | 244 | -228 |
| 11 Smorgon (W) | 4 | 30 | 1 | 1 | 28 | 7 | 262 | -255 |
| 12 Belarus (W) U19 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 |
Đối đầu
24/08/2024 07:00
Energetik-BGU Minsk (W)
0 - 2
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
23/05/2024 08:30
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
3 - 1
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
16/09/2023 03:00
Energetik-BGU Minsk (W)
0 - 4
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
10/06/2023 08:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
4 - 0
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
26/03/2023 06:00
Energetik-BGU Minsk (W)
0 - 4
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
BWPL
18/09/2022 06:00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
4 - 0
Energetik-BGU Minsk (W)
BWPL
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Energetik-BGU Minsk (W)
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
207
TB mỗi trận
6.68
Thủng lưới
11
TB mỗi trận
0.35
Ghi bàn
156
TB mỗi trận
5.20
Thủng lưới
18
TB mỗi trận
0.60
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 31 matches
CóKhông
29 (94%)2 (6%)
In last 31 matches
KhôngCó
27 (90%)3 (10%)
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Trận gần đây
Energetik-BGU Minsk (W)
Under /Over
(94%)29 2(6%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(93%)28 2(7%)
Under /Over
(74%)23 8(26%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(63%)19 11(37%)
Under /Over
(81%)25 6(19%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)15 15(50%)
/Yes
(32%)10 21(68%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(20%)6 24(80%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Energetik-BGU Minsk (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
KHÁC
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
31
Số trận đã đấu
Energetik-BGU Minsk (W)
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.65
20
Clean sheets
21
0.70
4.03
125
Corners
60
2.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
THẺ PHẠT
Energetik-BGU Minsk (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
13
21
0.70
0.00
0
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.